Kết quả bóng đá trận Concordia Chiajna vs SC Otelul Galati, 00:30 ngày 20/08/2026

Cúp Romania · 00:30 ngày 20/08/2026
Concordia Chiajna
5 Kết thúc HT 2-0 1
SC Otelul Galati
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Concordia Chiajna Phút SC Otelul Galati
Din Sula 1 - 0 33'
Alejandro Gualda 2 - 0 44'
HT 2-0
Alexis Chamorro 3 - 0 63'
George Ganea 4 - 0 80'
Robert Ion 5 - 0 83'
90' 5 - 1 Denis Bordun
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 74
Hòa 01 34
Bại 02 02
Ghi bàn 112 3018
Mất bàn 37 1115
Điểm 91 2416

Chủ = Concordia Chiajna · Khách = SC Otelul Galati

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Concordia Chiajna (12)Hiệp 1 / Cả trậnSC Otelul Galati (9)
6 (50%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (11%)
2 (17%)Hòa/Thắng1 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (33%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (11%)
0 (0%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Concordia Chiajna 4 (33%)Hòa 3 (25%)SC Otelul Galati 5 (42%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D217/10/22SC Otelul Galati1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-3-0.52B
ROM D127/02/15Concordia Chiajna3-0 (0-0)SC Otelul Galati5-2+0.52.25T
INT CF07/09/14Concordia Chiajna2-1 (0-0)SC Otelul Galati---T
ROM D102/08/14SC Otelul Galati1-2 (0-0)Concordia Chiajna3-502T
ROM D129/03/14SC Otelul Galati2-0 (0-0)Concordia Chiajna5-3-0.752.25B
ROMC26/09/13SC Otelul Galati6-2 (2-0)Concordia Chiajna--0.52.5B
ROM D123/09/13Concordia Chiajna1-1 (0-0)SC Otelul Galati-02.25H
ROM D129/04/13SC Otelul Galati2-1 (1-1)Concordia Chiajna--0.752.25B
ROM D109/10/12Concordia Chiajna0-0 (0-0)SC Otelul Galati-02.25H
ROM D106/03/12Concordia Chiajna1-0 (0-0)SC Otelul Galati--0.752.25T
ROM D103/08/11SC Otelul Galati0-0 (0-0)Concordia Chiajna--1.252.5H
ROMC26/09/07Concordia Chiajna0-6 (0-3)SC Otelul Galati--0.752.5B

Thành tích gần đây — Concordia Chiajna

TTTTTTHHHB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D215/08/26FC Gloria Bistrita1-2 (1-1)Concordia Chiajna5-602.25T
ROMC12/08/26Progresul Mogosoaia1-4 (1-0)Concordia Chiajna7-2--T
ROM D208/08/26Concordia Chiajna2-0 (0-0)FC Bihor Oradea3-502.5T
ROM D201/08/26Cetate Suceava1-3 (0-2)Concordia Chiajna3-7--T
INT CF18/07/26Chindia Targoviste2-3 (1-3)Concordia Chiajna3-2--T
INT CF11/07/26ACS LPS HD Clinceni0-6 (0-3)Concordia Chiajna0-5--T
INT CF08/07/26CSA Steaua Bucuresti2-2 (2-1)Concordia Chiajna3-6--H
INT CF04/07/26Concordia Chiajna1-1 (1-0)Afumati---H
ROM D209/05/26Concordia Chiajna2-2 (1-1)CSM Satu Mare3-4-0.252.25H
ROM D202/05/26Afumati1-0 (0-0)Concordia Chiajna4-6+0.252.25B
ROM D225/04/26Concordia Chiajna2-0 (1-0)FC Bacau3-7+0.52.5T
ROM D218/04/26Scolar Resita1-2 (1-0)Concordia Chiajna5-6-0.252.25T
ROM D210/04/26Concordia Chiajna1-1 (0-1)Tunari13-3+12.5H
ROM D204/04/26ACS Viitorul Selimbar0-2 (0-0)Concordia Chiajna4-302.25T
ROM D221/03/26Concordia Chiajna1-0 (1-0)ACS Dumbravita3-6--T
ROM D214/03/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-5+0.52.25B
ROM D207/03/26Concordia Chiajna4-2 (2-0)CSM Satu Mare3-14--T
ROM D228/02/26ACS Viitorul Selimbar1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-502.25B
ROM D224/02/26Concordia Chiajna0-2 (0-1)Corvinul Hunedoara9-6-0.52.25B
ROMC12/02/26Concordia Chiajna2-3 (1-1)FC Botosani3-7-0.252.5B

