Kết quả bóng đá trận Coquimbo Unido vs Univ Catolica, 05:00 ngày 27/08/2026
Primera Hạng Chile · 05:00 ngày 27/08/2026
Coquimbo Unido 1 Kết thúc HT 1-0 2
Univ Catolica
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Tường thuật trực tiếp
Coquimbo Unido
Univ Catolica
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cristian Garay
10'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Maximiliano Camargo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Johansen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pablo Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Diego Sanchez Carvajal
37'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alejandro Cuevas Jara (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pablo Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Johansen 1-0, kiến tạo: Francisco Salinas
🎯 Dứt điểm - Nicolas Johansen (đánh đầu) — vào lưới
45'
🎯 Dứt điểm - Clemente Montes (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Maximiliano Camargo
45+2'
🎯 Dứt điểm - Clemente Montes (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🟨 Thẻ vàng - Cristian Alejandro Cuevas Jara
🎯 Dứt điểm - Luis Riveros (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Alfred Canales, ra Cristian Alejandro Cuevas Jara
60'
🔁 Thay người: vào Diego Corral, ra Justo Giani
🔁 Thay người: vào Salvador Cordero, ra Pablo Rodriguez
69'
⚽ BÀN THẮNG - Fernando Zampedri 1-1, kiến tạo: Diego Corral
69'
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân phải) — vào lưới
73'
🔁 Thay người: vào Martin Gomez, ra Clemente Montes
🔁 Thay người: vào Facundo Pons, ra Nicolas Johansen
🔁 Thay người: vào Benjamin Chandia, ra Alejandro Maximiliano Camargo
79'
⚽ BÀN THẮNG - Martin Gomez 1-2, kiến tạo: Fernando Zampedri
79'
🎯 Dứt điểm - Martin Gomez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Salvador Cordero (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Daniel Gonzalez, ra Sebastian Flores
84'
🔁 Thay người: vào Carlos Agustin Farias, ra Jimmy Martinez
🔁 Thay người: vào Dixon Pereira, ra Luis Riveros
🎯 Dứt điểm - Salvador Cordero (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Pons (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Salvador Cordero (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Coquimbo Unido | Phút | |
| Diego Sanchez Carvajal | 31' | |
| Sanchez D. | 31' | |
| Nicolas Johansen(Assists:Francisco Salinas) (Kiến tạo: Francisco Salinas) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| N.Johansen (Kiến tạo: Francisco Salinas) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Camargo A. | 45' | |
| Alejandro Maximiliano Camargo | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | Cristian Alejandro Cuevas Jara | |
| 46' | Cuevas C. | |
| 60' ⇄ | ▲ Alfred Canales ▼ Cristian Alejandro Cuevas Jara | |
| 60' ⇄ | ▲ Diego Corral ▼ Justo Giani | |
| 60' ⇄ | ▲ D.Corral ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Canales A. ▼ | |
| ▲ Salvador Cordero ▼ Pablo Rodriguez | 67' ⇄ | |
| ▲ Cordero S. ▼ | 67' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 2 - 1 Fernando Zampedri(Assists:Diego Corral) (Kiến tạo: Diego Corral) | |
| 69' | ⚽ 2 - 2 Zampedri F. (Kiến tạo: Diego Corral) | |
| 73' ⇄ | ▲ Martin Gomez ▼ Clemente Montes | |
| 73' ⇄ | ▲ Gomez M. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Gomez M. ▼ | |
| ▲ Facundo Pons ▼ Nicolas Johansen | 77' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Chandia ▼ Alejandro Maximiliano Camargo | 77' ⇄ | |
| ▲ Chandia B. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Pons F. ▼ | 77' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 2 - 3 Martin Gomez(Assists:Fernando Zampedri) (Kiến tạo: Fernando Zampedri) | |
| 79' | ⚽ 2 - 4 Gomez M. (Kiến tạo: Fernando Zampedri) | |
| 83' ⇄ | ▲ Daniel Gonzalez ▼ Sebastian Flores | |
| 83' ⇄ | ▲ Gonzalez D. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Carlos Agustin Farias ▼ Jimmy Martinez | |
| 84' ⇄ | ▲ Gonzalez D. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Farias A. ▼ | |
| ▲ Dixon Pereira ▼ Luis Riveros | 85' ⇄ | |
| ▲ Pereira D. ▼ | 85' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 19 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 14 |
Chủ = Coquimbo Unido · Khách = Univ Catolica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coquimbo Unido | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (23%) | Thắng/Thắng | 13 (30%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (6%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Bảng xếp hạng
Coquimbo Unido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 | 25 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 10 | 12 | 14 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 15 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Univ Catolica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 43 | 29 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 26 | 14 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 15 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Coquimbo Unido 7 (35%)Hòa 2 (10%)Univ Catolica 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Univ Catolica | 3-1 (1-1) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/01/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | Univ Catolica | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/25 | Univ Catolica | 0-3 (0-2) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/25 | Coquimbo Unido | 1-0 (0-0) | Univ Catolica | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/11/24 | Univ Catolica | 1-2 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/06/24 | Coquimbo Unido | 2-0 (2-0) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/03/24 | Univ Catolica | 0-2 (0-0) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/01/24 | Coquimbo Unido | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | 0 | 2.5 | B |
