Kết quả bóng đá trận Corby Town vs Boston Town, 01:45 ngày 13/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 13/08/2026
Corby Town 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Boston Town
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Diễn biến trận đấu
| Corby Town | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ||
| 22' | ||
| 33' | ||
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 16 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 4 |
| Điểm | 7 | 4 | 13 | 4 |
Chủ = Corby Town · Khách = Boston Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corby Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Corby Town
THTHHHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Corby Town | 7-1 (0-0) | FC Peterborough | - | - | T |
| 26/03/26 | Corby Town | 1-1 (0-1) | Racing Club Warwick | 0 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Corby Town | 1-0 (1-0) | Shepshed Dynamo | - | - | T |
| 12/03/26 | Corby Town | 1-1 (0-1) | Wellingborough Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Corby Town | 2-2 (0-1) | Coleshill Town | 0 | 2.5 | H |
| 05/02/26 | Boldmere St Michaels | 0-0 (0-0) | Corby Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/01/26 | Corby Town | 1-3 (0-1) | Rushden Diamonds | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/11/25 | Basford Utd | 2-1 (1-0) | Corby Town | - | - | B |
| 15/11/25 | Kidderminster Harriers | 3-0 (1-0) | Corby Town | -1.5 | 3 | B |
| 30/10/25 | Corby Town | 2-1 (0-1) | Belper Town | - | - | T |
| 25/10/25 | Spalding United | 0-1 (0-0) | Corby Town | - | - | T |
| 23/10/25 | Corby Town | 4-1 (2-0) | Lichfield City | - | - | T |
| 16/10/25 | Corby Town | 1-1 (0-1) | Loughborough University | +0.5 | 3 | H |
| 04/10/25 | Quorn | 2-2 (1-0) | Corby Town | - | - | H |
| 24/09/25 | Shepshed Dynamo | 1-5 (1-1) | Corby Town | - | - | T |
| 20/09/25 | Corby Town | 3-0 (1-0) | Sutton Coldfield Town | - | - | T |
| 11/09/25 | Corby Town | 1-0 (0-0) | Boldmere St Michaels | +1.5 | 3 | T |
| 06/09/25 | Lichfield City | 1-2 (0-1) | Corby Town | - | - | T |
| 30/08/25 | Corby Town | 1-2 (1-1) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 20/08/25 | Rugby Town | 1-2 (0-1) | Corby Town | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Boston Town
TBHHBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Daventry | 1-2 (0-0) | Boston Town | - | - | T |
| 03/09/25 | Sporting Khalsa | 2-0 (0-0) | Boston Town | - | - | B |
| 30/08/25 | Boston Town | 1-1 (0-0) | Sporting Khalsa | - | - | H |
| 16/07/25 | Boston Town | 2-2 (2-1) | Boston United | - | - | H |
| 17/07/24 | Boston Town | 0-2 (0-0) | Grimsby Town | - | - | B |
| 10/07/24 | Boston Town | 0-1 (0-0) | Boston United | - | - | B |
| 11/08/21 | Boston Town | 0-1 (0-1) | Sherwood Colliery | - | - | B |
| 21/09/19 | Boston Town | 0-4 (0-0) | leek Town | - | - | B |
| 30/09/17 | Boston Town | 2-3 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 16/09/17 | Dereham | 1-2 (0-0) | Boston Town | - | - | T |
| 12/09/09 | Bourne Town | 3-1 (0-0) | Boston Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
31
Sút bóng
18
Sút cầu môn
04
Tấn công
2427
Tấn công nguy hiểm
1315
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
73 27
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corby Town (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Boston Town (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Corby Town (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 2 (33%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Corby Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.90 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.53 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.13 | 2.80 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.73 | 0.50 | 0.61 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.25 ↑ | 1.44 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.24 | 3.25 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 6.20 ↑ | 3.19 ↓ | 1.54 ↓ | 1.11 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.26 | 3.13 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 6.10 ↑ | 3.19 ↓ | 1.55 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.54 | 3.04 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.67 ↑ | 1.58 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 3.20 ↓ | 1.55 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 2.95 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.69 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.95 | 3.50 ↑ | 3.35 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.46 | 2.80 | 0.87 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 5.88 ↑ | 3.28 ↓ | 1.56 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.20 ↓ | 1.55 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 6.17 ↑ | 3.86 ↑ | 1.54 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.53 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.