Kết quả bóng đá trận Cork City (W) vs DLR Waves (W), 21:00 ngày 15/08/2026
National League Nữ (Ireland) · 21:00 ngày 15/08/2026
Cork City (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
DLR Waves (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Cork City (W) | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ||
| HT 0-1 | ||
| 52' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 6 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 27 | 24 |
| Điểm | 3 | 0 | 4 | 6 |
Chủ = Cork City (W) · Khách = DLR Waves (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cork City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 11 (58%) | Bại/Bại | 10 (50%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Cork City (W) 2 (14%)Hòa 4 (29%)DLR Waves (W) 8 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Cork City (W) | 1-0 (1-0) | DLR Waves (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | DLR Waves (W) | 1-1 (1-0) | Cork City (W) | - | - | H |
| 30/08/25 | Cork City (W) | 1-1 (1-0) | DLR Waves (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/25 | DLR Waves (W) | 1-1 (1-1) | Cork City (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/09/24 | Cork City (W) | 0-1 (0-1) | DLR Waves (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/24 | DLR Waves (W) | 1-1 (0-1) | Cork City (W) | - | - | H |
| 17/06/23 | Cork City (W) | 2-1 (2-0) | DLR Waves (W) | - | - | T |
| 03/06/23 | Cork City (W) | 0-1 (0-0) | DLR Waves (W) | - | - | B |
| 18/03/23 | DLR Waves (W) | 3-0 (2-0) | Cork City (W) | - | - | B |
| 27/08/22 | DLR Waves (W) | 1-0 (1-0) | Cork City (W) | - | - | B |
| 30/04/22 | DLR Waves (W) | 6-0 (3-0) | Cork City (W) | - | - | B |
| 10/07/21 | DLR Waves (W) | 1-0 (0-0) | Cork City (W) | - | - | B |
| 24/04/21 | Cork City (W) | 0-1 (0-1) | DLR Waves (W) | - | - | B |
| 23/06/19 | Cork City (W) | 3-4 (2-0) | DLR Waves (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cork City (W)
BBBBTHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Treaty United (W) | 5-0 (4-0) | Cork City (W) | - | - | B |
| 06/08/26 | Shelbourne (W) | 3-0 (0-0) | Cork City (W) | -2.75 | 4 | B |
| 26/07/26 | Cork City (W) | 1-3 (1-1) | Wexford Youths (W) | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-1) | Athlone Town W | -2.25 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Cork City (W) | 1-0 (1-0) | DLR Waves (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Waterford United (W) | 0-0 (0-0) | Cork City (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Cork City (W) | 6-0 (3-0) | Peamount Utd (W) | -2 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Sligo Rovers (W) | 4-0 (4-0) | Cork City (W) | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | DLR Waves (W) | 1-1 (1-0) | Cork City (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-0) | Shelbourne (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-1) | Galway LFC (W) | -2.75 | 3.25 | B |
| 20/04/26 | Wexford Youths (W) | 4-1 (2-1) | Cork City (W) | -1.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Cork City (W) | 0-2 (0-1) | FC Treaty United (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Bohemians Dublin (W) | 3-0 (2-0) | Cork City (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Cork City (W) | 0-2 (0-2) | Shamrock Rovers (W) | -2 | 3.25 | B |
| 11/10/25 | Wexford Youths (W) | 3-0 (2-0) | Cork City (W) | -2 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | Cork City (W) | 1-2 (0-2) | Shamrock Rovers (W) | -1.5 | 3 | B |
| 02/10/25 | Cork City (W) | 0-4 (0-1) | Athlone Town W | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/09/25 | Galway LFC (W) | 5-0 (4-0) | Cork City (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 06/09/25 | Bohemians Dublin (W) | 2-0 (2-0) | Cork City (W) | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — DLR Waves (W)
BBBTBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | DLR Waves (W) | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | Galway LFC (W) | 2-0 (0-0) | DLR Waves (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Sligo Rovers (W) | 3-1 (2-0) | DLR Waves (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | DLR Waves (W) | 2-1 (1-1) | Bohemians Dublin (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Peamount Utd (W) | 1-0 (1-0) | DLR Waves (W) | -1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Cork City (W) | 1-0 (1-0) | DLR Waves (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | DLR Waves (W) | 0-3 (0-1) | FC Treaty United (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Galway LFC (W) | 2-0 (1-0) | DLR Waves (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers (W) | 2-0 (1-0) | DLR Waves (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | DLR Waves (W) | 1-1 (1-0) | Cork City (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-0) | DLR Waves (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | DLR Waves (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | DLR Waves (W) | 2-0 (1-0) | Sligo Rovers (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Shelbourne (W) | 3-0 (0-0) | DLR Waves (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 22/03/26 | Athlone Town W | 1-0 (0-0) | DLR Waves (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | DLR Waves (W) | 0-1 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | DLR Waves (W) | 1-3 (1-2) | Galway LFC (W) | -2 | 3.5 | B |
| 04/10/25 | Sligo Rovers (W) | 2-3 (1-1) | DLR Waves (W) | 0 | 2.5 | T |
| 21/09/25 | Athlone Town W | 3-1 (0-1) | DLR Waves (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Shelbourne (W) | 4-0 (1-0) | DLR Waves (W) | -2.75 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1717
Sút cầu môn
67
Tấn công
141152
Tấn công nguy hiểm
104105
Sút ngoài cầu môn
1110
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B8T8 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cork City (W) (23 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 2.39 bàn/trận
DLR Waves (W) (24 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cork City (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
DLR Waves (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cork City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.35 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↓ | 3.20 ↓ | 2.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.65 | 2.08 | 0.95 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.35 ↓ | 2.13 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.90 | 3.33 | 1.75 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 3.11 ↓ | 3.20 ↓ | 2.07 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.77 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.72 | 0.83 | 2.75 | 0.73 | 0.73 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.35 ↓ | 2.00 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.06 | 3.10 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.16 ↑ | 3.10 | 2.06 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.07 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.30 ↓ | 2.00 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.52 ↓ | -0.75 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.75 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.20 ↓ | 1.91 ↑ | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | -0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.