Kết quả bóng đá trận Cove Rangers vs Saint Johnstone, 20:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 11/07/2026
Cove Rangers
2 Kết thúc HT 1-3 4
Saint Johnstone
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Cove Rangers Phút Saint Johnstone
16' 0 - 1 Ruari Paton
Destiny Oladipo 1 - 1 33'
41' 1 - 2 Josh Fowler
45' 1 - 3 Kai Fotheringham
HT 1-3
69' 1 - 4 Ruari Paton
Trialist D 2 - 4 90'
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 25
Hòa 01 12
Bại 12 73
Ghi bàn 52 719
Mất bàn 14 2111
Điểm 61 717

Chủ = Cove Rangers · Khách = Saint Johnstone

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cove Rangers (17)Hiệp 1 / Cả trậnSaint Johnstone (11)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (36%)
5 (29%)Hòa/Thắng2 (18%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (18%)
3 (18%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (41%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Cove Rangers 0 (0%)Hòa 1 (50%)Saint Johnstone 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCOFAC29/11/25Saint Johnstone1-1 (1-0)Cove Rangers13-1-2.53.5H
INT CF09/07/22Saint Johnstone3-2 (1-1)Cove Rangers3-8-0.753B

Thành tích gần đây — Cove Rangers

BHTTBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Cove Rangers1-4 (1-1)Inverness3-3-0.252.75B
INT CF04/07/26Cove Rangers2-2 (0-2)Huntly---H
INT CF03/07/26Cove Rangers1-0 (0-0)Turriff United7-5+1.53.25T
INT CF01/07/26Cove Rangers4-1 (1-1)Inverurie Loco Works---T
INT CF27/06/26Cove Rangers0-1 (0-1)Aberdeen---B
SCO L102/05/26Cove Rangers0-0 (0-0)East Fife2-2+0.252.75H
SCO L125/04/26Kelty Hearts0-2 (0-2)Cove Rangers8-2+0.252.5T
SCO L118/04/26Cove Rangers2-0 (1-0)Stenhousemuir4-3-0.252.5T
SCO L111/04/26Queen of South2-0 (0-0)Cove Rangers7-5-0.52.5B
SCO L108/04/26Montrose2-3 (0-1)Cove Rangers6-5-0.252.75T
SCO L104/04/26Cove Rangers0-1 (0-0)Alloa Athletic8-002.5B
SCO L121/03/26Cove Rangers2-2 (0-2)Hamilton Academical8-2+0.252.5H
SCO L114/03/26Inverness1-1 (1-0)Cove Rangers5-1-1.252.75H
SCO L107/03/26Cove Rangers2-1 (1-1)Peterhead1-4+0.252.5T
SCO L128/02/26Stenhousemuir1-0 (1-0)Cove Rangers5-9-0.52.25B
SCO L121/02/26Cove Rangers1-1 (0-1)Kelty Hearts11-2+0.752.5H
SCO L118/02/26Cove Rangers3-1 (2-0)Montrose1-3+0.252.5T
SCO L114/02/26East Fife2-1 (0-1)Cove Rangers10-602.5B
SCO L107/02/26Cove Rangers1-1 (0-1)Queen of South9-702.5H
SCO L131/01/26Alloa Athletic2-2 (1-0)Cove Rangers3-8-0.52.5H

