Kết quả bóng đá trận Coquimbo Unido (W) vs Magallanes (W), 23:00 ngày 12/08/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 23:00 ngày 12/08/2026
Coquimbo Unido (W) 2 Kết thúc HT 2-0 2
Magallanes (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Diễn biến trận đấu
| Coquimbo Unido (W) | Phút | |
| 21' | ||
| 30' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| 45+1' | ||
| HT 2-0 | ||
| 66' | ⚽ 2 - 1 | |
| 90+10' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 32 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 13 | 31 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 13 |
Chủ = Coquimbo Unido (W) · Khách = Magallanes (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coquimbo Unido (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 11 (46%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Coquimbo Unido (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Magallanes (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Magallanes (W) | 0-0 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Coquimbo Unido (W)
TTTBBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Deportes Recoleta(W) | 2-4 (1-2) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Coquimbo Unido (W) | 4-0 (3-0) | Union Espanola (W) | - | - | T |
| 29/07/26 | Universidad de Chile (W) | 4-6 (1-3) | Coquimbo Unido (W) | -1 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Universidad Catolica (W) | 3-2 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Coquimbo Unido (W) | 0-3 (0-0) | Colo Colo (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Coquimbo Unido (W) | 2-0 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Deportes Iquique (W) | 0-2 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-2 (0-2) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido (W) | 3-0 (2-0) | Deportes Recoleta(W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Coquimbo Unido (W) | 0-1 (0-0) | Universidad Catolica (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Colo Colo (W) | 0-0 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Coquimbo Unido (W) | 1-0 (0-0) | Deportes Iquique (W) | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | Magallanes (W) | 0-0 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Huachipato (W) | 1-4 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Coquimbo Unido (W) | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Deportes Temuco (W) | 1-3 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Coquimbo Unido (W) | 1-1 (0-1) | Palestino (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Union Espanola (W) | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 13/03/26 | Coquimbo Unido (W) | 2-0 (1-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Colo Colo (W) | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | -2.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Magallanes (W)
BBTTBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Magallanes (W) | 0-3 (0-0) | Universidad Catolica (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Deportes Iquique (W) | 7-1 (3-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 24/07/26 | Magallanes (W) | 3-2 (0-1) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Universidad de Concepcion (W) | 1-3 (0-3) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Magallanes (W) | 1-5 (1-3) | Universidad de Chile (W) | -2.75 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Magallanes (W) | 1-1 (0-1) | Huachipato (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Union Espanola (W) | 3-0 (0-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Huachipato (W) | 2-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Magallanes (W) | 2-1 (1-0) | Deportes Iquique (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Universidad Catolica (W) | 3-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Magallanes (W) | 3-2 (2-0) | Deportes Recoleta(W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Universidad de Chile (W) | 3-0 (2-0) | Magallanes (W) | -3.25 | 4 | B |
| 08/05/26 | Magallanes (W) | 0-0 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Deportes Temuco (W) | 1-2 (1-2) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Magallanes (W) | 0-2 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Palestino (W) | 2-0 (0-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 27/03/26 | Magallanes (W) | 1-2 (0-1) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Santiago Wanderers (W) | 2-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 17/03/26 | Colo Colo (W) | 3-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Magallanes (W) | 3-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
89
Tấn công
8068
Tấn công nguy hiểm
6244
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
67
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Việt vị
20
Quả ném biên
57
So Sánh Sức Mạnh
67 33
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coquimbo Unido (W) (25 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Magallanes (W) (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coquimbo Unido (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Magallanes (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coquimbo Unido (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 8.00 | 12.00 | 0.87 | 3.75 | 0.97 | 0.87 | 2.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 7.50 | 15.00 | 0.89 | 3.75 | 0.91 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 8.00 | 12.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.50 | 11.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.04 | 9.60 | 10.00 | 0.77 | 3.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↑ | 6.60 ↓ | 11.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.11 | 6.70 | 10.00 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.83 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.50 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 6.25 | 13.20 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.81 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.60 ↓ | 25.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.00 | 11.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 7.25 | 15.00 | 0.76 | 3.75 | 0.81 | 0.86 | 2.75 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 7.23 | 9.93 | 0.78 | 3.75 | 0.93 | 0.83 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.99 ↓ | 30.96 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.15 | 7.00 | 11.50 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 176.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 12.00 | 23.00 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 0.59 | 2.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 75.00 ↑ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 12.00 | 23.00 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coquimbo Unido (W) | +3 | 1 | 0 | 0 |
| Magallanes (W) | -3 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).