Thành tích gần đây — SC Otelul Galati

HBHHTTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D116/08/26SC Otelul Galati1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova4-1-0.52.5H
ROM D109/08/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)SC Otelul Galati4-502B
ROM D101/08/26SC Otelul Galati1-1 (0-1)Dinamo Bucuresti3-4-0.252.25H
ROM D124/07/26UTA Arad2-2 (0-2)SC Otelul Galati7-4-0.252.5H
ROM D118/07/26SC Otelul Galati2-1 (1-0)CFR Cluj6-4-0.252.25T
INT CF11/07/26SC Otelul Galati3-1 (1-1)FC Bacau8-4--T
INT CF03/07/26Farul Constanta0-0 (0-0)SC Otelul Galati--0.252.5H
ROM D119/05/26Petrolul Ploiesti1-5 (1-3)SC Otelul Galati7-5-0.752.25T
ROM D109/05/26SC Otelul Galati3-2 (1-0)Farul Constanta3-6+0.252.25T
ROM D102/05/26SC Otelul Galati2-2 (0-2)Metaloglobus3-2+1.252.75H
ROM D125/04/26FC Botosani1-1 (0-0)SC Otelul Galati5-4-0.252.25H
ROM D117/04/26SC Otelul Galati1-0 (1-0)UTA Arad8-3+0.252.25T
ROM D112/04/26FCSB4-0 (4-0)SC Otelul Galati6-3-12.5B
ROM D104/04/26SC Otelul Galati2-0 (1-0)Hermannstadt5-4+0.252.25T
ROM D124/03/26FC Unirea 2004 Slobozia2-1 (1-1)SC Otelul Galati5-5+0.252.25B
ROM D114/03/26SC Otelul Galati2-3 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-1+0.752.5B
ROM D108/03/26SC Otelul Galati0-2 (0-0)Hermannstadt2-5+0.52.25B
ROM D128/02/26Universitaea Cluj4-0 (2-0)SC Otelul Galati5-4-0.52.25B
ROM D120/02/26SC Otelul Galati2-2 (1-2)UTA Arad5-11+0.252.25H
ROM D114/02/26Metaloglobus0-1 (0-1)SC Otelul Galati4-3+12.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
100
101
Tấn công nguy hiểm
47
64
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B5
T5 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1
T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
SC Otelul Galati (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Concordia Chiajna (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

SC Otelul Galati (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Concordia ChiajnaSC Otelul Galati

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Concordia ChiajnaSC Otelul Galati

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
44
Thắng 1
47
Hòa
43
Thua 1
13
Thua 2+
Concordia ChiajnaSC Otelul Galati

Thông tin đội bóng

Concordia Chiajna Thông tin SC Otelul Galati
1957 Thành lập 1964
Stadionul Concordia Sân nhà Otelul
4500 Sức chứa 13500
HLV Stjepan Tomas
Chiajna Khu vực Galati
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.202.061.002.500.800.98-0.250.78
Live1.08 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.50 ↑6.500.03 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm3.002.881.950.622.250.720.780.000.57
Live1.01 ↓9.00 ↑26.00 ↑2.35 ↑6.500.11 ↓0.67 ↓0.000.66 ↑
Mansion88Sớm3.203.152.060.802.251.000.92-0.250.88
Live1.05 ↓7.40 ↑27.00 ↑3.84 ↑5.500.12 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm3.353.152.151.202.500.55---
Live1.05 ↓10.00 ↑45.00 ↑3.80 ↑5.500.12 ↓---
10BETSớm3.303.102.100.692.000.97---
Live1.06 ↓11.28 ↑49.28 ↑3.23 ↑5.500.17 ↓---
12betSớm3.203.152.060.802.251.000.92-0.250.88
Live2.51 ↓3.05 ↓2.54 ↑0.90 ↑2.250.92 ↓0.91 ↓0.000.93 ↑
CrownSớm3.103.252.040.822.250.940.96-0.250.80
Live1.03 ↓10.00 ↑21.00 ↑3.22 ↑5.500.11 ↓1.08 ↑0.000.74 ↓
SbobetSớm3.033.102.130.822.251.000.92-0.250.92
Live1.05 ↓7.40 ↑27.00 ↑3.84 ↑5.500.12 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
WewbetSớm3.342.972.140.782.001.020.95-0.250.87
Live1.03 ↓9.45 ↑39.00 ↑3.57 ↑5.500.12 ↓0.91 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm3.203.002.101.302.500.55---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.50 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm3.203.002.050.662.000.870.86-0.250.67
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑9.01 ↑6.500.01 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
PinnacleSớm3.263.052.040.812.250.900.94-0.250.78
Live1.06 ↓9.32 ↑26.50 ↑2.44 ↑5.500.26 ↓1.25 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm3.203.002.101.302.500.55---
Live1.01 ↓151.00 ↑251.00 ↑8.25 ↑6.500.03 ↓---
1xBetSớm3.353.102.121.262.500.541.310.000.51
Live1.00 ↓41.00 ↑81.00 ↑3.30 ↑5.500.22 ↓1.03 ↓0.000.78 ↑
Bet 365Sớm3.253.302.001.002.500.801.00-0.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm3.253.002.101.052.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑5.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.