Kết quả bóng đá trận Coritiba PR vs Corinthians Paulista (SP), 05:30 ngày 24/08/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 24/08/2026
Coritiba PR 2 Kết thúc HT 1-0 1
Corinthians Paulista (SP)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 14
Địa điểm: Couto Pereira Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Coritiba PR
Corinthians Paulista (SP)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anderson Daronco
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Kaio (chân trái) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Kaio (chân trái) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Raniele Almeida Melo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân trái) — chệch khung thành
29'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Thiago dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Breno Henrique Vasconcelos Lopes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Josue Filipe Soares Pesqueira (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Rocha Neves 1-0, kiến tạo: Joao Pedro Chermont
🎯 Dứt điểm - Pedro Rocha Neves (chân phải) — vào lưới
42'
⛳ Phạt góc
42'
🟨 Thẻ vàng - Breno Bidon
42'
🎯 Dứt điểm - Pedro Milans Carambula (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Vernes (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Thiago dos Santos
43'
🎯 Dứt điểm - Fabricio Angileri (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Halisson Bruno Melo dos Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45+7'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira da Silva, ra Pedro Milans Carambula
46'
🔁 Thay người: vào Memphis Depay, ra Pedro Raul Garay da Silva
🚩 Việt vị
49'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Andre Carrillo (đánh đầu) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Breno Bidon (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
54'
🎯 Dứt điểm - Fabricio Angileri (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Allan Rodrigues de Souza (chân trái) — bị chặn
55'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Chermont (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Paulo Roberto, ra Pedro Rocha Neves
🔁 Thay người: vào Vitor Goncalves Tissi, ra Thiago dos Santos
🚩 Việt vị
66'
⛳ Phạt góc
67'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Vitor Goncalves Tissi
67'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Pereira da Silva
🎯 Dứt điểm - Joaquin Lavega Colzada (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Guilherme Inacio, ra Breno Bidon
72'
🔁 Thay người: vào Dieguinho, ra Andre Carrillo
🔁 Thay người: vào Fabio Augusto Luciano Da Silva, ra Joaquin Lavega Colzada
73'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Paulo Roberto 2-0, kiến tạo: Joao Pedro Chermont
🎯 Dứt điểm - Paulo Roberto (đánh đầu) — vào lưới
80'
🎯 Dứt điểm - Memphis Depay (chân trái) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Memphis Depay (chân trái) — bị chặn
82'
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Jesse Lingard, ra Kaio
🔁 Thay người: vào Fernando Sobral, ra Josue Filipe Soares Pesqueira
🔁 Thay người: vào Lucas Taverna, ra Joao Pedro Chermont
85'
🎯 Dứt điểm - Raniele Almeida Melo (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Armando de Abreu (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Raniele Almeida Melo 2-1, kiến tạo: Allan Rodrigues de Souza
90+3'
🎯 Dứt điểm - Raniele Almeida Melo (đánh đầu) — vào lưới
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jesse Lingard (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Coritiba PR | Phút | |
| Pedro Rocha Neves(Assists:Joao Pedro Chermont) (Kiến tạo: Joao Pedro Chermont) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| Thiago dos Santos | 42' | |
| 42' | Breno Bidon | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Matheus Pereira da Silva ▼ Pedro Milans Carambula | |
| 46' ⇄ | ▲ Memphis Depay ▼ Pedro Raul Garay da Silva | |
| ▲ Paulo Roberto ▼ Pedro Rocha Neves | 62' ⇄ | |
| ▲ Vitor Goncalves Tissi ▼ Thiago dos Santos | 62' ⇄ | |
| Vitor Goncalves Tissi | 67' | |
| 67' | Matheus Pereira da Silva | |
| 71' ⇄ | ▲ Guilherme Inacio ▼ Breno Bidon | |
| 72' ⇄ | ▲ Dieguinho ▼ Andre Carrillo | |
| ▲ Fabio Augusto Luciano Da Silva ▼ Joaquin Lavega Colzada | 72' ⇄ | |
| Paulo Roberto(Assists:Joao Pedro Chermont) (Kiến tạo: Joao Pedro Chermont) 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| 82' ⇄ | ▲ Jesse Lingard ▼ Kaio | |
| ▲ Fernando Sobral ▼ Josue Filipe Soares Pesqueira | 84' ⇄ | |
| ▲ Lucas Taverna ▼ Joao Pedro Chermont | 84' ⇄ | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 1 Raniele Almeida Melo(Assists:Allan Rodrigues de Souza) (Kiến tạo: Allan Rodrigues de Souza) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 9 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = Coritiba PR · Khách = Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coritiba PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (14%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 13 (27%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 10 (20%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 10 (20%) |
Bảng xếp hạng
Coritiba PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 7 | 8 | 30 | 31 | 34 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 14 | 18 | 16 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 17 | 16 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | - | - |
