Kết quả bóng đá trận Connecticut United FC vs New England Revolution B, 03:00 ngày 10/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 03:00 ngày 10/08/2026
Connecticut United FC Sắp đá --:--:--
New England Revolution B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 26 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 17 | 15 |
| Điểm | 9 | 7 | 22 | 18 |
Chủ = Connecticut United FC · Khách = New England Revolution B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Connecticut United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Connecticut United FC 0 (0%)Hòa 1 (50%)New England Revolution B 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Connecticut United FC | 0-0 (0-0) | New England Revolution B | - | - | H |
| 23/03/26 | New England Revolution B | 2-0 (1-0) | Connecticut United FC | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Connecticut United FC
TTTTTBTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Connecticut United FC | 4-2 (2-1) | Orlando City B | - | - | T |
| 27/07/26 | Connecticut United FC | 2-1 (1-1) | Columbus Crew B | - | - | T |
| 20/07/26 | Connecticut United FC | 2-1 (1-1) | New York Red Bulls Reserves | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Connecticut United FC | 3-2 (1-0) | Toronto FC II | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/07/26 | Connecticut United FC | 3-1 (1-1) | Carolina Core | +1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Connecticut United FC | 1-4 (1-2) | New York City Team B | +1.25 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Connecticut United FC | 4-0 (3-0) | Cincinnati II | +1.25 | 3 | T |
| 15/06/26 | Toronto FC II | 2-4 (1-2) | Connecticut United FC | +0.5 | 3 | T |
| 09/06/26 | Columbus Crew B | 2-1 (0-0) | Connecticut United FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Huntsville City | 2-2 (1-1) | Connecticut United FC | +0.25 | 3.5 | H |
| 25/05/26 | New York Red Bulls Reserves | 1-3 (0-2) | Connecticut United FC | -1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Connecticut United FC | 0-2 (0-0) | Toronto FC II | +1 | 3 | B |
| 04/05/26 | Connecticut United FC | 0-0 (0-0) | New England Revolution B | - | - | H |
| 27/04/26 | Connecticut United FC | 1-2 (1-1) | Philadelphia Union II | +0.5 | 3 | B |
| 20/04/26 | New York City Team B | 2-1 (0-1) | Connecticut United FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Connecticut United FC | 1-3 (1-2) | Columbus Crew B | - | - | B |
| 23/03/26 | New England Revolution B | 2-0 (1-0) | Connecticut United FC | -0.25 | 3 | B |
| 16/03/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (1-0) | Connecticut United FC | -0.25 | 3 | T |
| 09/03/26 | Chattanooga | 4-2 (3-1) | Connecticut United FC | 0 | 3.25 | B |
| 02/03/26 | Cincinnati II | 1-3 (0-1) | Connecticut United FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — New England Revolution B
THTHBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | New York Red Bulls Reserves | 1-4 (0-2) | New England Revolution B | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/07/26 | Cincinnati II | 2-2 (1-1) | New England Revolution B | - | - | H |
| 23/07/26 | New England Revolution B | 3-0 (3-0) | New York City Team B | +1 | 3 | T |
| 16/07/26 | New England Revolution B | 2-2 (1-2) | Columbus Crew B | +0.75 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | New England Revolution B | 0-4 (0-2) | Philadelphia Union II | +0.75 | 3 | B |
| 29/06/26 | Toronto FC II | 1-3 (1-0) | New England Revolution B | +0.5 | 3 | T |
| 21/06/26 | New England Revolution B | 1-2 (0-2) | Chicago flame B | +0.5 | 3 | B |
| 15/06/26 | New England Revolution B | 2-1 (2-0) | New York Red Bulls Reserves | +0.25 | 3 | T |
| 08/06/26 | Cincinnati II | 0-1 (0-0) | New England Revolution B | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Crown Legacy FC | 2-2 (1-2) | New England Revolution B | -0.25 | 3 | H |
| 18/05/26 | New England Revolution B | 1-0 (0-0) | Orlando City B | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-0) | New England Revolution B | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | New England Revolution B | 3-2 (0-1) | New York City Team B | +0.5 | 3 | T |
| 04/05/26 | Connecticut United FC | 0-0 (0-0) | New England Revolution B | - | - | H |
| 19/04/26 | Columbus Crew B | 2-1 (1-0) | New England Revolution B | 0 | 3 | B |
| 13/04/26 | New England Revolution B | 1-2 (0-1) | New York Red Bulls Reserves | - | - | B |
| 23/03/26 | New England Revolution B | 2-0 (1-0) | Connecticut United FC | +0.25 | 3 | T |
| 16/03/26 | New England Revolution B | 2-1 (1-0) | Cincinnati II | - | - | T |
| 09/03/26 | New England Revolution B | 0-0 (0-0) | Toronto FC II | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/03/26 | New England Revolution B | 1-1 (0-1) | Atlanta United FC II | +0.5 | 3.25 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Connecticut United FC (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
New England Revolution B (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Connecticut United FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 2 (13%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
New England Revolution B (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 4 (25%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Connecticut United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.50 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.90 | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.25 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.75 ↑ | 3.40 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.25 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.60 | 3.15 ↓ | 0.74 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.45 | 3.25 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.45 | 3.30 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.25 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.60 | 3.15 ↓ | 0.72 ↓ | 3.00 | 1.04 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.90 | 3.20 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.80 ↓ | 3.15 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.63 | 3.06 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.67 ↑ | 3.15 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.70 ↑ | 3.25 ↓ | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.25 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.70 ↑ | 3.30 ↑ | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.48 | 3.09 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.77 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.99 ↑ | 2.85 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.30 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.60 ↑ | 3.25 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.74 | 3.55 | 0.98 | 3.25 | 0.72 | 0.58 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.60 ↓ | 3.57 ↑ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.30 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.70 | 3.25 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.30 ↓ | 3.40 ↑ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.