Kết quả bóng đá trận Corinthians Paulista (SP) vs Chapecoense SC, 05:30 ngày 07/09/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 07/09/2026
Corinthians Paulista (SP) 1 Kết thúc HT 1-1 2
Chapecoense SC
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Arena Corinthians Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Corinthians Paulista (SP) | Phút | |
| 1' | Camilo | |
| Matheus Bidu (Kiến tạo: Gustavo Henrique Vernes) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Marcinho (Kiến tạo: Heitor Rodrigues da Fonseca) | |
| Breno Bidon (Kiến tạo: Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu) 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| 45' | Tulio | |
| Breno Bidon 📺 VAR | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | Giovanni Augusto | |
| 61' ⇄ | ▲ Bolasie Y. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Carvalho M. ▼ | |
| ▲ Guilherme Inacio ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Lingard J. ▼ | 66' ⇄ | |
| 73' | Kauan | |
| 74' ⇄ | ▲ Everton ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Bruno Matias ▼ | |
| 77' | ⚽ 2 - 2 Marcinho (Kiến tạo: Yannick Bolasie) | |
| 82' ⇄ | ▲ Antunes D. ▼ | |
| ▲ Pereira M. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Pedro Raul ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Dieguinho ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 16 | 18 |
| Điểm | 0 | 1 | 4 | 9 |
Chủ = Corinthians Paulista (SP) · Khách = Chapecoense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corinthians Paulista (SP) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (13%) | Thắng/Thắng | 12 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 13 (24%) | Hòa/Thắng | 5 (9%) |
| 10 (18%) | Hòa/Hòa | 13 (22%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 9 (16%) |
| 5 (9%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 12 (22%) | Bại/Bại | 15 (26%) |
Bảng xếp hạng
Corinthians Paulista (SP)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | 8 |
Chapecoense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 2 | 8 | 14 | 25 | 49 | 14 | 20 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 5 | 5 | 17 | 27 | 11 | 20 |
| Sân khách | 12 | 0 | 3 | 9 | 8 | 22 | 3 | 20 |
Đội hình
Corinthians Paulista (SP)
Chapecoense SC
51Kaue Camargo2Matheuzinho4Joao Pedro13Gustavo Henrique21Matheus Bidu19Carrillo A.29Allan Rodrigues de Souza7Breno Bidon8Garro R.37Kaio César10Depay M.98Anderson3Eduardo Domachowski5Heitor12Fernando21Kauan7Marcinho27Camilo10Giovanni Augusto31Mauricio88Yago Felipe9Tulio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Matheuzinho
- 4Joao Pedro
- 7Breno Bidon⚽ Ghi bàn 45'
- 8Garro R.
- 10Depay M.
- 13Gustavo Henrique🎯 Kiến tạo 2'
- 19Carrillo A.
- 21Matheus Bidu⚽ Ghi bàn 2' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 29Allan Rodrigues de Souza
- 37Kaio César
- 51Kaue Camargo
Khách · 4231
- 3Eduardo Domachowski
- 5Heitor🎯 Kiến tạo 40'
- 7Marcinho⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 77'
- 9Tulio🟨 Thẻ vàng 45'
- 10Giovanni Augusto🟨 Thẻ vàng 57'
- 12Fernando
- 21Kauan🟨 Thẻ vàng 73'
- 27Camilo🟨 Thẻ vàng 1'
- 31Mauricio
- 88Yago Felipe
- 98Anderson
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
04
Sút bóng
167
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
678427
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
921
Việt vị
21
Cứu thua
35
Quả ném biên
1511
Chuyền dài
2333
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corinthians Paulista (SP) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Corinthians Paulista (SP) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-9-1 | Thành lập | 1973 |
| Arena Corinthians | Sân nhà | Arena Condá |
| 37391 | Sức chứa | 16000 |
| Fernando Diniz Silva | HLV | Gilmar |
| Sao Paulo | Khu vực | Brazil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 4.45 | 7.60 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.35 ↓ | 6.30 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.60 | 8.00 | 0.85 | 2.50 | 1.03 | 0.88 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 341.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 8.50 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.40 | 7.50 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 122.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.09 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.60 | 8.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.60 | 7.80 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.50 ↓ | 7.60 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 7.50 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 209.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.50 | 7.60 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.13 | 7.10 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 175.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.17 | 7.55 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.87 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.03 ↓ | 7.60 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 8.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.50 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 458.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.75 | 8.25 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.86 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.77 ↑ | 8.63 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.80 | 8.50 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.60 ↓ | 8.00 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.92 | 8.20 | 0.82 | 2.50 | 1.03 | 1.08 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 468.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 4.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.85 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.60 | 8.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.33 ↓ | 8.00 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corinthians Paulista (SP) | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chapecoense SC | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).