Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Hull City, 21:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Coventry City 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hull City
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Coventry Building Society Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Coventry City
Hull City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Josh Smith
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Taiwo Awoniyi (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Loum Tchaouna (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jack Rudoni (chân trái) — bị chặn
10'
🟨 Thẻ vàng - Lewie Coyle
🎯 Dứt điểm - Caleb Yirenkyi (đánh đầu) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Elliot Stroud (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Taiwo Awoniyi (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aurele Amenda (chân phải) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Taiwo Awoniyi (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Taiwo Awoniyi (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Gourna-Douath, ra Hidemasa Morita
46'
🔁 Thay người: vào Cody Drameh, ra Lewie Coyle
50'
🎯 Dứt điểm - Nobel Mendy (chân trái) — bị cản phá
51'
🟨 Thẻ vàng - Regan Slater
54'
🟨 Thẻ vàng - Elliot Stroud
🔁 Thay người: vào Brandon Thomas-Asante, ra Ephron Mason-Clarke
🔁 Thay người: vào Tatsuhiro Sakamoto, ra Loum Tchaouna
59'
🔁 Thay người: vào Liam Millar, ra Elliot Stroud
59'
🔁 Thay người: vào Lucas Herrington, ra Nobel Mendy
⛳ Phạt góc
68'
🟨 Thẻ vàng - Oliver McBurnie
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tatsuhiro Sakamoto (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Victor Torp, ra Caleb Yirenkyi
🎯 Dứt điểm - Matt Grimes (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Gustavo Hamer, ra Jack Rudoni
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Liam Millar (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ethan Pinnock, ra Bobby Thomas
79'
🎯 Dứt điểm - Belloumi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
82'
⚽ BÀN THẮNG - Liam Millar 0-1, kiến tạo: Belloumi
82'
🎯 Dứt điểm - Liam Millar (chân phải) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Mohamed Ali-Cho, ra Belloumi
🟨 Thẻ vàng - Aurele Amenda
🎯 Dứt điểm - Jay Dasilva (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
90+5'
🎯 Dứt điểm - Liam Millar (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Coventry City | Phút | |
| 10' | Lewie Coyle | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Gourna-Douath ▼ Hidemasa Morita | |
| 46' ⇄ | ▲ Cody Drameh ▼ Lewie Coyle | |
| 51' | Regan Slater | |
| 54' | Elliot Stroud | |
| ▲ Brandon Thomas-Asante ▼ Ephron Mason-Clarke | 58' ⇄ | |
| ▲ Tatsuhiro Sakamoto ▼ Loum Tchaouna | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Liam Millar ▼ Elliot Stroud | |
| 59' ⇄ | ▲ Lucas Herrington ▼ Nobel Mendy | |
| 68' | Oliver McBurnie | |
| ▲ Victor Torp ▼ Caleb Yirenkyi | 71' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Hamer ▼ Jack Rudoni | 71' ⇄ | |
| ▲ Ethan Pinnock ▼ Bobby Thomas | 78' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 0 - 1 Liam Millar(Assists:Belloumi) (Kiến tạo: Belloumi) | |
| 83' ⇄ | ▲ Mohamed Ali-Cho ▼ Belloumi | |
| Aurele Amenda | 84' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 16 | 9 |
| Điểm | 3 | 1 | 13 | 11 |
Chủ = Coventry City · Khách = Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coventry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Coventry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 4 | 2 | 51 | 19 | 55 | 1 |
| Sân khách | 23 | 11 | 7 | 5 | 46 | 26 | 40 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Hull City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 | 6 |
| Sân nhà | 23 | 11 | 5 | 7 | 35 | 34 | 38 | 8 |
| Sân khách | 23 | 10 | 5 | 8 | 35 | 32 | 35 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Coventry City 6 (30%)Hòa 7 (35%)Hull City 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Coventry City | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/08/25 | Coventry City | 0-0 (0-0) | Hull City | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/04/25 | Hull City | 1-1 (0-0) | Coventry City | 0 | 2.5 | H |
| 14/12/24 | Coventry City | 2-1 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/24 | Coventry City | 2-3 (1-2) | Hull City | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/09/23 | Hull City | 1-1 (0-1) | Coventry City | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/23 | Coventry City | 1-1 (0-0) | Hull City | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/08/22 | Hull City | 3-2 (2-1) | Coventry City | 0 | 2.25 | B |
| 17/03/22 | Coventry City | 0-2 (0-2) | Hull City | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/10/21 | Hull City | 0-1 (0-1) | Coventry City | 0 | 2.25 | T |
| 31/03/12 | Hull City | 0-2 (0-1) | Coventry City | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/12/11 | Coventry City | 0-1 (0-0) | Hull City | 0 | 2.25 | B |
| 12/03/11 | Coventry City | 0-1 (0-1) | Hull City | 0 | 2.25 | B |
| 02/10/10 | Hull City | 0-0 (0-0) | Coventry City | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/01/08 | Hull City | 1-0 (0-0) | Coventry City | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/08/07 | Coventry City | 1-1 (0-0) | Hull City | +0.5 | - | H |
