Kết quả bóng đá trận Corvinul Hunedoara vs Dinamo Bucuresti, 00:00 ngày 30/08/2026
Liga I (Romania) · 00:00 ngày 30/08/2026
Corvinul Hunedoara Sắp đá --:--:--
Dinamo Bucuresti
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 6 | 10 |
| Điểm | 7 | 9 | 18 | 19 |
Chủ = Corvinul Hunedoara · Khách = Dinamo Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corvinul Hunedoara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Corvinul Hunedoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 3 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 10 |
Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 52 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 23 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Corvinul Hunedoara | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1948 | |
| Sân nhà | Dinamo Stadion | |
| 16500 | Sức chứa | 15300 |
| Sandu Florin Maxim | HLV | Nuno Campos |
| Khu vực | Bucharest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.10 ↓ | 2.25 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.15 | 2.07 | 0.73 | 2.25 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↓ | 3.15 | 2.19 ↑ | 0.73 | 2.25 | 0.96 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 3.08 | 2.23 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.89 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.92 | 3.08 | 2.23 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.89 | -0.25 | 0.97 | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.05 | 0.77 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.25 ↓ | 2.25 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.20 | 3.21 | 2.23 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.34 ↑ | 2.29 ↑ | 0.79 | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.51 | 3.20 | 2.11 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.38 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 3.04 ↓ | 3.30 ↑ | 2.27 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 1.18 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.78 | -0.25 | 0.94 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corvinul Hunedoara | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dinamo Bucuresti | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).