| 24/07/23 | Univ Catolica | 2-1 (1-0) | Coquimbo Unido | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/02/23 | Coquimbo Unido | 2-1 (1-1) | Univ Catolica | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/22 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Coquimbo Unido | -1 | 2.75 | B |
| 06/02/22 | Coquimbo Unido | 2-3 (2-1) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/11/20 | Coquimbo Unido | 2-1 (1-0) | Univ Catolica | -1 | 2.75 | T |
| 06/09/20 | Univ Catolica | 4-1 (3-0) | Coquimbo Unido | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/08/19 | Univ Catolica | 1-1 (1-0) | Coquimbo Unido | -1.25 | 2.75 | H |
| 16/02/19 | Coquimbo Unido | 1-2 (1-2) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/01/13 | Univ Catolica | 7-1 (3-1) | Coquimbo Unido | -1 | 3 | B |
| 25/01/13 | Coquimbo Unido | 2-4 (1-2) | Univ Catolica | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/11/07 | Univ Catolica | 3-0 (2-0) | Coquimbo Unido | -1.5 | 3 | B |
| 17/06/07 | Coquimbo Unido | 0-2 (0-1) | Univ Catolica | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Coquimbo Unido
HHHHTBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | D. Concepcion | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/08/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 2 | H |
| 13/08/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Coquimbo Unido | -0.5 | 2 | H |
| 09/08/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | Coquimbo Unido | 1-0 (1-0) | San Marcos de Arica | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Palestino | 2-1 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Coquimbo Unido | 0-1 (0-0) | Union La Calera | +1 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | Union La Calera | 0-1 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Deportes Iquique | 1-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 3 | H |
| 02/07/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | San Marcos de Arica | 0-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-1) | Deportes Limache | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (1-0) | Deportes Iquique | +1.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | O.Higgins | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Deportes Limache | 2-3 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Everton CD | 1-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Deportes Tolima | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Audax Italiano | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Univ Catolica
BBHTBHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Univ Catolica | 1-2 (0-0) | Nublense | +0.75 | 2.75 | B |
| 19/08/26 | Univ Catolica | 0-3 (0-1) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 12/08/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (1-0) | Univ Catolica | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Cobresal | +1.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | D. Concepcion | 3-0 (2-0) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Univ Catolica | 3-3 (2-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | San Luis Quillota | 4-0 (1-0) | Univ Catolica | +1 | 3 | B |
| 05/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (0-1) | CD Copiapo S.A. | +1.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (1-1) | Everton CD | +0.75 | 3 | T |
| 28/06/26 | Univ Catolica | 4-2 (2-1) | San Luis Quillota | +1.5 | 3 | T |
| 24/06/26 | Everton CD | 1-3 (0-3) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CD Copiapo S.A. | 0-3 (0-1) | Univ Catolica | +0.75 | 3 | T |
| 15/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (2-1) | Universidad de Concepcion | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (1-1) | Cobresal | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Huachipato | 0-3 (0-0) | Univ Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | -1.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Univ Catolica | 1-2 (1-2) | Colo Colo | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Deportes Limache | 0-2 (0-2) | Univ Catolica | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Univ Catolica | 1-1 (1-0) | Nublense | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Coquimbo Unido
Univ Catolica
13Diego Sanchez Carvajal2Benjamin Gazzolo4Elvis Hernandez16Juan Francisco Cornejo Palma17Francisco Salinas7CSebastian Galani8Alejandro Maximiliano Camargo15Cristian Zavala27Luis Riveros9Nicolas Johansen18Pablo Rodriguez1Vicente Bernedo21Garcia A.3Eugenio Mena Reveco6Sebastian Flores19Branco Ampuero Vera21Agustin Garcia14Jimmy Martinez20Jhojan Valencia7Justo Giani11Clemente Montes15Cristian Alejandro Cuevas Jara9CFernando Zampedri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Benjamin Gazzolo6.5
- 4Elvis Hernandez6.3
- 7Sebastian Galani C6.9
- 8Alejandro Maximiliano Camargo🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 77'6.5
- 9Nicolas Johansen⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 77'7.4
- 13Diego Sanchez Carvajal🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 31'6.1
- 15Cristian Zavala7.1
- 16Juan Francisco Cornejo Palma6.8
- 17Francisco Salinas🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 40'7.4
- 18Pablo Rodriguez▼ Rời sân 67'6.4
- 27Luis Riveros▼ Rời sân 85'6.1
Khách · 4231
- 1Vicente Bernedo6.7
- 3Eugenio Mena Reveco6.4
- 6Sebastian Flores▼ Rời sân 83'6.6
- 7Justo Giani▼ Rời sân 60'5.6
- 9Fernando Zampedri C⚽ Ghi bàn 69' · ⚽ Ghi bàn 69' · 🎯 Kiến tạo 79' · 🎯 Kiến tạo 79'7.9
- 11Clemente Montes▼ Rời sân 73'6
- 14Jimmy Martinez▼ Rời sân 84'6.6
- 15Cristian Alejandro Cuevas Jara🟨 Thẻ vàng 46' · 🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 60'7.2
- 19Branco Ampuero Vera7.1
- 20Jhojan Valencia7.4
- 21Garcia A.