| 03/03/07 | Coventry City | 2-0 (2-0) | Hull City | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/08/06 | Hull City | 0-1 (0-0) | Coventry City | 0 | 2.25 | T |
| 01/02/06 | Hull City | 1-2 (1-0) | Coventry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/09/05 | Coventry City | 0-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Coventry City
TBTTHBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Plymouth Argyle | 2-4 (1-2) | Coventry City | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Arsenal | 3-0 (2-0) | Coventry City | -2 | 3 | B |
| 15/08/26 | Coventry City | 2-0 (2-0) | Monaco | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Coventry City | 3-1 (0-1) | RCD Espanyol | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Coventry City | +1.5 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Coventry City | 2-3 (0-0) | AFC Wimbledon | - | - | B |
| 02/05/26 | Watford | 0-4 (0-2) | Coventry City | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Coventry City | 3-1 (1-1) | Wrexham | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Coventry City | 5-1 (1-0) | Portsmouth | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Coventry City | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Coventry City | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | +2.5 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Coventry City | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Coventry City | 3-2 (1-1) | Derby County | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Swansea City | 0-3 (0-3) | Coventry City | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Coventry City | 1-2 (0-0) | Southampton | +0.5 | 3 | B |
| 12/03/26 | Coventry City | 3-0 (2-0) | Preston North End | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Bristol City | 0-2 (0-2) | Coventry City | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Coventry City | 2-1 (1-1) | Stoke City | +1 | 3 | T |
| 26/02/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Coventry City | 0 | 3 | T |
| 21/02/26 | West Bromwich(WBA) | 0-2 (0-2) | Coventry City | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hull City
HTHBHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Stoke City | 1-1 (1-1) | Hull City | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/08/26 | Hull City | 2-0 (2-0) | Manchester United | -1.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Nice | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Eintracht Frankfurt | 2-0 (1-0) | Hull City | -0.5 | 3.75 | B |
| 01/08/26 | Kasimpasa | 1-1 (0-0) | Hull City | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/07/26 | Caykur Rizespor | 1-2 (0-0) | Hull City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Hull City | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Hull City | 1-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Millwall | 0-2 (0-0) | Hull City | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Hull City | 2-1 (1-1) | Norwich City | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Charlton Athletic | 2-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Leicester City | 2-2 (0-1) | Hull City | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Sheffield United | 2-1 (0-1) | Hull City | -0.75 | 3 | B |
| 07/04/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Coventry City | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Oxford United | 1-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Hull City | 3-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (1-0) | Hull City | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Wrexham | 1-2 (0-1) | Hull City | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Coventry City
Hull City
19Carl Rushworth3Jay Dasilva4Bobby Thomas24Aurele Amenda27Milan van Ewijk6CMatt Grimes8Caleb Yirenkyi5Jack Rudoni10Ephron Mason-Clarke18Loum Tchaouna14Taiwo Awoniyi19Konstantinos Tzolakis2CLewie Coyle3Ryan John Giles6Semi Ajayi15John Egan32Nobel Mendy5Hidemasa Morita10Belloumi21Elliot Stroud27Regan Slater9Oliver McBurnie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Jay Dasilva7
- 4Bobby Thomas▼ Rời sân 78'7.2
- 5Jack Rudoni▼ Rời sân 71'6.5
- 6Matt Grimes C6.7
- 8Caleb Yirenkyi▼ Rời sân 71'7
- 10Ephron Mason-Clarke▼ Rời sân 58'6.5
- 14Taiwo Awoniyi6.9
- 18Loum Tchaouna▼ Rời sân 59'7.1
- 19Carl Rushworth6.3
- 24Aurele Amenda🟨 Thẻ vàng 84'6.8
- 27Milan van Ewijk6.6
Khách · 541
- 2Lewie Coyle C🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 3Ryan John Giles7
- 5Hidemasa Morita▼ Rời sân 46'6.8
- 6Semi Ajayi7.2
- 9Oliver McBurnie🟨 Thẻ vàng 68'6.5
- 10Belloumi🎯 Kiến tạo 82' · ▼ Rời sân 83'6.7
- 15John Egan7.3
- 19Konstantinos Tzolakis8.1
- 21Elliot Stroud🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 59'6.3
- 27Regan Slater🟨 Thẻ vàng 51'6.6
- 32Nobel Mendy▼ Rời sân 59'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
14
Sút bóng
116
Sút cầu môn
32
Tấn công
11964
Tấn công nguy hiểm
4624
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
570262
TL chuyền bóng thành công
86%67%
Phạm lỗi
118
Việt vị
30
Cứu thua
13
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2122
Cắt bóng
27
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
