Kết quả bóng đá trận Connecticut United FC vs Toronto FC II, 05:00 ngày 13/07/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 05:00 ngày 13/07/2026
Connecticut United FC 3 Kết thúc HT 1-0 2
Toronto FC II
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Connecticut United FC | Phút | |
| Alex Monis(Assists:Daniel D’Ippolito) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 60' | ⚽ 1 - 1 Dekwon Barrow(Assists:Lucas Dawson) (Kiến tạo: Lucas Dawson) | |
| Barnabas Tanyi(Assists:Warren Agostoni) 2 - 1 ⚽ | 66' | |
| 71' | ⚽ 2 - 2 Jahmarie Nolan(Assists:Zakaria Nakhly) (Kiến tạo: Zakaria Nakhly) | |
| Caua Paixao(Assists:Lukas Kamrath) 3 - 2 ⚽ | 83' | |
| Warren Agostoni | 88' | |
| 90+4' | Reid Fisher | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 16 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 10 |
Chủ = Connecticut United FC · Khách = Toronto FC II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Connecticut United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Connecticut United FC 1 (50%)Hòa 0 (0%)Toronto FC II 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/26 | Toronto FC II | 2-4 (1-2) | Connecticut United FC | +0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Connecticut United FC | 0-2 (0-0) | Toronto FC II | +1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Connecticut United FC
TBTTBHTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Connecticut United FC | 3-1 (1-1) | Carolina Core | +1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Connecticut United FC | 1-4 (1-2) | New York City Team B | +1.25 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Connecticut United FC | 4-0 (3-0) | Cincinnati II | +1.25 | 3 | T |
| 15/06/26 | Toronto FC II | 2-4 (1-2) | Connecticut United FC | +0.5 | 3 | T |
| 09/06/26 | Columbus Crew B | 2-1 (0-0) | Connecticut United FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Huntsville City | 2-2 (1-1) | Connecticut United FC | +0.25 | 3.5 | H |
| 25/05/26 | New York Red Bulls B | 1-3 (0-2) | Connecticut United FC | -1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Connecticut United FC | 0-2 (0-0) | Toronto FC II | +1 | 3 | B |
| 04/05/26 | Connecticut United FC | 0-0 (0-0) | New England Revolution B | - | - | H |
| 27/04/26 | Connecticut United FC | 1-2 (1-1) | Philadelphia Union II | +0.5 | 3 | B |
| 20/04/26 | New York City Team B | 2-1 (0-1) | Connecticut United FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Connecticut United FC | 1-3 (1-2) | Columbus Crew B | - | - | B |
| 23/03/26 | New England Revolution B | 2-0 (1-0) | Connecticut United FC | -0.25 | 3 | B |
| 16/03/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (1-0) | Connecticut United FC | -0.25 | 3 | T |
| 09/03/26 | Chattanooga | 4-2 (3-1) | Connecticut United FC | 0 | 3.25 | B |
| 02/03/26 | Cincinnati II | 1-3 (0-1) | Connecticut United FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Toronto FC II
BBBBTTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Atlanta United FC II | 1-0 (1-0) | Toronto FC II | -1.25 | 3.25 | B |
| 29/06/26 | Toronto FC II | 1-3 (1-0) | New England Revolution B | -0.5 | 3 | B |
| 22/06/26 | New York Red Bulls B | 5-0 (1-0) | Toronto FC II | -1 | 3.25 | B |
| 15/06/26 | Toronto FC II | 2-4 (1-2) | Connecticut United FC | -0.5 | 3 | B |
| 06/06/26 | Toronto FC II | 2-1 (2-0) | Huntsville City | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Toronto FC II | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Columbus Crew B | 2-2 (0-1) | Toronto FC II | -0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Connecticut United FC | 0-2 (0-0) | Toronto FC II | -1 | 3 | T |
| 08/05/26 | Toronto FC II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls B | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Cincinnati II | 5-0 (0-0) | Toronto FC II | - | - | B |
| 25/04/26 | Toronto FC II | 2-1 (0-0) | New York City Team B | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Toronto FC II | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.25 | 3 | T |
| 13/04/26 | Toronto FC II | 3-3 (2-2) | Crown Legacy FC | -0.25 | 3 | H |
| 20/03/26 | New York City Team B | 0-5 (0-2) | Toronto FC II | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Columbus Crew B | 3-2 (0-0) | Toronto FC II | -0.25 | 3 | B |
| 09/03/26 | New England Revolution B | 0-0 (0-0) | Toronto FC II | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Philadelphia Union II | 1-0 (1-0) | Toronto FC II | -1.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Toronto FC II | 0-2 (0-0) | Detroit City | - | - | B |
| 06/10/25 | New York Red Bulls B | 2-1 (0-0) | Toronto FC II | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/09/25 | Toronto FC II | 1-2 (1-1) | Philadelphia Union II | -0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
119
Sút cầu môn
45
Tấn công
8891
Tấn công nguy hiểm
6063
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
422540
TL chuyền bóng thành công
81%83%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
42
Cứu thua
31
Tắc bóng
129
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
1332
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.671.47
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Connecticut United FC (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Toronto FC II (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Connecticut United FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 2 (14%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Toronto FC II (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Connecticut United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.10 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.39 | 4.50 | 6.10 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 1.25 | 0.92 | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 ↑ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.75 | 4.30 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.20 ↑ | 5.60 ↑ | 0.78 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.70 | 5.50 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.37 | 4.70 | 5.50 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.83 | 1.25 | 0.93 | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.01 | 4.34 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.50 ↑ | 5.70 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.80 | 4.30 | 0.69 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.50 ↑ | 5.75 ↑ | 0.74 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.71 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.78 | 6.04 | 0.97 | 3.50 | 0.78 | 0.95 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.82 ↑ | 6.36 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.15 | 4.66 | 1.12 | 3.50 | 0.64 | 1.35 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.65 ↑ | 6.33 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.33 ↑ | 5.75 ↑ | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.33 ↑ | 5.80 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.