Kết quả bóng đá trận Coritiba PR (W) vs Realidade Jovem/SP (W), 01:00 ngày 02/08/2026
Campeonato Brasileiro A3 Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 02/08/2026
Coritiba PR (W) 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Realidade Jovem/SP (W)
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Coritiba PR (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 33' | ||
| 38' | ||
| 38' | ||
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 3 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Điểm | 6 | 9 | 25 | 18 |
Chủ = Coritiba PR (W) · Khách = Realidade Jovem/SP (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coritiba PR (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (71%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Coritiba PR (W)
BTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/2 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Coritiba PR (W) | 0-1 (0-1) | Internacional(W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Coritiba PR (W) | 2-0 (2-0) | Heips W | - | - | T |
| 28/05/26 | Heips W | 0-2 (0-1) | Coritiba PR (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Heips W | 0-1 (0-0) | Coritiba PR (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Coritiba PR (W) | 3-1 (1-1) | Rio Negro RR (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Coritiba PR (W) | 1-0 (0-0) | Mixto PB (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Criciuma (W) | 0-3 (0-1) | Coritiba PR (W) | - | - | T |
| 20/04/26 | Brasil Farroupilha (W) | 0-1 (0-0) | Coritiba PR (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Coritiba PR (W) | 0-0 (0-0) | Brasil Farroupilha (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Coritiba PR (W) | 1-0 (1-0) | Criciuma (W) | - | - | T |
| 15/12/25 | Coritiba PR (W) | 4-1 (2-1) | Toledo EC (W) | - | - | T |
| 07/08/25 | Coritiba PR (W) | 1-5 (0-3) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 12/06/25 | Coritiba PR (W) | 2-1 (2-0) | Rolim de Moura W | - | - | T |
| 29/05/25 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 0-0 (0-0) | Coritiba PR (W) | - | - | H |
| 24/05/25 | Coritiba PR (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | B |
| 12/05/25 | Criciuma (W) | 1-2 (1-0) | Coritiba PR (W) | - | - | T |
| 27/10/24 | Athletico Paranaense (W) | 2-2 (1-2) | Coritiba PR (W) | - | - | H |
| 23/10/24 | Coritiba PR (W) | 1-3 (1-2) | Athletico Paranaense (W) | - | - | B |
| 25/06/24 | Vasco Da Gama(W) | 5-1 (3-1) | Coritiba PR (W) | - | - | B |
| 16/11/23 | Athletico Paranaense (W) | 3-1 (2-1) | Coritiba PR (W) | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Realidade Jovem/SP (W)
TTTBTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 3-0 (1-0) | Criciuma (W) | - | - | T |
| 19/05/26 | Criciuma (W) | 2-3 (1-3) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 3-0 (1-0) | Heips W | - | - | T |
| 30/04/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 1-2 (0-1) | Itabirito (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Araguari AC (W) | 0-2 (0-1) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | T |
| 20/04/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 3-1 (2-1) | Sao Jose SP W | - | - | T |
| 04/04/26 | Sao Jose SP W | 0-2 (0-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | T |
| 27/11/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 0-3 (0-2) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 3-0 (0-0) | Pinda SC (W) | - | - | T |
| 17/11/25 | SC Corinthians Paulista (W) | 3-0 (1-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | B |
| 14/11/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 0-4 (0-2) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 11/11/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 1-4 (1-3) | Santos (W) | - | - | B |
| 30/10/25 | Ferroviaria SP (W) | 7-0 (2-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | B |
| 30/09/25 | Bragantino (W) | 2-0 (0-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 0-1 (0-0) | Taubate(W) | - | - | B |
| 17/09/25 | Sport Recife (W) | 3-1 (1-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | B |
| 05/09/25 | Palmeiras SP (W) | 7-0 (3-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | B |
| 22/08/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 0-3 (0-3) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 14/08/25 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | B |
| 07/08/25 | Pinda SC (W) | 1-1 (0-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
44
Sút cầu môn
33
Tấn công
4363
Tấn công nguy hiểm
3234
Sút ngoài cầu môn
11
Đá phạt trực tiếp
20
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Quả ném biên
54
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coritiba PR (W) (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.20 bàn/trận
Realidade Jovem/SP (W) (7 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coritiba PR (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.13 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.20 | 3.70 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.95 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.25 ↓ | 3.40 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.35 | 2.60 | 0.78 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.96 ↓ | 3.35 | 3.45 ↑ | 0.78 | 2.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.08 | 3.02 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.16 ↑ | 3.50 ↑ | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.95 | 0.72 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.20 ↓ | 3.50 ↑ | 0.74 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.11 | 3.50 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.93 | 3.11 | 3.50 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 0.50 | 0.78 | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.50 | 3.04 | 1.08 | 2.50 | 0.73 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.28 ↓ | 3.56 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.68 ↑ | 0.25 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.60 ↑ | 3.40 ↑ | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.00 | 3.50 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.