Kết quả bóng đá trận Correcaminos UAT vs CD Alacranes de Durango, 08:00 ngày 29/08/2026
Liga de Expansion MX · 08:00 ngày 29/08/2026
Correcaminos UAT 0 Kết thúc HT 0-0 0
CD Alacranes de Durango
🟨 3 - 1 🟥 2 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Correcaminos UAT | Phút | |
| 7' | Sergio Adrian Flores Reyes | |
| 7' | Flores S. | |
| Tomas Sandoval | 38' | |
| Sandoval T. | 38' | |
| 45' | ||
| Ortega W. | 45' | |
| Walter Oswaldo Ortega Valero | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| Gerardo Moreno Cruz | 52' | |
| Moreno G. | 52' | |
| Walter Oswaldo Ortega Valero | 69' | |
| Ortega W. | 69' | |
| 70' | ||
| 81' | ⚽ 0 - 1 | |
| 81' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 20 | 10 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 12 |
Chủ = Correcaminos UAT · Khách = CD Alacranes de Durango
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Correcaminos UAT | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 9 (36%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Correcaminos UAT
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 35 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | 4 | 14 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 18 | 6 | 12 |
CD Alacranes de Durango
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 16 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
817
Sút cầu môn
62
Tấn công
8781
Tấn công nguy hiểm
3647
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
289460
TL chuyền bóng thành công
66%82%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
14
Cứu thua
26
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2322
Cắt bóng
103
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2434
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Correcaminos UAT (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
CD Alacranes de Durango (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Correcaminos UAT | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Cortez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.43 | 2.83 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.08 | 3.30 ↓ | 2.95 ↑ | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 1.89 ↑ | 0.50 | 0.41 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.98 | 0.74 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.70 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.45 | 3.05 | 0.90 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 17.17 ↑ | 1.27 ↓ | 3.75 ↑ | 2.00 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.98 | 0.74 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.17 ↓ | 4.35 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 7.14 ↑ | 0.00 | 0.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.50 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.14 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.28 | 2.91 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.33 ↓ | 4.20 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 2.95 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 5.99 ↑ | 0.75 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.64 | 3.12 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 18.17 ↑ | 1.12 ↓ | 7.06 ↑ | 2.99 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.14 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.54 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.40 ↑ | 3.77 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 33.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Correcaminos UAT | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CD Alacranes de Durango | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).