Kết quả bóng đá trận Concordia Chiajna vs FC Politehnica Timisoara, 15:00 ngày 22/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 22/08/2026
Concordia Chiajna 1 Kết thúc HT 0-3 5
FC Politehnica Timisoara
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Concordia Chiajna | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Ianis Doana | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Ianis Doana | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 Ianis Doana | |
| Andreas Chiritoiu | 40' | |
| Sergio Carrasco | 43' | |
| HT 0-3 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 4 Ianis Doana | |
| Cristian Licsandru | 74' | |
| George Ganea 1 - 4 ⚽ | 79' | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 5 Aurelian Chitu | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 30 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 14 | 6 |
| Điểm | 3 | 4 | 24 | 21 |
Chủ = Concordia Chiajna · Khách = FC Politehnica Timisoara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Concordia Chiajna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Concordia Chiajna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 24 | 27 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 0 | 4 | 23 | 10 | 21 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 14 | 6 | 19 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 6 | - | - |
FC Politehnica Timisoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 2 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Concordia Chiajna 3 (60%)Hòa 2 (40%)FC Politehnica Timisoara 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/22 | FC Politehnica Timisoara | 1-4 (0-1) | Concordia Chiajna | +0.25 | 2 | T |
| 06/03/22 | Concordia Chiajna | 0-0 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | - | - | H |
| 28/03/21 | Concordia Chiajna | 2-0 (1-0) | FC Politehnica Timisoara | -0.25 | 2 | T |
| 07/03/20 | Concordia Chiajna | 2-1 (1-0) | FC Politehnica Timisoara | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/08/19 | FC Politehnica Timisoara | 0-0 (0-0) | Concordia Chiajna | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Concordia Chiajna
TTTTTTTHHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Concordia Chiajna | 5-1 (2-0) | SC Otelul Galati | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | FC Gloria Bistrita | 1-2 (1-1) | Concordia Chiajna | 0 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | Progresul Mogosoaia | 1-4 (1-0) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 08/08/26 | Concordia Chiajna | 2-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Cetate Suceava | 1-3 (0-2) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 18/07/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-3) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 11/07/26 | ACS LPS HD Clinceni | 0-6 (0-3) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 08/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (2-1) | Concordia Chiajna | - | - | H |
| 04/07/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (1-0) | Afumati | - | - | H |
| 09/05/26 | Concordia Chiajna | 2-2 (1-1) | CSM Satu Mare | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Afumati | 1-0 (0-0) | Concordia Chiajna | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Concordia Chiajna | 2-0 (1-0) | FC Bacau | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Scolar Resita | 1-2 (1-0) | Concordia Chiajna | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (0-1) | Tunari | +1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | ACS Viitorul Selimbar | 0-2 (0-0) | Concordia Chiajna | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Concordia Chiajna | 1-0 (1-0) | ACS Dumbravita | - | - | T |
| 14/03/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Concordia Chiajna | 4-2 (2-0) | CSM Satu Mare | - | - | T |
| 28/02/26 | ACS Viitorul Selimbar | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | 0 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Concordia Chiajna | 0-2 (0-1) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Politehnica Timisoara
TTHHTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | FC Politehnica Timisoara | 2-1 (1-1) | FCM Targu Mures | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | FC Politehnica Timisoara | 0-0 (0-0) | ACS Dumbravita | - | - | H |
| 08/08/26 | ACS Viitorul Selimbar | 1-1 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 (1-0) | Chindia Targoviste | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Lecce | 0-1 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | -2 | 3 | T |
| 10/04/26 | Minaur Baia Mare | 1-2 (0-1) | FC Politehnica Timisoara | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Politehnica Timisoara | 2-1 (0-1) | CS Sanatatea Cluj | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Politehnica Timisoara | 0-0 (0-0) | Unirea Alba Iulia | - | - | H |
| 13/03/26 | ACS Progresul Pecica | 2-2 (1-1) | FC Politehnica Timisoara | +1.5 | 3 | H |
| 28/02/26 | Ghiroda SI Giarmata VII | 0-1 (0-1) | FC Politehnica Timisoara | - | - | T |
| 11/02/26 | FC Politehnica Timisoara | 2-1 (1-0) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 13/12/25 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 (1-0) | ACS Viitorul Arad | - | - | T |
| 22/11/25 | FC Politehnica Timisoara | 4-0 (1-0) | ACS CIL Blaj | - | - | T |
| 14/11/25 | CS Timisul Sag | 1-2 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | - | - | T |
| 01/11/25 | FC Politehnica Timisoara | 5-0 (3-0) | Acs Unirea Dmo | - | - | T |
| 25/10/25 | Unirea Alba Iulia | 1-2 (1-1) | FC Politehnica Timisoara | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Politehnica Timisoara | 4-0 (3-0) | ACS Progresul Pecica | - | - | T |
| 20/09/25 | FC Politehnica Timisoara | 2-0 (0-0) | ACS Unirea Branceni | - | - | T |
| 05/09/25 | FC Politehnica Timisoara | 5-0 (3-0) | CS Timisul Sag | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
57
Tấn công
90100
Tấn công nguy hiểm
4445
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Politehnica Timisoara (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Concordia Chiajna (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FC Politehnica Timisoara (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Concordia Chiajna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | 2002 |
| Stadionul Concordia | Sân nhà | Dan Paltinisan |
| 4500 | Sức chứa | 32019 |
| HLV | ||
| Chiajna | Khu vực | FC Politehnica Timisoara |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.95 | 1.05 | 2.50 | 0.77 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.42 | 0.76 | 3.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.67 ↑ | 1.01 ↓ | 3.31 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.95 | 1.05 | 2.50 | 0.77 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.35 | 2.95 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 13.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 2.97 | 2.83 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 34.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.32 | 2.32 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.85 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.45 | 0.82 | 3.00 | 0.70 | 0.45 | -0.50 | 1.25 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 30.54 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.17 | 2.59 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 30.80 ↑ | 13.99 ↑ | 1.04 ↓ | 2.49 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.60 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 49.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Concordia Chiajna | 0 | 3 | 0 | 0 |
| FC Politehnica Timisoara | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).