Kết quả bóng đá trận Coquimbo Unido vs CA Platense, 05:00 ngày 20/08/2026

Copa Libertadores · 05:00 ngày 20/08/2026
Coquimbo Unido
0 Kết thúc HT 0-0 0
CA Platense
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Coquimbo UnidoCA Platense
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Roberto Bruno Perez Gutierrez
7'
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas David Pratto (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🚩 Việt vị
13'
🚩 Việt vị
16'
🎯 Dứt điểm - Cristian Zavala (chân trái) — chệch khung thành
17'
🔁 Thay người: vào Nicolas Johansen, ra Lucas David Pratto
26'
30'
🎯 Dứt điểm - Gastón Togni (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Salvador Cordero (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Galani (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Guido Vadala (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Galani (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Luis Riveros (chân trái) — chệch khung thành
35'
🚩 Việt vị
40'
41'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Riveros (chân phải) — bị chặn
45'
Phạt góc
45+1'
45+1'
🚩 Việt vị
45+1'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ferreira (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-0)
🚩 Việt vị
46'
49'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Benjamin Chandia, ra Luis Riveros
53'
🔁 Thay người: vào Lukas Soza, ra Manuel Elias Fernandez Guzman
53'
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Victor Cuesta (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Salvador Cordero
61'
61'
🟨 Thẻ vàng - Victor Cuesta
62'
Phạt góc
62'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (đánh đầu) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Franco Zapiola, ra Nicolas Retamar
64'
🔁 Thay người: vào Juan Carlos Gauto, ra Guido Mainero
🟨 Thẻ vàng - Juan Francisco Cornejo Palma
65'
68'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Santiago Quiros (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Luciano Gimenez (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Alejandro Azocar, ra Guido Vadala
74'
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
78'
79'
🔁 Thay người: vào Mateo Mendia, ra Ignacio Vazquez
79'
🔁 Thay người: vào Nicolas Federico Lopez Alonso, ra Gastón Togni
87'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — chệch khung thành
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Victor Cuesta (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) Post
90'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Gimenez
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alejandro Azocar (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🔁 Thay người: vào Agustín Lagos, ra Juan Saborido
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Johansen
90+5'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Cornejo Palma (chân trái) — bị cản phá
90+5'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Coquimbo Unido Phút CA Platense
▲ Nicolas Johansen ▼ Lucas David Pratto26'
HT 0-0
▲ Lukas Soza ▼ Manuel Elias Fernandez Guzman53'
▲ Benjamin Chandia ▼ Luis Riveros53'
Salvador Cordero 61'
61' Victor Cuesta
64' ▲ Franco Zapiola ▼ Nicolas Retamar
64' ▲ Juan Carlos Gauto ▼ Guido Mainero
Juan Francisco Cornejo Palma 65'
▲ Alejandro Azocar ▼ Guido Vadala74'
79' ▲ Mateo Mendia ▼ Ignacio Vazquez
79' ▲ Nicolas Federico Lopez Alonso ▼ Gastón Togni
90' Luciano Gimenez
90+4' ▲ Agustín Lagos ▼ Juan Saborido
Nicolas Johansen 90+5'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 32
Hòa 33 55
Bại 00 23
Ghi bàn 22 89
Mất bàn 22 712
Điểm 33 1411

Chủ = Coquimbo Unido · Khách = CA Platense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Coquimbo Unido (43)Hiệp 1 / Cả trậnCA Platense (32)
11 (26%)Thắng/Thắng4 (13%)
3 (7%)Thắng/Hòa3 (9%)
6 (14%)Hòa/Thắng4 (13%)
7 (16%)Hòa/Hòa9 (28%)
6 (14%)Hòa/Bại6 (19%)
3 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (9%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (7%)Bại/Bại5 (16%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Coquimbo Unido 0 (0%)Hòa 1 (100%)CA Platense 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA13/08/26CA Platense1-1 (1-0)Coquimbo Unido7-10-0.52H

