Kết quả bóng đá trận Coritiba PR vs Atletico Paranaense, 07:00 ngày 12/09/2026
Serie A (Brazil) · 07:00 ngày 12/09/2026
Coritiba PR 3 Kết thúc HT 1-2 3
Atletico Paranaense
🟨 4 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Couto Pereira Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Coritiba PR | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Luiz Gustavo (Kiến tạo: Lucas Esquivel) | |
| Lavega J. | 28' | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Dias A. (Kiến tạo: Joao Cruz) | |
| 34' | Viveros Rodallega K. S. | |
| 43' | Cruz J. | |
| 📺 VAR | 44' | |
| Breno Lopes 📺 VAR | 44' | |
| Coser T. 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| Bruno Melo | 45' | |
| Breno Lopes | 45' | |
| Pedro Rocha | 45' | |
| 45' | Dantas | |
| Chermont J. P. | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Teran C. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gilberto ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Filipinho ▼ | |
| ▲ Rodrigo Moledo ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Paulo Roberto ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Richard ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ | 47' ⇄ | |
| ▲ Paulo Roberto ▼ | 47' ⇄ | |
| 48' ⇄ | ▲ Filipinho ▼ | |
| ▲ Rodrigo Moledo ▼ | 48' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 1 - 3 Viveros Rodallega K. S. | |
| 67' ⇄ | ▲ Renan ▼ | |
| ▲ Rodrigo Silva Nascimento ▼ | 74' ⇄ | |
| Rodrigo Moledo (Kiến tạo: Josue Filipe Soares Pesqueira) 2 - 3 ⚽ | 90' | |
| 90' | Luiz Gustavo | |
| 90' ⇄ | ▲ Portilla J. C. ▼ | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 12 | 6 | 20 | 19 |
| Điểm | 1 | 5 | 12 | 16 |
Chủ = Coritiba PR · Khách = Atletico Paranaense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coritiba PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Bảng xếp hạng
Coritiba PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 7 | 8 | 30 | 31 | 34 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 14 | 18 | 16 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 17 | 16 | 6 |
Atletico Paranaense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13 | 6 | 6 | 37 | 25 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 23 | 10 | 28 | 2 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 15 | 17 | 4 |
Đội hình
Coritiba PR
Atletico Paranaense
1Pedro Luccas Morisco da Silva23Coser T.26Bruno Melo44Chermont J. P.55Jacy Maranhao Oliveira19Gomez S.21Thiago Santos7Lavega J.10Josue77Breno Lopes32Pedro Rocha1Mycael Pontes Moreira4Dias A.25Dantas33Aguirre Tabares J. F.14Luiz Gustavo16Jadson29Benavidez G.37Esquivel L.7Mendoza S.8Cruz J.9Viveros Rodallega K. S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pedro Luccas Morisco da Silva
- 7Lavega J.🟨 Thẻ vàng 28'
- 10Josue🎯 Kiến tạo 90'
- 19Gomez S.
- 21Thiago Santos
- 23Coser T.⚽ Ghi bàn 45'
- 26Bruno Melo🟥 Thẻ đỏ 45'
- 32Pedro Rocha🟨 Thẻ vàng 45'
- 44Chermont J. P.🟨 Thẻ vàng 45'
- 55Jacy Maranhao Oliveira
- 77Breno Lopes🟥 Thẻ đỏ 45'
Khách · 3421
- 1Mycael Pontes Moreira
- 4Dias A.⚽ Ghi bàn 30'
- 7Mendoza S.
- 8Cruz J.🎯 Kiến tạo 30' · 🟨 Thẻ vàng 43'
- 9Viveros Rodallega K. S.⚽ Ghi bàn 61' · 🟨 Thẻ vàng 34'
- 14Luiz Gustavo⚽ Ghi bàn 14' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 16Jadson
- 25Dantas🟨 Thẻ vàng 45'
- 29Benavidez G.
- 33Aguirre Tabares J. F.
- 37Esquivel L.🎯 Kiến tạo 14'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Thẻ vàng
34
Sút bóng
2215
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
85
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
252159
TL chuyền bóng thành công
48%43%
Phạm lỗi
1523
Việt vị
10
Cứu thua
12
Quả ném biên
3237
Chuyền dài
2320
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Atletico Paranaense (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coritiba PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-10-12 | Thành lập | 1924-3-26 |
| Couto Pereira | Sân nhà | Arena da Baixada |
| 55000 | Sức chứa | 32864 |
| Jorginho | HLV | Odair Hellmann |
| Curitiba | Khu vực | Curitiba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.33 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.22 ↑ | 2.15 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.70 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 0.94 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.70 | 0.83 | 2.00 | 0.99 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.93 | 3.10 | 2.40 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 1.12 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 56.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.65 | 0.75 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.00 | 2.65 | 0.75 | 2.00 | 0.93 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.93 | 3.10 | 2.40 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 1.12 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.25 | 2.40 | 0.92 | 2.25 | 0.95 | 1.11 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 3.03 | 2.43 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.08 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 2.86 | 2.57 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.65 | 2.86 | 2.57 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 0.93 | 0.00 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.70 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.65 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 485.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.06 | 2.80 | 1.16 | 2.25 | 0.73 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.96 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.70 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.88 | 2.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.70 | 2.88 | 2.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.89 | 0.00 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coritiba PR | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico Paranaense | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).