1718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.280.72
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coventry City (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Hull City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coventry City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Hull City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Coventry City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Bobby Thomas Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 50/63 | 0 | |||
| 18Loum Tchaouna Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 17/22 | 1 | |||
| 3Jay Dasilva Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 59/67 | 3 | |||
| 8Caleb Yirenkyi Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 37/38 | 0 | |||
| 14Taiwo Awoniyi Trung phong | 6.9 | 4/2 | 12/14 | 0 | |||
| 24Aurele Amenda Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 64/68 | 0 | 🟨 | ||
| 6Matt Grimes Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 90/104 | 0 | |||
| 27Milan van Ewijk Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 46/49 | 1 | |||
| 10Ephron Mason-Clarke Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 5Jack Rudoni Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 28/35 | 2 | |||
| 19Carl Rushworth Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 29/40 | 0 | |||
| 7Tatsuhiro Sakamoto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 11/12 | 2 | |||
| 38Gustavo Hamer (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 23Brandon Thomas-Asante (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 2Ethan Pinnock (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 29Victor Torp (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 0 |
Hull City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Konstantinos Tzolakis Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 10/28 | 0 | |||
| 15John Egan Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 18/26 | 3 | |||
| 32Nobel Mendy Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 21/26 | 2 | |||
| 6Semi Ajayi Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 19/24 | 2 | |||
| 3Ryan John Giles Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 2Lewie Coyle Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 7/11 | 1 | 🟨 | ||
| 5Hidemasa Morita Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 10Belloumi Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 1/0 | 9/13 | 4 | ||
| 27Regan Slater Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 20/29 | 4 | 🟨 | ||
| 9Oliver McBurnie Trung phong | 6.5 | 0/0 | 9/21 | 0 | 🟨 | ||
| 21Elliot Stroud Tiền vệ trái | 6.3 | 1/0 | 6/9 | 1 | 🟨 | ||
| 7Liam Millar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 3/1 | 4/7 | 0 | ||
| 29Lucas Gourna-Douath (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 10/15 | 3 | |||
| 18Cody Drameh (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 22Lucas Herrington (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 50Mohamed Ali-Cho (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Coventry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | 1904 |
| Coventry Building Society Arena | Sân nhà | Kingston Communications Stadium |
| 32000 | Sức chứa | 25417 |
| Frank Lampard | HLV | Sergej Jakirovic |
| Coventry | Khu vực | Hull |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.25 | 4.60 ↑ | 1.34 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.50 | 4.10 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 461.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.75 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.75 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.85 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.95 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.93 ↑ | 1.09 ↓ | 3.95 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.75 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.90 | 3.75 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 56.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.32 | 3.48 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 1.04 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 185.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.77 | 3.52 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 146.00 ↑ | 13.60 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.70 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.87 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.69 | 3.76 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 28.10 ↑ | 4.80 ↑ | 1.24 ↓ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.57 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.04 ↓ | 3.95 ↑ | 1.75 | 0.12 ↓ | 0.31 ↓ | -1.00 | 2.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.83 | 3.99 | 0.79 | 2.50 | 1.19 | 0.50 | 0.00 | 1.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.42 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 ↓ | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.75 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.70 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coventry City | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hull City | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).