Thành tích gần đây — Coquimbo Unido

HHTBBTHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA13/08/26CA Platense1-1 (1-0)Coquimbo Unido7-10-0.52H
CHI D109/08/26Coquimbo Unido1-1 (0-0)Deportes La Serena12-0+12.75H
Chile Cup06/08/26Coquimbo Unido1-0 (1-0)San Marcos de Arica6-2+1.252.75T
CHI D102/08/26Palestino2-1 (1-1)Coquimbo Unido3-302.25B
CHI LC13/07/26Coquimbo Unido0-1 (0-0)Union La Calera1-7+12.25B
CHI LC09/07/26Union La Calera0-1 (0-1)Coquimbo Unido7-4+0.252.25T
Chile Cup05/07/26Deportes Iquique1-1 (0-0)Coquimbo Unido5-5+0.53H
Chile Cup02/07/26Deportes Limache1-1 (0-1)Coquimbo Unido6-5+0.252.75H
Chile Cup28/06/26San Marcos de Arica0-1 (0-0)Coquimbo Unido4-6+0.52.75T
Chile Cup24/06/26Coquimbo Unido1-1 (0-1)Deportes Limache12-1+0.752.5H
Chile Cup20/06/26Coquimbo Unido3-0 (1-0)Deportes Iquique4-4+1.253T
CHI D113/06/26Coquimbo Unido0-0 (0-0)O.Higgins7-2+0.752.5H
CHI LC06/06/26D. Concepcion1-2 (0-1)Coquimbo Unido8-3+0.752.75T
CHI D131/05/26Deportes Limache2-3 (1-1)Coquimbo Unido4-502.5T
CON CLA27/05/26Nacional Montevideo1-0 (1-0)Coquimbo Unido2-8-0.52.25B
CHI D123/05/26Everton CD1-1 (0-0)Coquimbo Unido5-7+0.252.25H
CON CLA20/05/26Coquimbo Unido3-0 (2-0)Deportes Tolima3-9+0.52.25T
CHI D116/05/26Coquimbo Unido3-0 (2-0)Audax Italiano8-1+0.52.25T
CHI LC14/05/26Coquimbo Unido1-0 (1-0)Colo Colo4-5+0.252.25T
CHI LC11/05/26Coquimbo Unido2-2 (2-1)Huachipato10-402.25H

Thành tích gần đây — CA Platense

HHTBBHTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D116/08/26CA Platense1-1 (0-0)Boca Juniors3-7-0.251.75H
CON CLA13/08/26CA Platense1-1 (1-0)Coquimbo Unido7-10+0.52H
ARG D109/08/26Independiente0-1 (0-0)CA Platense13-1-0.752T
ARG D104/08/26CA Platense0-4 (0-1)Talleres Cordoba3-301.75B
ARG D130/07/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)CA Platense5-4-0.51.75B
ARG D125/07/26CA Platense2-2 (1-0)Club Atlético Unión6-201.75H
CON CLA28/05/26Corinthians Paulista (SP)0-2 (0-1)CA Platense5-4-0.752T
CON CLA20/05/26Independiente Santa Fe2-1 (0-0)CA Platense5-3-0.252B
ARG C14/05/26CA Platense0-0 (0-0)San Martin San Juan4-2+0.51.75H
CON CLA08/05/26CA Platense1-1 (1-1)CA Penarol4-3+0.252H
ARG D103/05/26CA Platense0-2 (0-0)Estudiantes La Plata7-501.75B
CON CLA30/04/26CA Platense2-1 (0-0)Independiente Santa Fe3-1+0.252T
ARG D125/04/26CA Platense0-1 (0-1)San Lorenzo8-4+0.251.75B
ARG D121/04/26Central Cordoba SDE4-3 (2-1)CA Platense3-701.75B
CON CLA17/04/26CA Penarol1-2 (0-1)CA Platense1-0-0.52T
ARG D113/04/26CA Platense1-1 (1-0)Gimnasia Mendoza5-2+0.51.75H
CON CLA10/04/26CA Platense0-2 (0-0)Corinthians Paulista (SP)5-101.75B
ARG D102/04/26Lanus0-0 (0-0)CA Platense1-2-0.51.75H
ARG D123/03/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)CA Platense4-3-0.752B
ARG D115/03/26CA Platense0-2 (0-1)Velez Sarsfield4-701.75B

Đội hình

Coquimbo UnidoCA Platense
13Diego Sanchez Carvajal3Manuel Elias Fernandez Guzman4Elvis Hernandez16Juan Francisco Cornejo Palma17Francisco Salinas7CSebastian Galani14Salvador Cordero10Guido Vadala15Cristian Zavala27Luis Riveros12Lucas David Pratto30Juan Juan Cozzani13CIgnacio Vazquez25Juan Saborido31Victor Cuesta32Santiago Quiros24Martin Barrios26Pablo Ferreira7Guido Mainero16Gastón Togni43Nicolas Retamar20Luciano Gimenez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
82
114
Tấn công nguy hiểm
24
47
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
248
363
TL chuyền bóng thành công
57%
66%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
6
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
8
4
Quả ném biên
27
17
Cắt bóng
15
7
Tạt bóng thành công
3
8
Chuyền dài
28
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.78
0.94
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Coquimbo Unido (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
CA Platense (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Coquimbo Unido (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

CA Platense (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
23
1 Bàn
23
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
34
B.thắng H1
65
B.thắng H2
Coquimbo UnidoCA Platense

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
12
H/B
10
B/T
20
B/H
10
B/B
Coquimbo UnidoCA Platense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
63
Thắng 1
87
Hòa
35
Thua 1
04
Thua 2+
Coquimbo UnidoCA Platense

