Kết quả bóng đá trận Corinthians Paulista (SP) vs Cruzeiro, 05:30 ngày 17/08/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 17/08/2026
Corinthians Paulista (SP) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Cruzeiro
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Arena Corinthians Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Corinthians Paulista (SP)
Cruzeiro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Davi de Oliveira Lacerda
8'
🎯 Dứt điểm - Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pedro Raul Garay da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kaio (chân trái) — bị chặn
20'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Garro (chân trái) Post
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Breno Bidon (chân phải) — bị chặn
36'
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento 0-1
36'
🎯 Dứt điểm - Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (chân phải) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Joao Costa (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pedro Raul Garay da Silva (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Fagner Conserva Lemos (chân phải) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaio (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Garro (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Lucas Villalba (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Jesse Lingard, ra Breno Bidon
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Garro (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Vernes (đánh đầu) — bị chặn
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Joao Costa (chân phải) — bị cản phá
51'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Morais
🎯 Dứt điểm - Andre Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joao Pedro, ra Gabriel Armando de Abreu
🎯 Dứt điểm - Allan Rodrigues de Souza (chân trái) — bị cản phá
58'
🔁 Thay người: vào Gerson Santos da Silva, ra Ze Lucas
58'
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira, ra Kaio Jorge Pinto Ramos
58'
🔁 Thay người: vào Keny Arroyo, ra Felipe Morais
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Henrique Vernes 1-1
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Vernes (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kaio (chân trái) — bị chặn
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Fagner Conserva Lemos (chân phải) — bị chặn
63'
🚩 Việt vị
63'
🚩 Việt vị
63'
🚩 Việt vị
67'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Jesus
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân trái) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Guilherme Inacio, ra Pedro Raul Garay da Silva
70'
🔁 Thay người: vào Luciano Rodriguez Rosales, ra Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
🔁 Thay người: vào Dieguinho, ra Kaio
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Garro (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu (chân trái) — chệch khung thành
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Gerson Santos da Silva (chân trái) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Luciano Rodriguez Rosales (chân phải) Post
79'
🔁 Thay người: vào Wanderson Maciel Sousa Campos, ra Joao Costa
🎯 Dứt điểm - Guilherme Inacio (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira da Silva, ra Andre Carrillo
82'
⚽ BÀN THẮNG - Wanderson Maciel Sousa Campos 1-2, kiến tạo: Luciano Rodriguez Rosales
82'
🎯 Dứt điểm - Wanderson Maciel Sousa Campos (đánh đầu) — vào lưới
90'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Villalba
90'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Rodriguez Rosales
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Garro
90+3'
🎯 Dứt điểm - Wanderson Maciel Sousa Campos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Vernes (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Franca Silva, Matheuzinho (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Corinthians Paulista (SP) | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Jesse Lingard ▼ Breno Bidon | 46' ⇄ | |
| 51' | Felipe Morais | |
| ▲ Joao Pedro ▼ Gabriel Armando de Abreu | 54' ⇄ | |
| Gustavo Henrique Vernes 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 58' ⇄ | ▲ Gerson Santos da Silva ▼ Ze Lucas | |
| 58' ⇄ | ▲ Matheus Pereira ▼ Kaio Jorge Pinto Ramos | |
| 58' ⇄ | ▲ Keny Arroyo ▼ Felipe Morais | |
| 67' | Jonathan Jesus | |
| ▲ Guilherme Inacio ▼ Pedro Raul Garay da Silva | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Luciano Rodriguez Rosales ▼ Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | |
| ▲ Dieguinho ▼ Kaio | 71' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Wanderson Maciel Sousa Campos ▼ Joao Costa | |
| ▲ Matheus Pereira da Silva ▼ Andre Carrillo | 80' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 1 - 2 Wanderson Maciel Sousa Campos(Assists:Luciano Rodriguez Rosales) (Kiến tạo: Luciano Rodriguez Rosales) | |
| 90' | Lucas Villalba | |
| 90' | Luciano Rodriguez Rosales | |
| Rodrigo Garro | 90+1' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 18 |
Chủ = Corinthians Paulista (SP) · Khách = Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corinthians Paulista (SP) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (14%) | Thắng/Thắng | 15 (26%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 13 (27%) | Hòa/Thắng | 13 (23%) |
