Kết quả bóng đá trận Cordoba vs Granada CF, 02:30 ngày 31/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 31/08/2026
Cordoba 1 Kết thúc HT 1-0 3
Granada CF
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Nuevo Arcangel Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Cordoba | Phút | |
| Percan(Assists:Eder Garcia) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Percan 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| HT 1-0 | ||
| Juan Gutierrez | 51' | |
| Juan Gutiérrez | 51' | |
| 63' ⇄ | ▲ Alejandro Marques ▼ Chinaza Onouha | |
| 63' ⇄ | ▲ Jorge Pascual ▼ Pedro Aleman | |
| 63' ⇄ | ▲ Owen Mira Chukwuemeka ▼ Sergio Rodelas | |
| 63' ⇄ | ▲ Pascual J. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Chukwuemeka O. M. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Marques A. ▼ | |
| 65' | ⚽ 2 - 1 Bourama Dembele(Assists:Manu Lama) (Kiến tạo: Manu Lama) | |
| 65' | ⚽ 2 - 2 Dembele B. (Kiến tạo: Manu Lama) | |
| ▲ Kevin Villodres ▼ Diego Vicente Bri Carrazoni | 71' ⇄ | |
| ▲ Enol Rodriguez Heres ▼ Percan | 71' ⇄ | |
| ▲ Villodres K. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Enol Rodríguez ▼ | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Mario Gambin ▼ Jose Manuel Arnaiz Diaz | |
| 73' ⇄ | ▲ Gambin M. ▼ | |
| ▲ Adnane Ghailan ▼ Eder Garcia | 80' ⇄ | |
| ▲ Carlos Albarran ▼ Dani Tasende | 83' ⇄ | |
| 85' | Sergio Lopez Galache | |
| 88' ⇄ | ▲ Juanjo ▼ Sergio Lopez Galache | |
| 89' | ⚽ 2 - 3 Jorge Pascual(Assists:Baila Diallo) (Kiến tạo: Baila Diallo) | |
| 90+6' | ⚽ 2 - 4 Alejandro Marques | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 23 | 10 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 17 |
Chủ = Cordoba · Khách = Granada CF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 12 | - | - |
Granada CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cordoba 7 (35%)Hòa 5 (25%)Granada CF 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Cordoba | 1-0 (0-0) | Granada CF | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Granada CF | 1-1 (0-0) | Cordoba | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/25 | Cordoba | 5-0 (2-0) | Granada CF | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/10/24 | Granada CF | 1-0 (0-0) | Cordoba | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/07/22 | Cordoba | 1-0 (0-0) | Granada CF | -1.25 | 2.75 | T |
| 16/02/19 | Cordoba | 1-2 (1-2) | Granada CF | 0 | 2.25 | B |
| 29/09/18 | Granada CF | 4-2 (2-0) | Cordoba | -1 | 2.25 | B |
| 18/02/18 | Cordoba | 1-2 (1-0) | Granada CF | 0 | 2.25 | B |
| 23/09/17 | Granada CF | 3-1 (1-0) | Cordoba | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/08/16 | Cordoba | 0-1 (0-0) | Granada CF | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/15 | Cordoba | 2-0 (2-0) | Granada CF | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/15 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Cordoba | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/01/15 | Cordoba | 2-0 (2-0) | Granada CF | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/12/14 | Cordoba | 1-1 (1-0) | Granada CF | +0.25 | 2 | H |
| 04/12/14 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Cordoba | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/12 | Cordoba | 2-1 (2-0) | Granada CF | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/11 | Cordoba | 1-1 (1-1) | Granada CF | 0 | 2.25 | H |
| 28/11/10 | Granada CF | 1-1 (0-1) | Cordoba | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/03/08 | Granada CF | 0-2 (0-1) | Cordoba | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/09/07 | Cordoba | 0-0 (0-0) | Granada CF | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Cordoba
TTBBTHTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | AD San Jose Obrero | 1-2 (0-0) | Cordoba | - | - | T |
| 22/08/26 | Cordoba | 2-1 (2-0) | Girona | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/08/26 | Burgos | 3-2 (2-2) | Cordoba | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/08/26 | Cordoba | 0-4 (0-0) | Almeria | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Real Jaen CF | 1-2 (1-1) | Cordoba | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Elche | 2-2 (0-2) | Cordoba | -0.75 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Cordoba | 0 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Cordoba | 0-0 (0-0) | Sevilla | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | Cordoba | 1-1 (0-0) | Orlando Pirates | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Cordoba | 1-1 (0-0) | SD Huesca | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Eibar | 2-0 (2-0) | Cordoba | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Cordoba | 1-2 (0-2) | Albacete | +0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | Cordoba | 1-0 (0-0) | Granada CF | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Castellon | 1-2 (0-0) | Cordoba | -1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Cordoba | 3-2 (1-1) | Sporting Gijon | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Cultural Leonesa | 1-2 (0-0) | Cordoba | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Cordoba | 1-0 (0-0) | Real Zaragoza | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Cadiz | 1-3 (0-1) | Cordoba | 0 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Deportivo La Coruna | 2-0 (2-0) | Cordoba | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Cordoba | 2-2 (1-0) | Mirandes | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Granada CF
THTBTTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Mallorca | 0 | 2 | T |
| 16/08/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Granada CF | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Antequera CF | 0-3 (0-1) | Granada CF | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Cadiz | 2-0 (1-0) | Granada CF | 0 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Almeria | - | - | T |
| 26/07/26 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Real Betis | -1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Neom SC | - | - | T |
| 19/07/26 | Granada CF | 1-1 (0-0) | Juventud Torremolinos CF | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Granada CF | 1-2 (1-1) | Sporting Gijon | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Mirandes | 3-1 (2-1) | Granada CF | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Granada CF | 0-1 (0-0) | Burgos | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Cordoba | 1-0 (0-0) | Granada CF | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Real Zaragoza | 0-1 (0-0) | Granada CF | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Granada CF | 2-4 (1-3) | Almeria | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Albacete | 4-1 (2-0) | Granada CF | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Cultural Leonesa | +0.75 | 2 | T |
| 07/04/26 | Castellon | 3-2 (2-1) | Granada CF | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Las Palmas | 2-0 (0-0) | Granada CF | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Granada CF | 4-2 (3-1) | SD Huesca | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-2) | Granada CF | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Cordoba
Granada CF
1Iker Alvarez de Eulate3Dani Tasende5Juan Gutierrez16Ruben Gonzalez30Daniel Budesca8CIsma Ruiz22Youssouf Diarra28Eder Garcia9Percan11Diego Vicente Bri Carrazoni23Cristian Carracedo13Raul Lizoain Cruz5Manu Lama18Sergio Lopez Galache22Baila Diallo35Bourama Dembele4CRuben Alcaraz6Gerard Gumbau8Pedro Aleman11Jose Manuel Arnaiz Diaz26Sergio Rodelas19Chinaza Onouha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Iker Alvarez de Eulate6
- 3Dani Tasende▼ Rời sân 83'6.6
- 5Juan Gutierrez🟨 Thẻ vàng 51' · 🟨 Thẻ vàng 51'7.3
- 8Isma Ruiz C6.3
- 9Percan⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 71'6.9
- 11Diego Vicente Bri Carrazoni▼ Rời sân 71'6.7
- 16Ruben Gonzalez7.3
- 22Youssouf Diarra5.6
- 23Cristian Carracedo7.2
- 28Eder Garcia🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 80'6.8
- 30Daniel Budesca5.1
Khách · 4231
- 4Ruben Alcaraz C7.2
- 5Manu Lama🎯 Kiến tạo 65' · 🎯 Kiến tạo 65'8
- 6Gerard Gumbau6.7
- 8Pedro Aleman▼ Rời sân 63'6.1
- 11Jose Manuel Arnaiz Diaz▼ Rời sân 72'6.6
- 13Raul Lizoain Cruz6.6
- 18Sergio Lopez Galache🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 88'7.6
- 19Chinaza Onouha▼ Rời sân 63'6.2
- 22Baila Diallo🎯 Kiến tạo 89'6.9
- 26Sergio Rodelas▼ Rời sân 63'6.2
- 35Bourama Dembele⚽ Ghi bàn 65' · ⚽ Ghi bàn 65'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1517
Sút cầu môn
35
Tấn công
9189
Tấn công nguy hiểm
4334
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1821
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
392284
TL chuyền bóng thành công
80%76%
Phạm lỗi
2118
Việt vị
14
Cứu thua
22
Tắc bóng
1415
Quả ném biên
1614
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
2826
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.391.57
