Kết quả bóng đá trận Cowdenbeath vs East Kilbride, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 26/08/2026
Cowdenbeath
1 Kết thúc HT 1-1 3
East Kilbride
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Cowdenbeath Phút East Kilbride
6' 0 - 1 Lewis McGrattan(Assists:Cameron Elliott) (Kiến tạo: Cameron Elliott)
6' 0 - 2
6' 0 - 3 McGrattan L. (Kiến tạo: Cameron Elliott)
1 - 3 41'
Max Williamson 2 - 3 42'
Williamson M. 3 - 3 42'
Williamson M. 4 - 3 42'
43'
43'
HT 1-1
61'
61'
77' 4 - 4 Lewis McGrattan(Assists:Malik Zaid)
77' 4 - 5 McGrattan L.
78'
78' 4 - 6 Cameron Elliott
78'
78' 4 - 7 Cameron Elliott
89'
89'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 00 11
Bại 22 74
Ghi bàn 73 1527
Mất bàn 88 2023
Điểm 33 716

Chủ = Cowdenbeath · Khách = East Kilbride

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cowdenbeath (24)Hiệp 1 / Cả trậnEast Kilbride (12)
6 (25%)Thắng/Thắng4 (33%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (8%)Thắng/Bại1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (17%)
2 (8%)Hòa/Hòa1 (8%)
6 (25%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (25%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Cowdenbeath 1 (10%)Hòa 2 (20%)East Kilbride 7 (70%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL17/10/24East Kilbride8-3 (3-0)Cowdenbeath7-4-2.254B
SCO LL17/08/24Cowdenbeath1-4 (0-2)East Kilbride2-8--B
SCO LL10/02/24Cowdenbeath1-2 (1-1)East Kilbride2-3--B
SCO LL26/08/23East Kilbride4-2 (2-0)Cowdenbeath2-3--B
SCO LL22/04/23Cowdenbeath1-3 (0-0)East Kilbride---B
SCO LL08/10/22East Kilbride0-1 (0-0)Cowdenbeath2-5--T
SCOFAC14/10/17Cowdenbeath0-1 (0-0)East Kilbride4-10--B
SCO L220/05/17Cowdenbeath1-1 (1-0)East Kilbride7-8+0.752.75H
SCO L213/05/17East Kilbride0-0 (0-0)Cowdenbeath7-7--H
SCOFAC22/10/16Cowdenbeath0-1 (0-1)East Kilbride3-2--B

Thành tích gần đây — Cowdenbeath

TBBBBBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL22/08/26Cowdenbeath4-2 (3-1)Stirling University---T
SCO BC12/08/26Edinburgh City3-1 (3-0)Cowdenbeath0-6-13.25B
SCO LL08/08/26Cowdenbeath0-2 (0-0)Broxburn Athletic5-3--B
SCO LL01/08/26Civil Service Strollers FC3-2 (1-0)Cowdenbeath---B
SCO LL29/07/26Tranent Juniors1-0 (0-0)Cowdenbeath3-4-13B
SCO LL25/07/26Cowdenbeath0-1 (0-1)Gala Fairydean---B
SCO LL18/04/26Cowdenbeath3-0 (1-0)Hearts Reserve8-2--T
SCO LL11/04/26Celtic B2-2 (1-1)Cowdenbeath4-6--H
SCO LL04/04/26Cowdenbeath4-0 (3-0)Civil Service Strollers FC---T
SCO LL02/04/26Cowdenbeath0-4 (0-2)Clydebank FC---B
SCO LL28/03/26Gretna2-1 (1-0)Cowdenbeath2-9--B
SCO LL21/03/26Boness Utd1-1 (0-1)Cowdenbeath7-7--H
SCO LL18/03/26Cowdenbeath1-2 (1-1)Stirling University5-4--B
SCO LL14/03/26Cowdenbeath0-2 (0-2)Berwick Rangers---B
SCO LL07/03/26Stirling University1-1 (1-0)Cowdenbeath7-3--H
SCO LL28/02/26Cowdenbeath1-2 (1-1)Linlithgow Rose3-10--B
SCO LL21/02/26Tranent Juniors1-1 (1-1)Cowdenbeath6-5--H
SCO LL07/02/26Gala Fairydean0-3 (0-2)Cowdenbeath---T
SCO LLC31/01/26Linlithgow Rose4-0 (0-0)Cowdenbeath0-4--B
SCO LL24/01/26East Stirlingshire1-4 (1-2)Cowdenbeath2-6--T