Corinthians Paulista (SP)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Coritiba PR 2 (10%)Hòa 6 (30%)Corinthians Paulista (SP) 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 07/12/23 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/08/23 | Corinthians Paulista (SP) | 3-1 (0-1) | Coritiba PR | -0.5 | 2 | B |
| 10/11/22 | Coritiba PR | 2-2 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | H |
| 21/07/22 | Corinthians Paulista (SP) | 3-1 (1-0) | Coritiba PR | -1 | 2.25 | B |
| 26/11/20 | Coritiba PR | 0-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | B |
| 20/08/20 | Corinthians Paulista (SP) | 3-1 (1-1) | Coritiba PR | -1 | 2.25 | B |
| 12/10/17 | Corinthians Paulista (SP) | 3-1 (1-1) | Coritiba PR | -1.25 | 2.25 | B |
| 18/06/17 | Coritiba PR | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 15/09/16 | Coritiba PR | 1-1 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 05/06/16 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (0-1) | Coritiba PR | -1 | 2.25 | B |
| 08/11/15 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (1-0) | Coritiba PR | -1.25 | 2.25 | B |
| 27/07/15 | Coritiba PR | 1-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/11/14 | Corinthians Paulista (SP) | 2-2 (0-2) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/08/14 | Coritiba PR | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | H |
| 14/11/13 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | B |
| 19/08/13 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/11/12 | Corinthians Paulista (SP) | 5-1 (3-1) | Coritiba PR | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/08/12 | Coritiba PR | 1-2 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/09/11 | Coritiba PR | 1-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Coritiba PR
HTBHBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Coritiba PR | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Bragantino | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Coritiba PR | -1.5 | 3 | B |
| 26/05/26 | Coritiba PR | 3-2 (0-1) | Bahia | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Coritiba PR | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-1) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Coritiba PR | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Mirassol | 0-1 (0-0) | Coritiba PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Coritiba PR | 1-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Corinthians Paulista (SP)
TBHTTBHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.5 | 1.75 | T |
| 17/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/08/26 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2 | H |
| 10/08/26 | Bragantino | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (1-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Internacional RS | 2-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2 | H |
| 27/07/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (3-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Cascavel PR | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +1.75 | 3 | H |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | T |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | +0.75 | 2 | B |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Barra FC | +1.75 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (2-0) | CA Penarol | +1 | 2 | T |
Đội hình
Coritiba PR
Corinthians Paulista (SP)
1Pedro Luccas Morisco da Silva23Tiago Coser26Halisson Bruno Melo dos Santos44Joao Pedro Chermont55CJacy Maranhao Oliveira19Sebastian Gomez21Thiago dos Santos7Joaquin Lavega Colzada10Josue Filipe Soares Pesqueira77Breno Henrique Vasconcelos Lopes32Pedro Rocha Neves51Kaue Camargo3Gabriel Armando de Abreu13CGustavo Henrique Vernes20Pedro Milans Carambula26Fabricio Angileri14Raniele Almeida Melo29Allan Rodrigues de Souza7Breno Bidon19Andre Carrillo37Kaio18Pedro Raul Garay da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pedro Luccas Morisco da Silva6.6
- 7Joaquin Lavega Colzada▼ Rời sân 72'6.8
- 10Josue Filipe Soares Pesqueira▼ Rời sân 84'7
- 19Sebastian Gomez7.6
- 21Thiago dos Santos🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 62'6.9
- 23Tiago Coser7.1
- 26Halisson Bruno Melo dos Santos6.7
- 32Pedro Rocha Neves⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 62'7.6
- 44Joao Pedro Chermont🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 84'7.7
- 55Jacy Maranhao Oliveira C7.3
- 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes6.7
Khách · 4231
- 3Gabriel Armando de Abreu6.1
- 7Breno Bidon🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 71'6.5
- 13Gustavo Henrique Vernes C6.8
- 14Raniele Almeida Melo⚽ Ghi bàn 90+3'7.1
- 18Pedro Raul Garay da Silva▼ Rời sân 46'6.5
- 19Andre Carrillo▼ Rời sân 72'7.1
- 20Pedro Milans Carambula▼ Rời sân 46'6.3
- 26Fabricio Angileri6
- 29Allan Rodrigues de Souza🎯 Kiến tạo 90+3'7.4
- 37Kaio▼ Rời sân 82'6.7
- 51Kaue Camargo5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
414
Phạt góc (HT)
46
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
33
Tấn công
81118
Tấn công nguy hiểm
3379
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
314549
TL chuyền bóng thành công
80%90%
Phạm lỗi
89
Việt vị
51
Cứu thua
21
Tắc bóng
168
Quả ném biên
1730
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2533
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.370.6
