Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Hull City, 21:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Coventry City
0 Kết thúc HT 0-0 1
Hull City
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Coventry Building Society Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Coventry CityHull City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Josh Smith
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Taiwo Awoniyi (chân trái) — bị chặn
4'
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Loum Tchaouna (chân trái) — chệch khung thành
6'
🚩 Việt vị
7'
🎯 Dứt điểm - Jack Rudoni (chân trái) — bị chặn
7'
10'
🟨 Thẻ vàng - Lewie Coyle
🎯 Dứt điểm - Caleb Yirenkyi (đánh đầu) — bị chặn
18'
21'
🎯 Dứt điểm - Elliot Stroud (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Taiwo Awoniyi (đánh đầu) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Aurele Amenda (chân phải) — chệch khung thành
22'
26'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Taiwo Awoniyi (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Taiwo Awoniyi (chân trái) — bị cản phá
38'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Gourna-Douath, ra Hidemasa Morita
46'
🔁 Thay người: vào Cody Drameh, ra Lewie Coyle
50'
🎯 Dứt điểm - Nobel Mendy (chân trái) — bị cản phá
51'
🟨 Thẻ vàng - Regan Slater
54'
🟨 Thẻ vàng - Elliot Stroud
🔁 Thay người: vào Brandon Thomas-Asante, ra Ephron Mason-Clarke
58'
🔁 Thay người: vào Tatsuhiro Sakamoto, ra Loum Tchaouna
59'
59'
🔁 Thay người: vào Liam Millar, ra Elliot Stroud
59'
🔁 Thay người: vào Lucas Herrington, ra Nobel Mendy
⛳ Phạt góc
62'
68'
🟨 Thẻ vàng - Oliver McBurnie
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Tatsuhiro Sakamoto (chân trái) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Victor Torp, ra Caleb Yirenkyi
71'
🎯 Dứt điểm - Matt Grimes (chân trái) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Gustavo Hamer, ra Jack Rudoni
71'
⛳ Phạt góc
72'
74'
🎯 Dứt điểm - Liam Millar (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ethan Pinnock, ra Bobby Thomas
78'
79'
🎯 Dứt điểm - Belloumi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
81'
82'
⚽ BÀN THẮNG - Liam Millar 0-1, kiến tạo: Belloumi
82'
🎯 Dứt điểm - Liam Millar (chân phải) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Mohamed Ali-Cho, ra Belloumi
🟨 Thẻ vàng - Aurele Amenda
84'
🎯 Dứt điểm - Jay Dasilva (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🚩 Việt vị
90+3'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Liam Millar (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Coventry City Phút Hull City
10' Lewie Coyle
HT 0-0
46' ⇄▲ Lucas Gourna-Douath ▼ Hidemasa Morita
46' ⇄▲ Cody Drameh ▼ Lewie Coyle
51' Regan Slater
54' Elliot Stroud
▲ Brandon Thomas-Asante ▼ Ephron Mason-Clarke58' ⇄
▲ Tatsuhiro Sakamoto ▼ Loum Tchaouna59' ⇄
59' ⇄▲ Liam Millar ▼ Elliot Stroud
59' ⇄▲ Lucas Herrington ▼ Nobel Mendy
68' Oliver McBurnie
▲ Victor Torp ▼ Caleb Yirenkyi71' ⇄
▲ Gustavo Hamer ▼ Jack Rudoni71' ⇄
▲ Ethan Pinnock ▼ Bobby Thomas78' ⇄
82'⚽ 0 - 1 Liam Millar(Assists:Belloumi) (Kiến tạo: Belloumi)
83' ⇄▲ Mohamed Ali-Cho ▼ Belloumi
Aurele Amenda 84'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 01 15
Bại 22 53
Ghi bàn 23 118
Mất bàn 85 169
Điểm 31 1311

Chủ = Coventry City · Khách = Hull City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Coventry City (10)Hiệp 1 / Cả trậnHull City (12)
2 (20%)Thắng/Thắng2 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (10%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (10%)Hòa/Hòa4 (33%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (30%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Coventry City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46281179745951
Sân nhà2317425119551
Sân khách2311754626402
6 gần6312119--