Thành tích gần đây — Saint Johnstone

TTTTTTTHHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Montrose0-3 (0-2)Saint Johnstone---T
INT CF01/07/26Forfar Athletic0-4 (0-3)Saint Johnstone3-10+1.53T
SCO CH02/05/26Ayr United0-1 (0-1)Saint Johnstone7-9+0.752.5T
SCO CH25/04/26Saint Johnstone2-0 (2-0)Raith Rovers11-0+12.5T
SCO CH22/04/26Dunfermline Athletic0-2 (0-0)Saint Johnstone3-7+0.52.25T
SCO CH11/04/26Saint Johnstone4-0 (3-0)Airdrie United6-4+1.253T
SCO CH04/04/26Arbroath2-4 (1-1)Saint Johnstone3-4+0.52.25T
SCO CH28/03/26Saint Johnstone1-1 (0-1)Queen's Park8-2+1.52.75H
SCO CH21/03/26Partick Thistle0-0 (0-0)Saint Johnstone4-7+0.252.5H
SCO CH14/03/26Saint Johnstone1-0 (1-0)Ross County3-1+12.5T
SCO CH07/03/26Greenock Morton0-2 (0-0)Saint Johnstone2-7+0.752.5T
SCO CH28/02/26Saint Johnstone3-1 (2-1)Ayr United8-7+12.5T
SCO CH25/02/26Queen's Park1-1 (0-0)Saint Johnstone2-8+1.252.75H
SCO CH21/02/26Raith Rovers0-0 (0-0)Saint Johnstone3-6+0.52.25H
SCO BC18/02/26Saint Johnstone3-3 (1-2)Ayr United6-2+12.5H
SCO CH14/02/26Airdrie United0-1 (0-1)Saint Johnstone8-6+12.5T
SCO CH31/01/26Saint Johnstone2-2 (0-1)Partick Thistle15-2+0.752.5H
SCO CH24/01/26Saint Johnstone0-1 (0-0)Dunfermline Athletic10-6+12.5B
SCO BC14/01/26Saint Johnstone2-0 (1-0)Ross County4-1+0.752.75T
SCO CH03/01/26Saint Johnstone1-0 (1-0)Arbroath8-5+1.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
11
Phạt góc (HT)
0
5
Sút bóng
6
19
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
44
53
Tấn công nguy hiểm
24
45
Sút ngoài cầu môn
2
13
Đá phạt trực tiếp
7
1
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Việt vị
1
3
Quả ném biên
7
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cove Rangers (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Saint Johnstone (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Cove RangersSaint Johnstone

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cove RangersSaint Johnstone

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

49
Thắng 2+
34
Thắng 1
76
Hòa
41
Thua 1
20
Thua 2+
Cove RangersSaint Johnstone

Thông tin đội bóng

Cove Rangers Thông tin Saint Johnstone
Thành lập 1884
Sân nhà McDiarmid Park
0 Sức chứa 10618
Jim McIntyre HLV Simo Valakari
Khu vực Perth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.005.001.300.923.000.920.87-1.500.97
Live51.00 ↑29.00 ↑1.02 ↓1.06 ↑5.250.78 ↓0.84 ↓-0.750.99 ↑
VcbetSớm8.005.001.300.823.000.920.79-1.500.92
Live56.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓1.03 ↑5.250.70 ↓0.91 ↑-0.500.78 ↓
Mansion88Sớm6.904.701.310.873.000.890.84-1.500.92
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓1.05 ↑5.250.77 ↓0.84-0.751.00 ↑
12betSớm6.904.701.310.873.000.890.84-1.500.92
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓1.09 ↑5.250.73 ↓0.83 ↓-0.751.01 ↑
CrownSớm6.404.651.280.853.000.850.80-1.500.90
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓1.09 ↑5.250.73 ↓0.83 ↑-0.751.01 ↑
SbobetSớm6.204.561.290.873.000.890.85-1.500.91
Live16.50 ↑6.40 ↑1.10 ↓1.02 ↑5.250.80 ↓0.81 ↓-0.751.03 ↑
WewbetSớm7.904.721.320.893.000.910.87-1.500.95
Live41.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓1.07 ↑5.250.73 ↓0.83 ↓-0.750.99 ↑
LadbrokesSớm6.004.601.360.482.501.50---
Live56.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.11 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm6.004.801.400.973.250.760.95-1.250.78
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.78 ↓5.250.97 ↑0.82 ↓-0.750.92 ↑
PinnacleSớm6.624.691.310.843.000.870.82-1.500.89
Live20.51 ↑6.79 ↑1.10 ↓1.08 ↑5.250.68 ↓0.99 ↑-0.500.75 ↓
BwinSớm6.254.601.361.153.500.62---
Live91.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.30 ↑5.500.51 ↓---
1xBetSớm6.644.801.371.203.500.600.74-1.500.97
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.95 ↓5.250.85 ↑0.80 ↑-0.751.01 ↑
Bet 365Sớm6.004.751.360.783.001.031.00-1.250.80
Live67.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑5.250.80 ↓0.83 ↓-0.750.98 ↑
William HillSớm7.504.501.350.552.501.30---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑5.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cove Rangers-1 1/4002
Saint Johnstone+1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).