Kết quả bóng đá trận Coquimbo Unido vs Huachipato, 07:00 ngày 31/08/2026
Primera Hạng Chile · 07:00 ngày 31/08/2026
Coquimbo Unido Kết thúc sớm --:--:--
Huachipato
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Coquimbo Unido | Phút | |
| 26' | Andres Maicol | |
| 26' | Leon Munoz M. A. | |
| Elvis Hernandez | 35' | |
| Hernandez E. | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | Mario Briceno | |
| 58' | Briceno M. | |
| 60' ⇄ | ▲ Carlos Herrera ▼ Andres Maicol | |
| 60' ⇄ | ▲ Carlos Herrera ▼ | |
| ▲ Luis Riveros ▼ Alejandro Azocar | 62' ⇄ | |
| ▲ Riveros L. ▼ | 62' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 Sergio Fabian Nunez Rosas | |
| 66' | ⚽ 0 - 2 Nunez S. | |
| 68' ⇄ | ▲ Lionel Altamirano ▼ Kevin Altez | |
| 68' ⇄ | ▲ Cris Robert Martinez Escobar ▼ Harold Antiñirre | |
| 68' ⇄ | ▲ Altamirano L. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Martinez C. ▼ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 8 | 24 |
| Điểm | 4 | 0 | 13 | 7 |
Chủ = Coquimbo Unido · Khách = Huachipato
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coquimbo Unido | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Coquimbo Unido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 | 25 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 10 | 12 | 14 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 15 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Huachipato
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 3 | 10 | 30 | 39 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 22 | 16 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 17 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Coquimbo Unido 7 (35%)Hòa 6 (30%)Huachipato 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Coquimbo Unido | 2-2 (2-1) | Huachipato | 0 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | Huachipato | 0-1 (0-0) | Coquimbo Unido | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Huachipato | 1-3 (0-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | Huachipato | 0-0 (0-0) | Coquimbo Unido | - | - | H |
| 30/08/25 | Huachipato | 0-1 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/25 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | Huachipato | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/10/24 | Huachipato | 3-2 (1-0) | Coquimbo Unido | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/24 | Coquimbo Unido | 3-1 (2-0) | Huachipato | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/23 | Huachipato | 2-2 (2-1) | Coquimbo Unido | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/02/23 | Coquimbo Unido | 1-2 (0-1) | Huachipato | 0 | 2.25 | B |
| 08/10/22 | Huachipato | 0-1 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/08/22 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.25 | H |
| 19/08/22 | Huachipato | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/22 | Coquimbo Unido | 1-2 (1-1) | Huachipato | 0 | 2.25 | B |
| 28/12/20 | Huachipato | 0-1 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/08/20 | Coquimbo Unido | 1-2 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | B |
| 01/04/19 | Huachipato | 0-0 (0-0) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/07 | Huachipato | 2-1 (1-1) | Coquimbo Unido | -1.5 | 3 | B |
| 28/01/07 | Coquimbo Unido | 1-3 (0-1) | Huachipato | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/11/06 | Huachipato | 0-1 (0-0) | Coquimbo Unido | -1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Coquimbo Unido
BHHHHTBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Coquimbo Unido | 1-2 (1-0) | Univ Catolica | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/08/26 | D. Concepcion | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/08/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 2 | H |
| 13/08/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Coquimbo Unido | -0.5 | 2 | H |
| 09/08/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | Coquimbo Unido | 1-0 (1-0) | San Marcos de Arica | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Palestino | 2-1 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Coquimbo Unido | 0-1 (0-0) | Union La Calera | +1 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | Union La Calera | 0-1 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Deportes Iquique | 1-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 3 | H |
| 02/07/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | San Marcos de Arica | 0-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-1) | Deportes Limache | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (1-0) | Deportes Iquique | +1.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | O.Higgins | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Deportes Limache | 2-3 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Everton CD | 1-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Deportes Tolima | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Huachipato
BBBBHTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Huachipato | 1-3 (0-3) | Deportes Limache | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/08/26 | Palestino | 5-1 (1-1) | Huachipato | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Huachipato | 1-4 (1-3) | Everton CD | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Universidad de Chile | 2-0 (0-0) | Huachipato | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Huachipato | 3-3 (1-0) | Cobresal | +1 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Deportes Temuco | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Puerto Montt | 2-1 (0-0) | Huachipato | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Huachipato | 1-2 (1-0) | D. Concepcion | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Huachipato | 2-0 (1-0) | Deportes Temuco | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Huachipato | 0-2 (0-0) | Puerto Montt | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Nublense | 2-2 (1-2) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | Huachipato | 1-0 (1-0) | Colo Colo | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Huachipato | 0-3 (0-0) | Univ Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Huachipato | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Huachipato | 3-1 (0-1) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Coquimbo Unido | 2-2 (2-1) | Huachipato | 0 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Huachipato | 3-2 (0-1) | Audax Italiano | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Coquimbo Unido