Hull City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng462110157066736
Sân nhà2311573534388
Sân khách2310583532356
6 gần623165--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Coventry City 6 (30%)Hòa 7 (35%)Hull City 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH07/04/26Hull City0-0 (0-0)Coventry City2-4+0.52.75H
ENG LCH09/08/25Coventry City0-0 (0-0)Hull City8-2+0.752.5H
ENG LCH15/04/25Hull City1-1 (0-0)Coventry City7-702.5H
ENG LCH14/12/24Coventry City2-1 (0-1)Hull City10-2+0.52.5T
ENG LCH25/04/24Coventry City2-3 (1-2)Hull City4-8+0.252.75B
ENG LCH16/09/23Hull City1-1 (0-1)Coventry City9-302.5H
ENG LCH11/03/23Coventry City1-1 (0-0)Hull City10-3+0.52.25H
ENG LCH27/08/22Hull City3-2 (2-1)Coventry City3-402.25B
ENG LCH17/03/22Coventry City0-2 (0-2)Hull City12-4+0.752.5B
ENG LCH30/10/21Hull City0-1 (0-1)Coventry City4-802.25T
ENG LCH31/03/12Hull City0-2 (0-1)Coventry City--0.52.25T
ENG LCH10/12/11Coventry City0-1 (0-0)Hull City-02.25B
ENG LCH12/03/11Coventry City0-1 (0-1)Hull City-02.25B
ENG LCH02/10/10Hull City0-0 (0-0)Coventry City--0.52.5H
ENG LCH30/01/08Hull City1-0 (0-0)Coventry City--0.52.5B
ENG LCH18/08/07Coventry City1-1 (0-0)Hull City-+0.5-H
ENG LCH03/03/07Coventry City2-0 (2-0)Hull City-+0.52.5T
ENG LCH26/08/06Hull City0-1 (0-0)Coventry City-02.25T
ENG LCH01/02/06Hull City1-2 (1-0)Coventry City--0.252.25T
ENG LCH24/09/05Coventry City0-2 (0-1)Hull City-+0.52.5B

Thành tích gần đây — Coventry City

TBTTHBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Plymouth Argyle2-4 (1-2)Coventry City3-3+0.752.75T
ENG PR22/08/26Arsenal3-0 (2-0)Coventry City8-2-23B
INT CF15/08/26Coventry City2-0 (2-0)Monaco2-3+0.253.25T
INT CF08/08/26Coventry City3-1 (0-1)RCD Espanyol3-3+0.252.75T
INT CF18/07/26Northampton Town0-0 (0-0)Coventry City2-7+1.53.25H
INT CF11/07/26Coventry City2-3 (0-0)AFC Wimbledon---B
ENG LCH02/05/26Watford0-4 (0-2)Coventry City0-6+0.252.75T
ENG LCH26/04/26Coventry City3-1 (1-1)Wrexham5-4+0.252.75T
ENG LCH22/04/26Coventry City5-1 (1-0)Portsmouth2-1+0.752.5T
ENG LCH18/04/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Coventry City3-3+0.52.5H
ENG LCH11/04/26Coventry City0-0 (0-0)Sheffield Wednesday7-2+2.53.5H
ENG LCH07/04/26Hull City0-0 (0-0)Coventry City2-4+0.52.75H
ENG LCH04/04/26Coventry City3-2 (1-1)Derby County6-1+12.75T
ENG LCH22/03/26Swansea City0-3 (0-3)Coventry City2-7+0.252.5T
ENG LCH14/03/26Coventry City1-2 (0-0)Southampton7-5+0.53B
ENG LCH12/03/26Coventry City3-0 (2-0)Preston North End8-2+1.252.75T
ENG LCH07/03/26Bristol City0-2 (0-2)Coventry City11-3+0.52.75T
ENG LCH28/02/26Coventry City2-1 (1-1)Stoke City8-1+13T
ENG LCH26/02/26Sheffield United1-2 (0-0)Coventry City7-303T
ENG LCH21/02/26West Bromwich(WBA)0-2 (0-2)Coventry City3-2+0.252.5T

