Kết quả bóng đá trận Corum Belediyespor vs Eyupspor, 21:00 ngày 06/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 06/09/2026
Corum Belediyespor 3 Kết thúc HT 2-0 0
Eyupspor
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Corum Belediyespor | Phút | |
| Kyziridis A. (Kiến tạo: Jesus Ramirez) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 12 |
Chủ = Corum Belediyespor · Khách = Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corum Belediyespor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Corum Belediyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8 | 1 | 13 |
Eyupspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
Đội hình
Corum Belediyespor
Eyupspor
1Felipe M.4Saatci S.6Smolcic H.11Sazdagi G.24A.Borza20Ramadani Y.7Under C.10Diomande M.16Fredy89Kyziridis A.19Ramirez J.31Moldovan H.5El Yamiq J.7T.Ülvan21S.Giordano33Jules Z.88Chandrel Massanga8Costa D.15Raux Yao C.77Michalak K.98Boutobba B.29A.Abdullahi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Felipe M.
- 4Saatci S.
- 6Smolcic H.
- 7Under C.
- 10Diomande M.
- 11Sazdagi G.
- 16Fredy
- 19Ramirez J.🎯 Kiến tạo 6'
- 20Ramadani Y.
- 24A.Borza
- 89Kyziridis A.⚽ Ghi bàn 6'
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
22
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
74%26%
Chuyền bóng
11649
TL chuyền bóng thành công
91%82%
Phạm lỗi
11
Việt vị
20
Quả ném biên
31
Chuyền dài
34
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corum Belediyespor (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Eyupspor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Corum Belediyespor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Eyup | |
| 0 | Sức chứa | 2367 |
| Ugur Ucar | HLV | Ozhan Pulat |
| Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.70 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.65 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.60 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.55 | 4.20 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↓ | 3.65 ↑ | 4.60 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.65 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.65 | 4.25 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.59 | 4.76 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 55.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.24 | 3.56 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.31 ↑ | 4.01 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.10 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.66 | 4.45 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.97 ↑ | 5.08 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.60 | 4.10 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 | 4.50 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.67 | 4.30 | 0.99 | 2.50 | 0.89 | 0.37 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 375.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↑ | 0.00 | 2.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 ↑ | 4.60 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.