Kết quả bóng đá trận Coquimbo Unido (W) vs Union Espanola (W), 22:00 ngày 01/08/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 22:00 ngày 01/08/2026
Coquimbo Unido (W) 4 Kết thúc HT 3-0 0
Union Espanola (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Coquimbo Unido (W) | Phút | |
| Adriana Moreno 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Martinez Y. 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 26' | ||
| 26' | ||
| Natsumy Millones 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| 43' | ||
| 43' | ||
| HT 3-0 | ||
| 49' | ||
| 49' | ||
| Adriana Moreno 4 - 0 ⚽ | 85' | |
| 89' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 0 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 14 |
Chủ = Coquimbo Unido (W) · Khách = Union Espanola (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coquimbo Unido (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Coquimbo Unido (W) 2 (40%)Hòa 0 (0%)Union Espanola (W) 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Union Espanola (W) | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 13/08/25 | Union Espanola (W) | 2-1 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 23/04/25 | Coquimbo Unido (W) | 1-0 (1-0) | Union Espanola (W) | +0.25 | 3 | T |
| 07/07/24 | Union Espanola (W) | 3-2 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/03/24 | Coquimbo Unido (W) | 1-0 (1-0) | Union Espanola (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Coquimbo Unido (W)
TBBTTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Universidad de Chile (W) | 4-6 (1-3) | Coquimbo Unido (W) | -1 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Universidad Catolica (W) | 3-2 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Coquimbo Unido (W) | 0-3 (0-0) | Colo Colo (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Coquimbo Unido (W) | 2-0 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Deportes Iquique (W) | 0-2 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-2 (0-2) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido (W) | 3-0 (2-0) | Deportes Recoleta(W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Coquimbo Unido (W) | 0-1 (0-0) | Universidad Catolica (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Colo Colo (W) | 0-0 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Coquimbo Unido (W) | 1-0 (0-0) | Deportes Iquique (W) | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | Magallanes (W) | 0-0 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Huachipato (W) | 1-4 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Coquimbo Unido (W) | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Deportes Temuco (W) | 1-3 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Coquimbo Unido (W) | 1-1 (0-1) | Palestino (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Union Espanola (W) | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 13/03/26 | Coquimbo Unido (W) | 2-0 (1-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Colo Colo (W) | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 14/11/25 | Coquimbo Unido (W) | 0-1 (0-0) | Colo Colo (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 08/11/25 | Coquimbo Unido (W) | 2-1 (0-1) | Universidad Catolica (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Union Espanola (W)
BHBTTTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Union Espanola (W) | 0-2 (0-0) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Union Espanola (W) | 0-0 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | +1.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Deportes Iquique (W) | 1-0 (0-0) | Union Espanola (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Union Espanola (W) | 3-0 (0-0) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 19/06/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Union Espanola (W) | 1-0 (0-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Union Espanola (W) | 5-2 (3-1) | Deportes Recoleta(W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Huachipato (W) | 1-1 (1-1) | Union Espanola (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Union Espanola (W) | 0-2 (0-1) | Palestino (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Santiago Wanderers (W) | 1-1 (1-0) | Union Espanola (W) | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Union Espanola (W) | 1-1 (0-0) | Universidad de Chile (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Magallanes (W) | 0-2 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Union Espanola (W) | 1-0 (1-0) | Deportes Iquique (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Colo Colo (W) | 3-0 (2-0) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Union Espanola (W) | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Universidad Catolica (W) | 2-0 (1-0) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Universidad de Chile (W) | 3-0 (2-0) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Union Espanola (W) | 2-3 (1-1) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
| 07/11/25 | Union Espanola (W) | 2-0 (2-0) | Deportes Iquique (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/11/25 | Deportes Iquique (W) | 1-0 (0-0) | Union Espanola (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
22
Sút bóng
158
Sút cầu môn
93
Tấn công
7081
Tấn công nguy hiểm
4251
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coquimbo Unido (W) (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Union Espanola (W) (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coquimbo Unido (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Union Espanola (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coquimbo Unido (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.50 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.94 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.85 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.45 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 33.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.20 | 3.70 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.11 ↑ | 25.63 ↑ | 2.68 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.24 | 3.87 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 0.79 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.41 ↑ | 4.63 ↑ | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.50 ↑ | 4.60 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.70 | 0.71 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 284.00 ↑ | 4.99 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.37 | 4.45 | 0.78 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.20 ↑ | 24.11 ↑ | 2.41 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.30 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.50 ↑ | 4.60 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.71 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.94 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.25 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.