Huachipato
13Diego Sanchez Carvajal2Benjamin Gazzolo4Elvis Hernandez16Juan Francisco Cornejo Palma17Francisco Salinas7CSebastian Galani8Alejandro Maximiliano Camargo11Alejandro Azocar15Cristian Zavala18Pablo Rodriguez9Nicolas Johansen12Christian Bravo5Rafael Antonio Caroca Cordero8Pablo Nicolas Vargas Romero20Cristian Toro26Harold Antiñirre6CClaudio Elias Sepulveda Castro7Mario Briceno24Andres Maicol30Kevin Altez15Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar19Sergio Fabian Nunez Rosas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Benjamin Gazzolo
- 4Elvis Hernandez🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35'
- 7Sebastian Galani C
- 8Alejandro Maximiliano Camargo
- 9Nicolas Johansen
- 11Alejandro Azocar▼ Rời sân 62'
- 13Diego Sanchez Carvajal
- 15Cristian Zavala
- 16Juan Francisco Cornejo Palma
- 17Francisco Salinas
- 18Pablo Rodriguez
Khách · 442
- 5Rafael Antonio Caroca Cordero
- 6Claudio Elias Sepulveda Castro C
- 7Mario Briceno🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58'
- 8Pablo Nicolas Vargas Romero
- 12Christian Bravo
- 15Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar
- 19Sergio Fabian Nunez Rosas⚽ Ghi bàn 66' · ⚽ Ghi bàn 66'
- 20Cristian Toro
- 24Andres Maicol🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 60'
- 26Harold Antiñirre▼ Rời sân 68'
- 30Kevin Altez▼ Rời sân 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
88
Sút cầu môn
33
Tấn công
9066
Tấn công nguy hiểm
4820
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
46
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
353201
TL chuyền bóng thành công
83%68%
Phạm lỗi
64
Cứu thua
23
Tắc bóng
410
Quả ném biên
2321
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
4220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.430.49
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B4T4 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coquimbo Unido (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Huachipato (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coquimbo Unido (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Huachipato (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coquimbo Unido | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958-8-30 | Thành lập | 1947 |
| Francisco Sánchez Rumoroso | Sân nhà | Cap Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 11000 |
| Hernan Caputto Gomez | HLV | Jaime Garcia |
| Coquimbo | Khu vực | Talcahuano |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.98 | 4.65 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.20 ↑ | 5.10 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.00 | 5.30 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 7.70 ↑ | 3.00 ↓ | 1.65 ↓ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.94 ↑ | 1.34 ↑ | 0.50 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.91 | 2.75 | 0.92 | 1.01 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 10.50 ↑ | 3.30 ↓ | 1.44 ↓ | 1.07 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.40 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 9.00 ↑ | 2.95 ↓ | 1.53 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.92 ↑ | 1.53 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 8.00 ↑ | 3.30 ↓ | 1.50 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.95 | 1.05 | 1.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 2.94 ↓ | 1.61 ↓ | 0.80 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.40 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 5.10 ↑ | 3.05 ↓ | 1.73 ↓ | 0.87 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.15 | 4.85 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 7.30 ↑ | 3.05 ↓ | 1.62 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.72 | 4.71 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.08 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 9.00 ↑ | 2.95 ↓ | 1.53 ↓ | 0.96 | 1.75 | 0.92 ↑ | 1.53 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.71 | 4.82 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 1.04 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 6.35 ↑ | 2.93 ↓ | 1.76 ↓ | 0.77 ↓ | 1.75 | 1.09 ↑ | 1.13 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 2.80 ↓ | 1.57 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.90 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.76 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 6.50 ↑ | 2.80 ↓ | 1.76 ↓ | 0.59 ↓ | 1.50 | 1.28 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.26 | 5.61 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 13.94 ↑ | 3.88 ↓ | 1.36 ↓ | 1.24 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.39 | 4.05 | 5.90 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.40 ↑ | 6.70 ↑ | 0.71 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.00 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 3.25 ↓ | 1.43 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.93 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.25 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 7.16 ↑ | 3.17 ↓ | 1.70 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.06 ↑ | 0.74 ↑ | 0.25 | 1.14 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 3.75 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.75 | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 7.00 ↑ | 3.10 ↓ | 1.66 ↓ | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.76 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.60 | 1.30 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coquimbo Unido | +1 | 2 | 1 | 0 |
| Huachipato | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).