| 10 (20%) | Hòa/Hòa | 9 (16%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 10 (20%) | Bại/Bại | 10 (18%) |
Bảng xếp hạng
Corinthians Paulista (SP)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Cruzeiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 6 | 8 | 35 | 36 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 21 | 15 | 22 | 7 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 21 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Corinthians Paulista (SP) 6 (30%)Hòa 6 (30%)Cruzeiro 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/26 | Cruzeiro | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/12/25 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | B |
| 11/12/25 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/11/25 | Cruzeiro | 3-0 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/07/25 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2 | H |
| 20/11/24 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (2-1) | Cruzeiro | +1.25 | 2.25 | T |
| 08/07/24 | Cruzeiro | 3-0 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2 | B |
| 20/08/23 | Cruzeiro | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2 | H |
| 17/04/23 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/10/19 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.5 | 2 | B |
| 09/06/19 | Cruzeiro | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2 | H |
| 15/11/18 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/10/18 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | +0.5 | 1.75 | B |
| 11/10/18 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2 | B |
| 26/07/18 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2 | T |
| 12/07/18 | Corinthians Paulista (SP) | 2-2 (1-2) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/18 | Cruzeiro | 0-2 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/10/17 | Cruzeiro | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 15/06/17 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/12/16 | Cruzeiro | 3-2 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Corinthians Paulista (SP)
HTTBHHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2 | H |
| 10/08/26 | Bragantino | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (1-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Internacional RS | 2-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2 | H |
| 27/07/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (3-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Cascavel PR | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +1.75 | 3 | H |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | T |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | +0.75 | 2 | B |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Barra FC | +1.75 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (2-0) | CA Penarol | +1 | 2 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Barra FC | 0-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cruzeiro
HTTHTBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Flamengo | 0 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Cruzeiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | B |
| 04/07/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2 | H |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Corinthians Paulista (SP)
Cruzeiro
1Hugo de Souza Nogueira2Matheus Franca Silva, Matheuzinho3Gabriel Armando de Abreu13Gustavo Henrique Vernes21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu19Andre Carrillo29Allan Rodrigues de Souza7Breno Bidon8CRodrigo Garro37Kaio18Pedro Raul Garay da Silva81Otavio Costa23Fagner Conserva Lemos25Lucas Villalba34Jonathan Jesus43Joao Marcelo5Ze Lucas29CLucas Daniel Romero38Felipe Morais67Joao Costa9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento19Kaio Jorge Pinto Ramos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Hugo de Souza Nogueira6.8
- 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho7.1
- 3Gabriel Armando de Abreu▼ Rời sân 54'6.5
- 7Breno Bidon▼ Rời sân 46'6.8
- 8Rodrigo Garro C🟨 Thẻ vàng 90+1'7.2
- 13Gustavo Henrique Vernes⚽ Ghi bàn 58'7.8
- 18Pedro Raul Garay da Silva▼ Rời sân 70'6.4
- 19Andre Carrillo▼ Rời sân 80'7.2
- 21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu6.4
- 29Allan Rodrigues de Souza7
- 37Kaio▼ Rời sân 71'7.1
Khách · 442
- 5Ze Lucas▼ Rời sân 58'6.7
- 9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 70'6.8
- 19Kaio Jorge Pinto Ramos▼ Rời sân 58'6.7
- 23Fagner Conserva Lemos6.7
- 25Lucas Villalba🟨 Thẻ vàng 90'6.5
- 29Lucas Daniel Romero C7.2
- 34Jonathan Jesus🟨 Thẻ vàng 67'6.9
- 38Felipe Morais🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 58'6.3
- 43Joao Marcelo7.3
- 67Joao Costa▼ Rời sân 79'6.4
- 81Otavio Costa6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
14
Sút bóng
2015
Sút cầu môn
66
Tấn công
12786
Tấn công nguy hiểm
4329
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
96
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
457414
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
03
Cứu thua
45
Tắc bóng
138
Quả ném biên
2232
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
1624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.361.28
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
51 49