Thành tích gần đây — Hull City

HTHBHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Stoke City1-1 (1-1)Hull City1-4+0.252.5H
ENG PR22/08/26Hull City2-0 (2-0)Manchester United1-6-1.252.75T
INT CF15/08/26Hull City0-0 (0-0)Nice6-4+0.252.75H
INT CF08/08/26Eintracht Frankfurt2-0 (1-0)Hull City1-0-0.53.75B
INT CF01/08/26Kasimpasa1-1 (0-0)Hull City3-4+0.252.25H
INT CF28/07/26Caykur Rizespor1-2 (0-0)Hull City3-1+0.52.75T
INT CF25/07/26Konyaspor0-3 (0-1)Hull City3-502.75T
ENG LCH23/05/26Hull City1-0 (0-0)Middlesbrough1-3-0.252.25T
ENG LCH12/05/26Millwall0-2 (0-0)Hull City6-8-0.752.5T
ENG LCH09/05/26Hull City0-0 (0-0)Millwall0-5-0.252.5H
ENG LCH02/05/26Hull City2-1 (1-1)Norwich City1-7+0.753T
ENG LCH25/04/26Charlton Athletic2-1 (1-1)Hull City5-1102.5B
ENG LCH22/04/26Leicester City2-2 (0-1)Hull City9-8-0.52.5H
ENG LCH18/04/26Hull City1-1 (1-0)Birmingham City2-602.5H
ENG LCH11/04/26Sheffield United2-1 (0-1)Hull City15-4-0.753B
ENG LCH07/04/26Hull City0-0 (0-0)Coventry City2-4-0.52.75H
ENG LCH03/04/26Oxford United1-1 (1-1)Hull City1-502.5H
ENG LCH21/03/26Hull City3-1 (2-1)Sheffield Wednesday4-4+1.52.75T
ENG LCH14/03/26West Bromwich(WBA)3-0 (1-0)Hull City10-2-0.252.25B
ENG LCH11/03/26Wrexham1-2 (0-1)Hull City8-4-0.52.5T

Đội hình

Coventry CityHull City
19Carl Rushworth3Jay Dasilva4Bobby Thomas24Aurele Amenda27Milan van Ewijk6CMatt Grimes8Caleb Yirenkyi5Jack Rudoni10Ephron Mason-Clarke18Loum Tchaouna14Taiwo Awoniyi19Konstantinos Tzolakis2CLewie Coyle3Ryan John Giles6Semi Ajayi15John Egan32Nobel Mendy5Hidemasa Morita10Belloumi21Elliot Stroud27Regan Slater9Oliver McBurnie

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
11
6
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
119
64
Tấn công nguy hiểm
46
24
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
8
11
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
570
262
TL chuyền bóng thành công
86%
67%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
3
0
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
21
22
Cắt bóng
2
7
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
17
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.28
0.72
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Coventry City (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Hull City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Coventry City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Hull City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Coventry CityHull City

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Coventry CityHull City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

104
Thắng 2+
34
Thắng 1
48
Hòa
22
Thua 1
12
Thua 2+
Coventry CityHull City

Coventry City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Bobby Thomas
Trung vệ
7.20/050/630
18Loum Tchaouna
Tiền đạo cánh phải
7.11/017/221
3Jay Dasilva
Hậu vệ trái
71/159/673
8Caleb Yirenkyi
Tiền vệ trung tâm
71/037/380
14Taiwo Awoniyi
Trung phong
6.94/212/140
24Aurele Amenda
Trung vệ
6.81/064/680🟨
6Matt Grimes
Tiền vệ phòng ngự
6.71/090/1040
27Milan van Ewijk
Hậu vệ phải
6.60/046/491
10Ephron Mason-Clarke
Tiền vệ trái
6.50/09/120
5Jack Rudoni
Tiền vệ tấn công
6.51/028/352
19Carl Rushworth
Thủ môn
6.30/029/400
7Tatsuhiro Sakamoto (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/011/122
38Gustavo Hamer (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/011/120
23Brandon Thomas-Asante (dự bị)
Trung phong
6.40/06/100
2Ethan Pinnock (dự bị)
Trung vệ
6.30/010/110
29Victor Torp (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/011/130

