Kết quả bóng đá trận Corona Brasov vs Tunari, 21:30 ngày 19/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 19/08/2026
Corona Brasov 3 Kết thúc HT 1-1 2
Tunari
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Corona Brasov | Phút | |
| Gheorghe Bogdan Rusu 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Patrick Andreas | |
| HT 1-1 | ||
| Andrei Gavrila 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| Gheorghe Bogdan Rusu 3 - 1 ⚽ | 71' | |
| 76' | ⚽ 3 - 2 Adrian Balan | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 12 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 4 | 7 |
| Điểm | 9 | 9 | 13 | 25 |
Chủ = Corona Brasov · Khách = Tunari
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corona Brasov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích gần đây — Corona Brasov
TTH
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 7/2 (3 trận) Châu Á: 2/1/0 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Corona Brasov | 3-1 (1-1) | ACS Olimpic Zarnesti | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Corona Brasov | 3-0 (2-0) | FC Sacele | - | - | T |
| 29/07/26 | Corona Brasov | 1-1 (0-1) | Muscelul Campulung | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tunari
TTBTBTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Tunari | 2-1 (2-0) | Lindab Stefanesti | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | CS Paulesti | 0-3 (0-1) | Tunari | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | CSM Slatina | 6-0 (2-0) | Tunari | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-1) | Tunari | - | - | T |
| 15/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-0 (2-0) | Tunari | -1.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Tunari | 3-1 (0-1) | Scolar Resita | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | CSM Satu Mare | 1-1 (0-1) | Tunari | - | - | H |
| 25/04/26 | ACS Viitorul Selimbar | 1-2 (0-0) | Tunari | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Tunari | 2-1 (1-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (0-1) | Tunari | -1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Tunari | 0-4 (0-2) | Afumati | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | Tunari | - | - | B |
| 14/03/26 | Muscelul Campulung | 1-3 (0-3) | Tunari | - | - | T |
| 07/03/26 | Tunari | 1-1 (0-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | CSM Satu Mare | 1-1 (0-0) | Tunari | - | - | H |
| 22/02/26 | Tunari | 1-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Tunari | 3-0 (1-0) | ACS Academica Bals | - | - | T |
| 07/02/26 | Concordia Chiajna | 0-1 (0-0) | Tunari | - | - | T |
| 04/02/26 | AFC Metalul Buzau | 2-1 (2-0) | Tunari | - | - | B |
| 13/12/25 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | Tunari | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1917
Sút cầu môn
76
Tấn công
7070
Tấn công nguy hiểm
5043
Sút ngoài cầu môn
1211
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1714
Việt vị
12
Quả ném biên
3628
So Sánh Sức Mạnh
36 64
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corona Brasov (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Tunari (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Corona Brasov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.30 | 4.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.25 | 3.50 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.59 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.83 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.73 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.56 | 0.61 | 2.50 | 1.08 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.23 ↑ | 99.31 ↑ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.73 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.40 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.44 | 3.68 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.09 | 5.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 59.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.60 | 0.65 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.63 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.89 ↑ | 30.77 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.93 | 3.90 | 1.58 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 2.60 | 0.00 | 0.23 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corona Brasov | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Tunari | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).