Kết quả bóng đá trận Cowdenbeath vs Broxburn Athletic, 21:00 ngày 08/08/2026

The lowlands of League (Scotland) · 21:00 ngày 08/08/2026
Cowdenbeath
0 Kết thúc HT 0-0 2
Broxburn Athletic
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Cowdenbeath Phút Broxburn Athletic
HT 0-0
49' 0 - 1 Quinn Mitchell
68' 0 - 2 Jones S. (Assist:Jamie Docherty)(Assists:Jamie Docherty)
68'
72'
74'
76'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 01 12
Bại 20 73
Ghi bàn 76 1514
Mất bàn 82 2013
Điểm 37 717

Chủ = Cowdenbeath · Khách = Broxburn Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cowdenbeath (24)Hiệp 1 / Cả trậnBroxburn Athletic (22)
6 (25%)Thắng/Thắng5 (23%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (14%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (8%)Hòa/Hòa1 (5%)
6 (25%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (14%)
6 (25%)Bại/Bại5 (23%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Cowdenbeath 0 (0%)Hòa 1 (20%)Broxburn Athletic 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL16/08/25Cowdenbeath1-2 (1-0)Broxburn Athletic---B
SCO LL08/03/25Cowdenbeath1-3 (1-2)Broxburn Athletic7-6--B
SCO LL21/09/24Broxburn Athletic4-0 (2-0)Cowdenbeath2-1--B
SCOFAC26/10/19Broxburn Athletic3-0 (1-0)Cowdenbeath---B
SCOFAC19/10/19Cowdenbeath1-1 (0-0)Broxburn Athletic9-7--H

Thành tích gần đây — Cowdenbeath

BBBTHTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL01/08/26Civil Service Strollers FC3-2 (1-0)Cowdenbeath---B
SCO LL29/07/26Tranent Juniors1-0 (0-0)Cowdenbeath3-4-13B
SCO LL25/07/26Cowdenbeath0-1 (0-1)Gala Fairydean---B
SCO LL18/04/26Cowdenbeath3-0 (1-0)Hearts Reserve8-2--T
SCO LL11/04/26Celtic B2-2 (1-1)Cowdenbeath4-6--H
SCO LL04/04/26Cowdenbeath4-0 (3-0)Civil Service Strollers FC---T
SCO LL02/04/26Cowdenbeath0-4 (0-2)Clydebank FC---B
SCO LL28/03/26Gretna2-1 (1-0)Cowdenbeath2-9--B
SCO LL21/03/26Boness Utd1-1 (0-1)Cowdenbeath7-7--H
SCO LL18/03/26Cowdenbeath1-2 (1-1)Stirling University5-4--B
SCO LL14/03/26Cowdenbeath0-2 (0-2)Berwick Rangers---B
SCO LL07/03/26Stirling University1-1 (1-0)Cowdenbeath7-3--H
SCO LL28/02/26Cowdenbeath1-2 (1-1)Linlithgow Rose3-10--B
SCO LL21/02/26Tranent Juniors1-1 (1-1)Cowdenbeath6-5--H
SCO LL07/02/26Gala Fairydean0-3 (0-2)Cowdenbeath---T
SCO LLC31/01/26Linlithgow Rose4-0 (0-0)Cowdenbeath0-4--B
SCO LL24/01/26East Stirlingshire1-4 (1-2)Cowdenbeath2-6--T
SCO LL27/12/25Cowdenbeath1-0 (1-0)Albion Rovers---T
SCO LL13/12/25Bonnyrigg Rose3-2 (0-1)Cowdenbeath---B
SCO LL10/12/25Cowdenbeath0-1 (0-1)Linlithgow Rose0-3--B

Thành tích gần đây — Broxburn Athletic

TTTBBHBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL01/08/26Broxburn Athletic3-0 (1-0)Lochee United---T
SCO LL29/07/26Broxburn Athletic1-0 (0-0)Gala Fairydean-+0.53.25T
SCO LL25/07/26Stirling University0-1 (0-1)Broxburn Athletic---T
INT CF11/07/26Broxburn Athletic1-2 (1-1)Clydebank FC8-6--B
SCO LL18/04/26Tranent Juniors3-0 (1-0)Broxburn Athletic10-3--B
SCO LL11/04/26Broxburn Athletic2-2 (2-0)Bonnyrigg Rose1-6--H
SCO LL04/04/26Clydebank FC4-0 (1-0)Broxburn Athletic---B
SCO LL28/03/26Broxburn Athletic3-3 (0-1)Cumbernauld Colts5-7--H
SCO LL18/03/26Broxburn Athletic1-6 (1-3)Linlithgow Rose6-1--B
SCO LL14/03/26Caledonian Braves1-1 (0-0)Broxburn Athletic---H
SCO LL07/03/26Broxburn Athletic2-2 (1-2)Civil Service Strollers FC---H
SCO LL28/02/26Broxburn Athletic1-3 (0-0)Tranent Juniors---B
SCO LL21/02/26Hearts Reserve0-1 (0-0)Broxburn Athletic3-4--T
SCO LL14/02/26Broxburn Athletic1-1 (1-0)Celtic B---H
SCO LL07/02/26Stirling University3-2 (2-0)Broxburn Athletic7-5--B
SCO LL24/01/26Gretna2-2 (0-2)Broxburn Athletic4-8--H
SCO LL03/01/26Broxburn Athletic1-2 (1-1)Boness Utd---B
SCO LL27/12/25East Stirlingshire0-3 (0-1)Broxburn Athletic---T
SCO LL13/12/25Berwick Rangers0-5 (0-2)Broxburn Athletic---T
SCO LL10/12/25Broxburn Athletic3-0 (0-0)Albion Rovers---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
87
90
Tấn công nguy hiểm
60
48
Sút ngoài cầu môn
14
3
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4
T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cowdenbeath (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Broxburn Athletic (24 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cowdenbeath (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Broxburn Athletic (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
CowdenbeathBroxburn Athletic

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CowdenbeathBroxburn Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
13
Thắng 1
46
Hòa
83
Thua 1
34
Thua 2+
CowdenbeathBroxburn Athletic

Thông tin đội bóng

Cowdenbeath Thông tin Broxburn Athletic
1881 Thành lập
Central Park Sân nhà
4370 Sức chứa 0
Gary BollanGary Bollan HLV
Cowdenbeath Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
WewbetSớm2.743.451.990.783.000.900.91-0.250.77
Live2.743.451.990.783.000.900.91-0.250.77
LadbrokesSớm3.003.402.050.502.501.37---
Live3.003.402.050.502.501.37---
18BetSớm2.703.702.100.723.000.840.86-0.250.71
Live3.05 ↑3.60 ↓2.05 ↓0.76 ↑3.000.89 ↑0.90 ↑-0.250.75 ↑
PinnacleSớm3.013.572.030.813.000.940.96-0.250.80
Live3.013.572.030.813.000.940.96-0.250.80
BwinSớm2.953.402.051.253.500.57---
Live2.953.402.051.253.500.57---
1xBetSớm2.733.802.171.303.500.541.100.000.66
Live3.04 ↑3.54 ↓2.04 ↓1.00 ↓3.250.71 ↑1.25 ↑0.000.55 ↓
Bet 365Sớm2.703.752.100.853.000.950.85-0.250.95
Live2.88 ↑3.80 ↑2.00 ↓0.83 ↓3.000.98 ↑0.98 ↑-0.250.83 ↓
William HillSớm2.903.302.051.253.500.55---
Live2.903.302.051.253.500.55---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.