Kết quả bóng đá trận Cracovia Krakow vs Gornik Zabrze, 19:45 ngày 06/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 06/09/2026
Cracovia Krakow 0 Kết thúc HT 0-0 1
Gornik Zabrze
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg Nhiệt độ: 10℃~11℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 9 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 14 |
Chủ = Cracovia Krakow · Khách = Gornik Zabrze
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cracovia Krakow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Cracovia Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 12 |
Gornik Zabrze
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7 |
Đội hình
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze
13S.Madejski4Henriksson G.25Kakabadze O.39Perkovic M.61Traore B.6Al Ammari A.43Klich M.14Hasic A.20K.Knap47Ltaief S.11Nordas L.1P.Schulze20Josema26Janicki R.61Sacek M.64Janza E.8Bernardo P.14Kubicki J.82Urbanski K.7Ikia Dimi Y. J.9Antiste J.33M.Khlan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
6549
TL chuyền bóng thành công
78%76%
Phạm lỗi
12
Cứu thua
01
Quả ném biên
43
Chuyền dài
33
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cracovia Krakow (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Gornik Zabrze (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cracovia Krakow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-6-13 | Thành lập | 1948 |
| Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg | Sân nhà | Stadion Gornika Zabrze |
| 0 | Sức chứa | 17000 |
| Bartosz Grzelak | HLV | Michal Gasparík |
| KRAKOW | Khu vực | ZABRZE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.13 | 2.70 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.78 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.20 | 2.75 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.41 | 3.20 | 2.75 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.78 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.25 | 2.67 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.14 | 2.72 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.67 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.01 ↑ | 2.66 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.83 | 0.00 | 1.05 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.80 | 0.87 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.34 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.25 | 2.86 | 1.13 | 2.50 | 0.67 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.86 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cracovia Krakow | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Gornik Zabrze | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).