Thành tích gần đây — East Kilbride

BTTHTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L122/08/26Montrose3-0 (2-0)East Kilbride1-4+0.753B
SCO L115/08/26East Kilbride3-0 (0-0)Cove Rangers7-2+1.253.25T
SCO BC12/08/26East Kilbride5-3 (1-2)Kilmarnock U2112-1+2.253.75T
SCO L108/08/26Airdrie United1-1 (0-0)East Kilbride3-7+0.52.75H
SCO L101/08/26East Kilbride5-1 (3-1)Queen of South4-2+12.75T
SCO LC22/07/26Saint Mirren4-3 (0-2)East Kilbride4-3-2.253.5B
SCO LC18/07/26East Kilbride5-3 (3-1)Dumbarton8-2+1.753.25T
SCO LC15/07/26Cove Rangers3-2 (0-0)East Kilbride6-8+0.52.75B
SCO LC11/07/26East Kilbride3-0 (1-0)Dunfermline Athletic4-3-0.53.25T
INT CF27/06/26East Kilbride4-0 (3-0)Kelty Hearts-+0.53.25T
SCO L202/05/26East Kilbride5-0 (3-0)Clyde5-5+0.753T
SCO L225/04/26Dumbarton0-1 (0-1)East Kilbride3-2+13.25T
SCO L218/04/26East Kilbride4-0 (1-0)Edinburgh City12-0+2.53.75T
SCO L211/04/26Forfar Athletic1-0 (1-0)East Kilbride4-3+0.252.75B
SCO L204/04/26East Kilbride2-1 (0-0)Annan Athletic5-5+13.25T
SCO L228/03/26Spartans1-1 (0-0)East Kilbride6-4-0.253H
SCO L221/03/26East Kilbride3-2 (2-0)Stirling Albion8-1+1.53.25T
SCO L214/03/26Stranraer2-1 (1-1)East Kilbride7-3+0.53B
SCO L207/03/26East Kilbride3-0 (2-0)Elgin City4-4+0.753.25T
SCO L228/02/26Clyde1-3 (1-0)East Kilbride6-302.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
5
16
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
58
94
Tấn công nguy hiểm
23
56
Sút ngoài cầu môn
1
8
TL kiểm soát bóng
5%
95%
TL kiểm soát bóng (HT)
4%
96%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
5
1
Cứu thua
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B7
T7 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B5
T5 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cowdenbeath (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
East Kilbride (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cowdenbeath (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

East Kilbride (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
14
B.thắng H2
CowdenbeathEast Kilbride

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
CowdenbeathEast Kilbride

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

510
Thắng 2+
03
Thắng 1
42
Hòa
64
Thua 1
51
Thua 2+
CowdenbeathEast Kilbride

Thông tin đội bóng

Cowdenbeath Thông tin East Kilbride
1881 Thành lập
Central Park Sân nhà
4370 Sức chứa 0
Gary BollanGary Bollan HLV Mick Kennedy
Cowdenbeath Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.305.401.240.893.500.820.84-1.750.87
Live451.00 ↑51.00 ↑1.08 ↓5.00 ↑4.500.04 ↓2.30 ↑0.000.24 ↓
VcbetSớm9.505.501.250.933.250.860.84-1.750.96
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑4.500.25 ↓2.15 ↑0.000.36 ↓
Mansion88Sớm6.805.001.280.923.250.820.78-1.750.96
Live50.00 ↑6.00 ↑1.07 ↓3.44 ↑4.500.15 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
InterwettenSớm11.007.001.170.903.500.751.20-1.500.55
Live100.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑4.500.15 ↓0.95 ↓-1.500.70 ↑
10BETSớm8.405.601.140.743.500.65---
Live7.40 ↓5.20 ↓1.23 ↑0.84 ↑3.500.80 ↑---
12betSớm7.105.201.260.923.250.820.78-1.750.96
Live7.40 ↑5.70 ↑1.24 ↓0.62 ↓3.251.16 ↑0.91 ↑-1.750.85 ↓
CrownSớm7.605.501.230.893.500.810.85-1.750.85
Live7.80 ↑1.72 ↓2.44 ↑3.03 ↑4.500.09 ↓0.14 ↓-0.252.63 ↑
SbobetSớm7.005.001.230.923.250.880.87-1.750.93
Live50.00 ↑6.00 ↑1.07 ↓3.44 ↑4.500.15 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm12.605.951.170.953.500.810.91-2.000.87
Live8.55 ↓1.77 ↓2.29 ↑3.44 ↑4.500.11 ↓0.11 ↓-0.253.22 ↑
LadbrokesSớm9.506.001.180.362.501.87---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.57 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm10.506.251.130.813.750.710.76-2.000.76
Live476.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓3.54 ↑4.500.14 ↓2.19 ↑0.000.27 ↓
PinnacleSớm10.406.541.140.793.250.910.94-2.000.76
Live8.19 ↓1.75 ↓2.50 ↑2.67 ↑4.500.26 ↓2.51 ↑0.000.28 ↓
BwinSớm9.756.251.190.903.500.77---
Live276.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.71 ↓3.500.95 ↑---
1xBetSớm10.306.601.180.933.500.821.18-1.750.64
Live108.00 ↑12.20 ↑1.01 ↓2.71 ↑4.500.25 ↓2.26 ↑0.000.31 ↓
Bet 365Sớm10.006.501.170.913.500.800.95-2.000.85
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑4.500.13 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm13.006.501.150.853.500.75---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑4.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.