Hull City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Konstantinos Tzolakis
Thủ môn
8.10/010/280
15John Egan
Trung vệ
7.30/018/263
32Nobel Mendy
Trung vệ
7.31/121/262
6Semi Ajayi
Trung vệ
7.20/019/242
3Ryan John Giles
Hậu vệ trái
70/017/201
2Lewie Coyle
Hậu vệ phải
6.80/07/111🟨
5Hidemasa Morita
Tiền vệ trung tâm
6.80/013/160
10Belloumi
Tiền đạo cánh phải
6.711/09/134
27Regan Slater
Tiền vệ phòng ngự
6.60/020/294🟨
9Oliver McBurnie
Trung phong
6.50/09/210🟨
21Elliot Stroud
Tiền vệ trái
6.31/06/91🟨
7Liam Millar (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.613/14/70
29Lucas Gourna-Douath (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/010/153
18Cody Drameh (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/04/61
22Lucas Herrington (dự bị)
Trung vệ
6.70/07/90
50Mohamed Ali-Cho (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Coventry City Thông tin Hull City
1883 Thành lập 1904
Coventry Building Society Arena Sân nhà Kingston Communications Stadium
32000 Sức chứa 25417
Frank Lampard HLV Sergej Jakirovic
Coventry Khu vực Hull
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.903.253.600.802.501.000.900.500.94
Live1.70 ↓3.254.60 ↑1.34 ↑1.500.44 ↓1.32 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm1.893.504.100.922.750.870.870.500.93
Live461.00 ↑13.00 ↑1.06 ↓7.30 ↑1.500.03 ↓0.22 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm1.873.703.750.922.750.870.920.500.87
Live201.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓2.35 ↑1.500.31 ↓2.25 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm1.933.403.751.012.750.851.030.500.85
Live300.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.46 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.953.703.850.702.501.100.950.500.90
Live100.00 ↑9.25 ↑1.06 ↓5.00 ↑1.500.09 ↓0.77 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.953.803.950.882.750.86---
Live100.00 ↑6.93 ↑1.09 ↓3.95 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm1.933.403.751.012.750.851.030.500.85
Live300.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.46 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.933.903.750.842.501.020.930.500.95
Live56.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓7.14 ↑1.500.03 ↓6.66 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.953.323.481.032.750.851.040.500.86
Live185.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓0.50 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm2.003.773.520.982.750.881.000.500.88
Live146.00 ↑13.60 ↑1.03 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm1.913.503.600.702.501.05---
Live91.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.903.603.700.882.750.880.880.500.88
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓12.87 ↑1.500.02 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.903.693.760.902.750.900.910.500.91
Live28.10 ↑4.80 ↑1.24 ↓3.27 ↑1.500.25 ↓0.32 ↓0.002.57 ↑
HK Jockey ClubSớm1.703.454.000.852.500.851.050.750.74
Live200.00 ↑6.90 ↑1.04 ↓3.95 ↑1.750.12 ↓0.31 ↓-1.002.18 ↑
BwinSớm1.953.603.700.702.501.05---
Live81.00 ↑8.50 ↑1.09 ↓0.98 ↑0.500.75 ↓---
1xBetSớm1.993.833.990.792.501.190.500.001.89
Live126.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓4.42 ↑1.500.18 ↓0.35 ↓0.002.42 ↑
SNAISớm1.903.753.75------
Live1.85 ↓3.60 ↓4.25 ↑------
Bet 365Sớm1.903.603.750.932.750.930.930.500.93
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.60 ↑1.500.12 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
William HillSớm1.953.503.700.702.501.100.910.500.85
Live61.00 ↑7.00 ↑1.11 ↓3.80 ↑1.500.17 ↓0.88 ↓0.750.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Coventry City+1/2Chưa có trận cùng mức
Hull City-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).