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B3T3 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cordoba (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Granada CF (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cordoba (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Granada CF (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Ruben Gonzalez Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 52/63 | 5 | |||
| 5Juan Gutierrez Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 49/61 | 3 | 🟨 | ||
| 23Cristian Carracedo Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 9Percan Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 12/16 | 1 | ||
| 28Eder Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 2/0 | 15/17 | 0 | ||
| 11Diego Vicente Bri Carrazoni Hậu vệ trái | 6.7 | 3/1 | 9/13 | 3 | |||
| 3Dani Tasende Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 8Isma Ruiz Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 43/49 | 3 | |||
| 1Iker Alvarez de Eulate Thủ môn | 6 | 0/0 | 33/42 | 0 | |||
| 22Youssouf Diarra Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 30Daniel Budesca Hậu vệ phải | 5.1 | 2/1 | 25/39 | 2 | |||
| 10Kevin Villodres (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 5/9 | 0 | |||
| 18Enol Rodriguez Heres (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 21Carlos Albarran (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 14Adnane Ghailan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Granada CF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Manu Lama Trung vệ | 8 | 1 | 0/0 | 40/47 | 4 | ||
| 18Sergio Lopez Galache Hậu vệ phải | 7.6 | 2/1 | 29/32 | 1 | 🟨 | ||
| 35Bourama Dembele Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 18/25 | 1 | ||
| 4Ruben Alcaraz Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 31/41 | 5 | |||
| 22Baila Diallo Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 2/1 | 6/10 | 3 | ||
| 6Gerard Gumbau Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 21/29 | 2 | |||
| 13Raul Lizoain Cruz Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 11Jose Manuel Arnaiz Diaz Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 12/14 | 2 | |||
| 26Sergio Rodelas Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 8/12 | 2 | |||
| 19Chinaza Onouha Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 8Pedro Aleman Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 20/23 | 0 | |||
| 10Jorge Pascual (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 6/9 | 1 | ||
| 9Alejandro Marques (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 0/1 | 0 | ||
| 27Mario Gambin (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 36Owen Mira Chukwuemeka (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 1/5 | 1 | |||
| 30Juanjo (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1931-4-14 |
| Nuevo Arcangel | Sân nhà | Estadio Nuevo Los Carmenes |
| 15000 | Sức chứa | 22524 |
| Ivan Ania Cadavieco | HLV | Jose Rojo Martin,Pacheta |
| Cordoba | Khu vực | Granada |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.31 | 3.83 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.78 | 3.31 | 3.83 | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.78 | 0.50 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 103.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 3.90 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.15 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.35 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.75 | 4.40 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.29 ↑ | 1.02 ↓ | 4.17 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.40 | 4.15 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.23 | 3.77 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.62 | 3.82 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 46.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.08 ↓ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.70 | 4.40 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 65.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.27 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.05 | 4.85 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 6.76 ↑ | 1.24 ↓ | 9.38 ↑ | 4.03 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.30 | 3.90 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.45 ↑ | 3.75 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.96 | 4.62 | 0.74 | 2.50 | 1.15 | 1.54 | 1.25 | 0.54 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.24 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.40 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.