- 21Agustin Garcia7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
105
Sút cầu môn
22
Tấn công
116108
Tấn công nguy hiểm
5728
Sút ngoài cầu môn
83
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
434464
TL chuyền bóng thành công
82%78%
Phạm lỗi
127
Việt vị
32
Cứu thua
01
Tắc bóng
1223
Quả ném biên
2425
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
4128
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.961.47
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coquimbo Unido (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Univ Catolica (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coquimbo Unido (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Univ Catolica (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (74%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Coquimbo Unido
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Francisco Salinas Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 49/67 | 3 | ||
| 9Nicolas Johansen Trung phong | 7.4 | 1 | 2/1 | 9/12 | 2 | ||
| 15Cristian Zavala Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 18/28 | 1 | |||
| 7Sebastian Galani Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 44/51 | 3 | |||
| 16Juan Francisco Cornejo Palma Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 40/45 | 1 | |||
| 8Alejandro Maximiliano Camargo Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 28/32 | 2 | 🟨 | ||
| 2Benjamin Gazzolo Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 42/44 | 0 | |||
| 18Pablo Rodriguez Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 20/25 | 2 | |||
| 4Elvis Hernandez Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 43/47 | 1 | |||
| 13Diego Sanchez Carvajal Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 23/29 | 0 | 🟨 | ||
| 27Luis Riveros Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 20/30 | 2 | |||
| 14Salvador Cordero (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 3/1 | 9/9 | 1 | |||
| 29Facundo Pons (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 30Benjamin Chandia (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 31Dixon Pereira (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Univ Catolica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Fernando Zampedri Trung phong | 7.9 | 1 | 1 | 1/1 | 16/21 | 1 | |
| 20Jhojan Valencia Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 54/61 | 6 | |||
| 21Agustin Garcia Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 67/76 | 4 | |||
| 15Cristian Alejandro Cuevas Jara Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 19/28 | 3 | 🟨 | ||
| 19Branco Ampuero Vera Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 55/60 | 1 | |||
| 1Vicente Bernedo Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 26/42 | 0 | |||
| 14Jimmy Martinez Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 39/56 | 4 | |||
| 6Sebastian Flores Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 4 | |||
| 3Eugenio Mena Reveco Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 22/34 | 2 | |||
| 11Clemente Montes Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/0 | 12/17 | 2 | |||
| 7Justo Giani Tiền vệ tấn công | 5.6 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 25Diego Corral (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 0/0 | 6/8 | 1 | ||
| 22Martin Gomez (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 2/3 | 2 | ||
| 13Alfred Canales (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 5Carlos Agustin Farias (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 2Daniel Gonzalez (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Coquimbo Unido | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958-8-30 | Thành lập | 1937-4-21 |
| Francisco Sánchez Rumoroso | Sân nhà | San Carlos Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 20000 |
| Hernan Caputto Gomez | HLV | Daniel Garnero |
| Coquimbo | Khu vực | Santiago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.42 | 2.85 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.20 ↓ | 2.85 | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.40 | 3.10 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.25 | 2.88 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.85 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.80 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.29 ↑ | 1.01 ↓ | 4.79 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.25 | 2.88 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.55 | 2.94 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.12 | 2.93 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 235.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.24 | 2.76 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 70.00 ↑ | 8.05 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.85 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.30 | 3.21 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 30.86 ↑ | 5.23 ↑ | 1.20 ↓ | 3.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.29 | 3.00 | 2.76 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↓ | 3.00 | 2.86 ↑ | 0.78 | 2.25 | 0.92 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.95 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.86 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.72 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.83 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.25 ↓ | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coquimbo Unido | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Univ Catolica | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).