Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Brighton Hove Albion, 20:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 13/09/2026
Coventry City Sắp đá --:--:--
Brighton Hove Albion
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Coventry Building Society Arena
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 16 | 20 |
Chủ = Coventry City · Khách = Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coventry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Coventry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 4 | 2 | 51 | 19 | 55 | 1 |
| Sân khách | 23 | 11 | 7 | 5 | 46 | 26 | 40 | 2 |
Brighton Hove Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 17 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coventry City (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Brighton Hove Albion (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coventry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | 1901 |
| Coventry Building Society Arena | Sân nhà | American Express Community Stadium |
| 32000 | Sức chứa | 8850 |
| Frank Lampard | HLV | Fabian Hurzeler |
| Coventry | Khu vực | Brighton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.75 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.70 | 1.75 | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.77 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 4.15 ↓ | 3.60 | 1.78 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.85 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.75 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↓ | 3.75 ↓ | 1.76 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.60 | 1.76 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 4.15 ↓ | 3.60 | 1.78 ↑ | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.85 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 3.95 | 1.81 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 4.20 | 3.95 | 1.81 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 1.03 | |
| Sbobet | Sớm | 4.29 | 3.61 | 1.69 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.19 ↓ | 3.58 ↓ | 1.71 ↑ | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.89 ↓ | -0.75 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.22 | 3.90 | 1.80 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 4.22 | 3.90 | 1.80 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 1.03 | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.75 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.70 | 1.78 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.44 | 3.85 | 1.72 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.32 ↓ | 3.73 ↓ | 1.81 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.85 | 0.81 ↓ | -0.75 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.85 | 3.92 | 1.81 | 0.98 | 2.75 | 0.96 | 0.57 | -1.25 | 1.65 |
| Live | 4.52 ↓ | 3.94 ↑ | 1.85 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 1.13 ↑ | 0.88 ↑ | -0.75 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.73 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.33 | 3.70 | 1.73 | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.75 | 1.75 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.82 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.60 ↓ | 1.80 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 1.05 | 0.77 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coventry City | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Brighton Hove Albion | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).