Kết quả bóng đá trận Corum Belediyespor vs Caykur Rizespor, 00:00 ngày 17/10/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 17/10/2026
Corum Belediyespor 2 Kết thúc HT 1-1 1
Caykur Rizespor
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Corum Belediyespor | Phút | |
| 11' | ||
| 12' | Ariss Z. | |
| ▲ Arda Hilmi Sengul ▼ | 25' ⇄ | |
| Ozdemir B. A. | 27' | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Laci Q. | |
| Under C. 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 16 | 13 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 16 |
Chủ = Corum Belediyespor · Khách = Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corum Belediyespor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Corum Belediyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8 | 1 | 13 |
Caykur Rizespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
Đội hình
Corum Belediyespor
Caykur Rizespor
1Felipe M.2Soyuncu C.5Penetra A.6Smolcic H.3Ozdemir B. A.10Diomande M.11Sazdagi G.24A.Borza7Under C.19Ramirez J.89Kyziridis A.75Fofana Y.17Ariss Z.21Bakayoko S.54Pala M.93Sagnan M.14Antalyali T.7Mihaila V.10I.Olawoyin11Mebude A.20Laci Q.9Sowe A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Felipe M.
- 2Soyuncu C.
- 3Ozdemir B. A.🟨 Thẻ vàng 27'
- 5Penetra A.
- 6Smolcic H.
- 7Under C.⚽ Ghi bàn 38'
- 10Diomande M.
- 11Sazdagi G.
- 19Ramirez J.
- 24A.Borza
- 89Kyziridis A.
Khách · 4141
- 7Mihaila V.
- 9Sowe A.
- 10I.Olawoyin
- 11Mebude A.
- 14Antalyali T.
- 17Ariss Z.🟨 Thẻ vàng 12'
- 20Laci Q.⚽ Ghi bàn 32'
- 21Bakayoko S.
- 54Pala M.
- 75Fofana Y.
- 93Sagnan M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
11
Sút bóng
59
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
254222
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
94
Cứu thua
31
Quả ném biên
74
Chuyền dài
1415
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corum Belediyespor (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Caykur Rizespor (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Corum Belediyespor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1953 | |
| Sân nhà | Yeni Sehir Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 10459 |
| Ugur Ucar | HLV | Recep Ucar |
| Khu vực | RIZE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.58 | 2.93 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.68 ↑ | 3.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.70 | 3.30 | 1.01 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 506.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.60 | 3.25 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.60 | 3.25 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.60 | 3.15 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.28 | 3.22 | 1.04 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 165.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 61.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.95 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.71 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.83 | 3.41 | 1.03 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corum Belediyespor | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Caykur Rizespor | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).