Kết quả bóng đá trận Coquimbo Unido vs Union La Calera, 05:00 ngày 31/10/2026
Primera Hạng Chile · 05:00 ngày 31/10/2026
Coquimbo Unido 0 Hiệp 1 - 22' HT 0-0 0
Union La Calera
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Coquimbo Unido | Phút | |
| Riveros L. | 1' | |
| 📺 VAR | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 10 |
| Điểm | 6 | 5 | 13 | 12 |
Chủ = Coquimbo Unido · Khách = Union La Calera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coquimbo Unido | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 9 (18%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (6%) | Bại/Bại | 11 (28%) |
Bảng xếp hạng
Coquimbo Unido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 | 25 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 10 | 12 | 14 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 15 | 14 | 6 |
Union La Calera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 5 | 12 | 17 | 37 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 16 | 9 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 4 | 21 | 5 | 16 |
Đội hình
Coquimbo Unido
Union La Calera
13Sanchez D.2Gazzolo B.3Fernandez M.16Cornejo J.17Salinas F.7Galani S.14Cordero S.10Guido Vadalá15Zavala C.28Cabrera S.27Riveros L.1Avellaneda N.4Gutierrez C.15Juan Pablo Salomoni25Diaz C.27Gutierrez D.2Andia J.8Leiva Y.11Saez S.23R.Pérez30Fernandez M.9Francisco Jose Pozzo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Gazzolo B.
- 3Fernandez M.
- 7Galani S.
- 10Guido Vadalá
- 13Sanchez D.
- 14Cordero S.
- 15Zavala C.
- 16Cornejo J.
- 17Salinas F.
- 27Riveros L.🟨 Thẻ vàng 1'
- 28Cabrera S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
8775
TL chuyền bóng thành công
79%75%
Phạm lỗi
43
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
43
Chuyền dài
64
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coquimbo Unido (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Union La Calera (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coquimbo Unido | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958-8-30 | Thành lập | 1954 |
| Francisco Sánchez Rumoroso | Sân nhà | Nicholas chahuan Municipal |
| 10000 | Sức chứa | 15000 |
| Hernan Caputto Gomez | HLV | Martin Cicotello |
| Coquimbo | Khu vực | LA CALERA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.88 | 5.05 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.70 ↓ | 4.40 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.90 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.50 ↓ | 5.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.25 ↓ | 4.75 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.50 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.40 ↓ | 4.50 | 1.14 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.70 | 3.40 ↓ | 4.80 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.50 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.55 ↓ | 3.95 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.77 ↓ | 0.50 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.40 ↓ | 5.30 ↑ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.56 | 4.80 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.28 ↓ | 4.94 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.10 ↓ | 4.40 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.90 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.77 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.45 ↓ | 4.70 ↓ | 0.74 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.49 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.50 | 0.25 | 1.40 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.58 ↓ | 5.44 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.37 | 4.10 | 7.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.50 ↓ | 5.00 ↓ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.