Kết quả bóng đá trận Congleton Town vs Atherton Collieries, 21:00 ngày 29/08/2026
FA Vase (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Congleton Town 4 Kết thúc HT 2-0 1
Atherton Collieries
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Congleton Town | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 11' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 16' | ||
| 39' | ||
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 70' | |
| 75' | ⚽ 3 - 1 | |
| 78' | ||
| 90' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 18 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 13 |
Chủ = Congleton Town · Khách = Atherton Collieries
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Congleton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Thành tích gần đây — Congleton Town
BBHTHHHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Congleton Town | 2-3 (0-0) | AFC Wolverhampton City | - | - | B |
| 03/04/26 | Bury | 4-1 (0-1) | Congleton Town | - | - | B |
| 01/04/26 | Wythenshawe Town | 2-2 (1-2) | Congleton Town | +0.5 | 3 | H |
| 25/03/26 | Newcastle Town FC | 0-3 (0-2) | Congleton Town | 0 | 2.5 | T |
| 21/01/26 | Congleton Town | 0-0 (0-0) | Newcastle Town FC | - | - | H |
| 05/11/25 | Congleton Town | 1-1 (1-1) | Runcorn Linnets | - | - | H |
| 23/10/25 | Lower Breck | 3-3 (1-2) | Congleton Town | - | - | H |
| 08/10/25 | Stalybridge Celtic | 3-1 (2-0) | Congleton Town | -1 | 2.75 | B |
| 27/09/25 | Congleton Town | 1-0 (0-0) | Darlaston Town | - | - | T |
| 24/09/25 | Congleton Town | 2-1 (0-0) | Witton Albion | - | - | T |
| 20/09/25 | Congleton Town | 1-3 (1-1) | Clitheroe | - | - | B |
| 13/09/25 | Congleton Town | 0-1 (0-0) | Chorley FC | - | - | B |
| 06/09/25 | Congleton Town | 3-1 (1-1) | Vauxhall Motors | - | - | T |
| 03/05/25 | Hednesford Town | 2-0 (1-0) | Congleton Town | - | - | B |
| 30/04/25 | Congleton Town | 1-1 (0-0) | Chasetown | +0.5 | 3 | H |
| 05/02/25 | Clitheroe | 2-4 (2-1) | Congleton Town | +0.5 | 3 | T |
| 26/12/24 | Congleton Town | 5-1 (1-0) | City of Liverpool FC | - | - | T |
| 21/12/24 | Trafford | 1-1 (1-1) | Congleton Town | - | - | H |
| 11/12/24 | Congleton Town | 4-2 (1-2) | Clitheroe | +0.5 | 3 | T |
| 16/11/24 | Congleton Town | 0-0 (0-0) | Newcastle Town FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atherton Collieries
BTTHBHTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Atherton Collieries | 0-1 (0-1) | Padiham | - | - | B |
| 22/08/26 | Atherton Collieries | 3-0 (0-0) | Irlam | - | - | T |
| 12/08/26 | Atherton Collieries | 2-0 (1-0) | Barnoldswick Town | - | - | T |
| 08/08/26 | Barnoldswick Town | 2-2 (0-0) | Atherton Collieries | - | - | H |
| 29/07/26 | Hyde F.C. | 2-1 (0-0) | Atherton Collieries | -1 | 3 | B |
| 14/03/26 | Vauxhall Motors | 2-2 (1-0) | Atherton Collieries | - | - | H |
| 31/01/26 | Atherton Collieries | 2-1 (2-0) | Witton Albion | - | - | T |
| 10/01/26 | Atherton Collieries | 0-2 (0-1) | Stalybridge Celtic | 0 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Atherton Collieries | 1-2 (1-1) | Shifnal Town | - | - | B |
| 01/11/25 | Atherton Collieries | 1-1 (0-0) | Vauxhall Motors | - | - | H |
| 29/10/25 | Mossley | 3-0 (1-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 15/10/25 | Bootle | 2-1 (0-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 07/10/25 | Atherton Collieries | 2-0 (1-0) | Nantwich Town | 0 | 2.75 | T |
| 27/09/25 | Atherton Collieries | 1-0 (0-0) | Trafford | - | - | T |
| 13/09/25 | Atherton Collieries | 3-1 (1-0) | Stafford Rangers | - | - | T |
| 06/09/25 | Silsden | 1-0 (1-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 30/08/25 | Atherton LR | 5-2 (3-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 19/08/25 | Atherton Collieries | 2-5 (1-2) | Lower Breck | - | - | B |
| 13/08/25 | Stalybridge Celtic | 1-0 (0-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 02/08/25 | Atherton Collieries | 0-2 (0-0) | Chorley FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
106
Tấn công
86103
Tấn công nguy hiểm
4043
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Congleton Town (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Atherton Collieries (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Congleton Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Atherton Collieries (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Congleton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.50 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.13 ↑ | 2.80 ↑ | 0.62 ↓ | 2.75 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.49 | 2.71 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.41 ↓ | 2.79 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.62 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.70 ↑ | 3.20 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.99 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.42 | 2.65 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.75 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.65 ↑ | 3.06 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.50 | 2.75 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.73 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.