Kết quả bóng đá trận Corona Brasov vs ACS Olimpic Zarnesti, 21:30 ngày 12/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
Corona Brasov 3 Kết thúc HT 1-1 1
ACS Olimpic Zarnesti
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Diễn biến trận đấu
| Corona Brasov | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| 3 - 1 ⚽ | 84' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 10 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 4 | 28 |
| Điểm | 9 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = Corona Brasov · Khách = ACS Olimpic Zarnesti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corona Brasov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Corona Brasov
TH
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/1 (2 trận) Châu Á: 1/1/0 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Corona Brasov | 3-0 (2-0) | FC Sacele | - | - | T |
| 29/07/26 | Corona Brasov | 1-1 (0-1) | Muscelul Campulung | - | - | H |
Thành tích gần đây — ACS Olimpic Zarnesti
TBTBHTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/23 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Domnesti IF | 2-7 (1-3) | ACS Olimpic Zarnesti | - | - | T |
| 15/07/26 | ACS Olimpic Zarnesti | 0-2 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | B |
| 10/04/26 | ACS Olimpic Zarnesti | 5-2 (2-1) | Dunarea Calarasi | - | - | T |
| 21/03/26 | CSM Flacara Moreni | 1-0 (0-0) | ACS Olimpic Zarnesti | - | - | B |
| 06/03/26 | ACS Kids Tampa Brasov | 2-2 (2-0) | ACS Olimpic Zarnesti | +0.75 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | ACS Olimpic Zarnesti | 6-5 (4-3) | Vointa 2024 Crevedia | - | - | T |
| 13/12/25 | Urban Titu | 2-2 (1-0) | ACS Olimpic Zarnesti | - | - | H |
| 29/11/25 | FC Sacele | 3-4 (2-2) | ACS Olimpic Zarnesti | - | - | T |
| 15/11/25 | CSO Teleajenul Valeni de Munte | 1-1 (0-0) | ACS Olimpic Zarnesti | - | - | H |
| 18/10/25 | Lindab Stefanesti | 3-3 (1-1) | ACS Olimpic Zarnesti | - | - | H |
| 11/10/25 | ACS Olimpic Zarnesti | 4-0 (1-0) | ACS Kids Tampa Brasov | - | - | T |
| 04/10/25 | Vointa 2024 Crevedia | 2-2 (1-0) | ACS Olimpic Zarnesti | - | - | H |
| 24/09/25 | Progresul Mogosoaia | 2-2 (0-1) | ACS Olimpic Zarnesti | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/09/25 | ACS Olimpic Zarnesti | 2-1 (1-0) | FC Sacele | - | - | T |
| 06/09/25 | ACS Olimpic Zarnesti | 4-1 (2-1) | CSO Teleajenul Valeni de Munte | - | - | T |
| 30/08/25 | CS Tricolorul Breaza | 1-4 (1-2) | ACS Olimpic Zarnesti | - | - | T |
| 30/07/25 | FC Sacele | 4-2 (2-0) | ACS Olimpic Zarnesti | - | - | B |
| 18/01/25 | Muscelul Campulung | 0-4 (0-2) | ACS Olimpic Zarnesti | - | - | T |
| 16/11/24 | ACS Olimpic Zarnesti | 0-1 (0-0) | Odorheiu Secuiesc | -1.25 | 3 | B |
| 08/11/24 | ACS Kids Tampa Brasov | 8-0 (2-0) | ACS Olimpic Zarnesti | 0 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
32
Sút bóng
199
Sút cầu môn
73
Tấn công
9968
Tấn công nguy hiểm
8264
Sút ngoài cầu môn
126
Đá phạt trực tiếp
720
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
157
Việt vị
50
Quả ném biên
2217
So Sánh Sức Mạnh
29 71
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corona Brasov (4 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
ACS Olimpic Zarnesti (10 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ACS Olimpic Zarnesti (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Corona Brasov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 4.70 | 8.90 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.50 | 4.50 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | 0.72 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.75 ↑ | 26.00 ↑ | 1.83 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.65 | 6.00 | 0.73 | 2.75 | 1.07 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.95 | 5.20 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.13 ↑ | 100.00 ↑ | 2.59 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.40 | 0.72 | 2.75 | 1.08 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.80 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 26.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.52 | 6.60 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 100.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.98 | 5.05 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 58.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.50 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.84 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 153.00 ↑ | 6.15 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.22 | 5.33 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.30 ↑ | 29.73 ↑ | 2.44 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.33 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.75 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 142.00 ↑ | 4.38 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corona Brasov | +1 | 1 | 0 | 0 |
| ACS Olimpic Zarnesti | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).