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B4T4 H5 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coritiba PR (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Corinthians Paulista (SP) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coritiba PR (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOV
Corinthians Paulista (SP) (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Coritiba PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Joao Pedro Chermont Hậu vệ | 7.7 | 2 | 1/0 | 16/23 | 4 | ||
| 32Pedro Rocha Neves Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 9/11 | 0 | ||
| 19Sebastian Gomez Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 24/25 | 5 | |||
| 55Jacy Maranhao Oliveira Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 27/30 | 6 | |||
| 23Tiago Coser Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 23/25 | 2 | |||
| 10Josue Filipe Soares Pesqueira Tiền vệ | 7 | 2/1 | 49/56 | 0 | |||
| 21Thiago dos Santos Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 22/24 | 2 | |||
| 7Joaquin Lavega Colzada Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 12/19 | 2 | |||
| 26Halisson Bruno Melo dos Santos Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 18/30 | 1 | |||
| 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 19/22 | 1 | |||
| 1Pedro Luccas Morisco da Silva Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 16/33 | 0 | |||
| 18Paulo Roberto (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 4/5 | 3 | ||
| 28Fabio Augusto Luciano Da Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 88Fernando Sobral (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 50Vitor Goncalves Tissi (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 86Lucas Taverna (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 2 |
Corinthians Paulista (SP)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Allan Rodrigues de Souza Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/0 | 90/96 | 3 | ||
| 19Andre Carrillo Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 35/39 | 0 | |||
| 14Raniele Almeida Melo Tiền vệ | 7.1 | 1 | 3/1 | 38/40 | 1 | ||
| 13Gustavo Henrique Vernes Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 60/66 | 1 | |||
| 37Kaio Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 25/30 | 0 | |||
| 18Pedro Raul Garay da Silva Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 7Breno Bidon Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 23/27 | 2 | |||
| 20Pedro Milans Carambula Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 12/13 | 3 | |||
| 3Gabriel Armando de Abreu Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 64/76 | 1 | |||
| 26Fabricio Angileri Hậu vệ | 6 | 2/0 | 38/44 | 5 | |||
| 51Kaue Camargo Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 35/38 | 0 | |||
| 77Jesse Lingard (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 23Matheus Pereira da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 39/41 | 1 | |||
| 61Dieguinho (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 56Guilherme Inacio (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 10Memphis Depay (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 18/20 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Coritiba PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-10-12 | Thành lập | 1910-9-1 |
| Couto Pereira | Sân nhà | Arena Corinthians |
| 55000 | Sức chứa | 37391 |
| Jorginho | HLV | Fernando Diniz Silva |
| Curitiba | Khu vực | Sao Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.80 | 2.87 | 2.38 | 0.85 | 2.00 | 0.87 | 1.06 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.70 ↓ | 2.80 ↓ | 2.52 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.45 | 0.87 | 2.00 | 0.92 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.20 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.40 | 0.87 | 2.00 | 0.94 | 0.77 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.88 ↓ | 2.80 ↓ | 2.70 ↑ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.38 | 0.88 | 2.00 | 0.96 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 2.95 | 2.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.49 | 0.94 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.20 ↑ | 100.00 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.38 | 0.88 | 2.00 | 0.96 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 172.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 2.98 | 2.42 | 0.93 | 2.00 | 0.94 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 2.94 | 2.38 | 0.91 | 2.00 | 0.97 | 0.80 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.30 ↓ | 3.88 ↑ | 13.50 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 2.92 | 2.50 | 1.03 | 2.25 | 0.81 | 1.02 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.50 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 2.99 | 2.58 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.02 ↑ | 20.19 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.29 | 0.66 | 1.75 | 1.08 | 0.74 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.67 ↓ | 2.73 ↓ | 2.55 ↑ | 0.69 ↑ | 1.75 | 1.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.23 | 2.61 | 1.32 | 2.50 | 0.64 | 1.02 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 8.48 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.90 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.55 | 1.05 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.