Coquimbo Unido

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Francisco Salinas
Hậu vệ phải
7.60/015/238
3Manuel Elias Fernandez Guzman
Trung vệ
6.90/013/142
7Sebastian Galani
Tiền vệ phòng ngự
6.92/015/253
27Luis Riveros
Tiền đạo cánh phải
6.72/010/142
13Diego Sanchez Carvajal
Thủ môn
6.60/017/310
16Juan Francisco Cornejo Palma
Hậu vệ trái
6.61/118/391🟨
14Salvador Cordero
Tiền vệ phòng ngự
6.51/113/213🟨
4Elvis Hernandez
Trung vệ
6.50/08/151
12Lucas David Pratto
Trung phong
6.41/03/90
10Guido Vadala
Tiền vệ tấn công
61/110/133
15Cristian Zavala
Tiền đạo cánh phải
61/06/180
11Alejandro Azocar (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/01/20
26Lukas Soza (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/05/70
9Nicolas Johansen (dự bị)
Trung phong
60/04/120🟨
30Benjamin Chandia (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.70/03/50

CA Platense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Juan Juan Cozzani
Thủ môn
8.10/015/360
31Victor Cuesta
Trung vệ
7.62/028/380🟨
13Ignacio Vazquez
Trung vệ
7.40/031/422
20Luciano Gimenez
Trung phong
6.82/015/231🟨
32Santiago Quiros
Trung vệ
6.81/020/333
16Gastón Togni
Tiền đạo cánh trái
6.71/018/222
24Martin Barrios
Tiền vệ trung tâm
6.73/133/421
7Guido Mainero
Tiền đạo cánh phải
6.40/08/191
43Nicolas Retamar
Tiền đạo cánh phải
6.11/011/180
26Pablo Ferreira
Tiền vệ trung tâm
6.11/128/380
25Juan Saborido
Hậu vệ phải
6.10/013/271
10Franco Zapiola (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/09/110
11Nicolas Federico Lopez Alonso (dự bị)
Trung phong
6.62/03/30
34Mateo Mendia (dự bị)
Trung vệ
6.60/03/41
33Juan Carlos Gauto (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/04/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Coquimbo Unido Thông tin CA Platense
1958-8-30 Thành lập
Francisco Sánchez Rumoroso Sân nhà Vicentelopez Stadium
10000 Sức chứa 0
Hernan Caputto Gomez HLV
Coquimbo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.202.943.030.932.000.790.950.250.83
Live2.202.943.030.86 ↓1.750.86 ↑0.950.250.83
EasybetsSớm2.303.103.100.932.000.891.040.250.78
Live23.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑4.70 ↑0.500.01 ↓0.94 ↓0.000.94 ↑
VcbetSớm2.303.003.130.832.000.961.040.250.77
Live18.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑4.20 ↑0.500.16 ↓1.10 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm2.232.972.920.912.000.931.040.250.82
Live16.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓1.06 ↑0.000.84 ↑
InterwettenSớm2.353.252.951.402.500.500.700.001.05
Live21.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.363.303.001.012.250.75---
Live16.97 ↑1.05 ↓12.46 ↑5.81 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm2.232.972.920.912.000.931.040.250.82
Live16.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑11.11 ↑0.500.01 ↓1.040.000.86 ↑
CrownSớm2.353.103.000.932.000.871.030.250.79
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.252.842.900.882.000.921.020.250.80
Live17.00 ↑1.02 ↓15.50 ↑6.25 ↑0.500.06 ↓1.05 ↑0.000.85 ↑
WewbetSớm2.372.842.920.862.000.981.060.250.80
Live14.00 ↑1.12 ↓12.30 ↑7.65 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.102.903.401.372.500.53---
Live19.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.153.350.772.000.990.820.250.93
Live28.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑12.32 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.612.992.880.732.001.050.810.001.01
Live12.82 ↑1.10 ↓11.88 ↑4.32 ↑0.500.17 ↓1.00 ↑0.000.83 ↓
HK Jockey ClubSớm2.182.603.450.801.750.900.920.250.84
Live2.17 ↓2.65 ↑3.40 ↓0.75 ↓1.750.95 ↑0.93 ↑0.250.87 ↑
BwinSớm2.153.003.601.352.500.52---
Live26.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑1.40 ↑0.500.49 ↓---
1xBetSớm2.393.373.061.112.250.760.870.000.97
Live29.00 ↑1.02 ↓25.00 ↑10.00 ↑0.500.05 ↓0.98 ↑0.000.85 ↓
SNAISớm2.353.003.10------
Live2.30 ↓2.90 ↓3.40 ↑------
Bet 365Sớm2.453.302.800.782.001.100.830.001.03
Live26.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑12.00 ↑0.500.04 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm2.402.903.001.302.500.551.380.500.53
Live29.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.86 ↓0.250.77 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Coquimbo Unido0001
CA Platense0011

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).