Kết quả bóng đá trận Corvinul Hunedoara vs FC Voluntari, 22:00 ngày 09/10/2026
Liga I (Romania) · 22:00 ngày 09/10/2026
Corvinul Hunedoara 3 Kết thúc HT 2-1 2
FC Voluntari
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Corvinul Hunedoara | Phút | |
| 5' | Metod Jurhar | |
| Sergio Ribeiro 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Cvek L. (Kiến tạo: Ion Gheorghe) | |
| Yeboah E. (Kiến tạo: Sergiu Alexandru Neacsa) 2 - 1 ⚽ | 28' | |
| 30' | Merloi G. | |
| HT 2-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 18 |
| Điểm | 9 | 0 | 18 | 10 |
Chủ = Corvinul Hunedoara · Khách = FC Voluntari
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Corvinul Hunedoara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Corvinul Hunedoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 4 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 12 |
FC Voluntari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 18 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 16 |
Đội hình
Corvinul Hunedoara
FC Voluntari
21Codrut Sandu10Sergiu Neacsa13Iacob F.18Ilie F.30Antonio Manolache23Cararus I.47Gideon Uche Goodlad19Daniel Pirvulescu20Sergio Ribeiro99Yeboah E.32Gillard A.31Metod Jurhar5Harut D.6Cestic S.25Kiki D.27Radu Crisan8Gheorghe I.11Gutea19Marvin Schieb40Cvek L.7Mihai Roman10Merloi G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 10Sergiu Neacsa🎯 Kiến tạo 28'
- 13Iacob F.
- 18Ilie F.
- 19Daniel Pirvulescu
- 20Sergio Ribeiro⚽ Ghi bàn 6'
- 21Codrut Sandu
- 23Cararus I.
- 30Antonio Manolache
- 32Gillard A.
- 47Gideon Uche Goodlad
- 99Yeboah E.⚽ Ghi bàn 28'
Khách · 442
- 5Harut D.
- 6Cestic S.
- 7Mihai Roman
- 8Gheorghe I.🎯 Kiến tạo 26'
- 10Merloi G.🟨 Thẻ vàng 30'
- 11Gutea
- 19Marvin Schieb
- 25Kiki D.
- 27Radu Crisan
- 31Metod Jurhar🟨 Thẻ vàng 5'
- 40Cvek L.⚽ Ghi bàn 26'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
104
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
148187
TL chuyền bóng thành công
75%81%
Phạm lỗi
87
Việt vị
01
Cứu thua
02
Quả ném biên
619
Chuyền dài
127
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Corvinul Hunedoara | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 16500 | Sức chứa | 0 |
| Sandu Florin Maxim | HLV | Florin Pirvu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.60 | 0.93 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.15 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.45 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 3.25 ↑ | 1.60 ↓ | 6.25 ↑ | 0.95 ↓ | 4.50 | 0.70 ↑ | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.15 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.35 | 4.14 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 90.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.50 | 1.01 | 2.25 | 0.73 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.02 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.25 | 3.47 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.86 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Corvinul Hunedoara | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Voluntari | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).