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corinthians Paulista (SP) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Corinthians Paulista (SP) (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Cruzeiro (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Corinthians Paulista (SP)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Gustavo Henrique Vernes Hậu vệ | 7.8 | 1 | 3/1 | 54/58 | 4 | ||
| 19Andre Carrillo Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 36/38 | 3 | |||
| 8Rodrigo Garro Tiền vệ | 7.2 | 4/1 | 28/35 | 3 | 🟨 | ||
| 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 33/37 | 4 | |||
| 37Kaio Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 4/1 | 11/17 | 1 | |||
| 29Allan Rodrigues de Souza Tiền vệ | 7 | 1/1 | 49/54 | 5 | |||
| 1Hugo de Souza Nogueira Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 7Breno Bidon Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 25/26 | 1 | |||
| 3Gabriel Armando de Abreu Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 44/48 | 0 | |||
| 18Pedro Raul Garay da Silva Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 4/7 | 1 | |||
| 21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 38/48 | 4 | |||
| 4Joao Pedro (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 17/19 | 3 | |||
| 56Guilherme Inacio (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 2/3 | 3 | |||
| 23Matheus Pereira da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 61Dieguinho (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 77Jesse Lingard (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 0 |
Cruzeiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Joao Marcelo Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 49/54 | 1 | |||
| 29Lucas Daniel Romero Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 61/69 | 2 | |||
| 34Jonathan Jesus Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 50/54 | 4 | 🟨 | ||
| 9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento Tiền đạo | 6.8 | 1 | 3/2 | 6/15 | 1 | ||
| 23Fagner Conserva Lemos Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 26/33 | 2 | |||
| 19Kaio Jorge Pinto Ramos Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 5Ze Lucas Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 3 | |||
| 81Otavio Costa Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 13/26 | 0 | |||
| 25Lucas Villalba Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 29/36 | 2 | 🟨 | ||
| 67Joao Costa Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/2 | 14/17 | 1 | |||
| 38Felipe Morais Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 3 | 🟨 | ||
| 94Wanderson Maciel Sousa Campos (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 5/6 | 0 | ||
| 99Keny Arroyo (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 9/9 | 0 | |||
| 8Gerson Santos da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 27/29 | 0 | |||
| 97Luciano Rodriguez Rosales (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1 | 1/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | |
| 10Matheus Pereira (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 21/27 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Corinthians Paulista (SP) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-9-1 | Thành lập | 1921-1-2 |
| Arena Corinthians | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 37391 | Sức chứa | 87796 |
| Fernando Diniz Silva | HLV | Artur Jorge |
| Sao Paulo | Khu vực | B. Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.12 | 2.98 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.00 ↓ | 4.05 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.20 | 1.00 | 2.25 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.20 | 0.97 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.15 | 3.15 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 163.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.15 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.88 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.11 ↑ | 1.01 ↓ | 5.31 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.15 | 3.15 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.25 | 3.00 | 1.01 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.06 | 3.06 | 1.03 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 2.99 | 2.95 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 1.00 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 89.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.20 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 485.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.14 | 3.29 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 28.47 ↑ | 4.89 ↑ | 1.24 ↓ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.12 | 2.76 | 3.35 | 0.63 | 1.75 | 1.13 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.85 ↓ | 2.90 ↑ | 4.05 ↑ | 1.12 ↑ | 2.25 | 0.64 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.25 | 3.20 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.34 | 3.24 | 1.24 | 2.50 | 0.68 | 0.64 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.90 ↓ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.10 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corinthians Paulista (SP) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cruzeiro | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).