Kết quả bóng đá trận Cracovia Krakow vs KS Wieczysta Krakow, 01:30 ngày 22/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 22/08/2026
Cracovia Krakow 3 Kết thúc HT 1-1 2
KS Wieczysta Krakow
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 8
Địa điểm: Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Cracovia Krakow | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Mateusz Wieteska | |
| 28' | Mateusz Wieteska | |
| Mauro Perkovic(Assists:Mateusz Klich) (Kiến tạo: Mateusz Klich) 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | ⚽ 1 - 2 Lisandro Semedo | |
| ▲ Otar Kakabadze ▼ Dijon Kameri | 61' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Berte ▼ Kahveh Zahiroleslam | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Miki Villar ▼ Tobiasz Mras | |
| 66' ⇄ | ▲ Ben Lederman ▼ Petar Pusic | |
| ▲ Sayfallah Ltaief ▼ Martin Minchev | 69' ⇄ | |
| ▲ Mateusz Praszelik ▼ Mateusz Klich | 70' ⇄ | |
| Ajdin Hasic(Assists:Dominik Pila) (Kiến tạo: Dominik Pila) 2 - 2 ⚽ | 78' | |
| 85' ⇄ | ▲ Bartosz Bialek ▼ Tobias Christensen | |
| 85' ⇄ | ▲ Christopher Lungoyi ▼ Lisandro Semedo | |
| 88' ⇄ | ▲ Karol Fila ▼ Kamil Dankowski | |
| ▲ Kamil Glik ▼ Dominik Pila | 90+3' ⇄ | |
| Ajdin Hasic(Assists:Otar Kakabadze) (Kiến tạo: Otar Kakabadze) 3 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 9 | 19 |
| Điểm | 3 | 1 | 14 | 8 |
Chủ = Cracovia Krakow · Khách = KS Wieczysta Krakow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cracovia Krakow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Cracovia Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | - | - |
KS Wieczysta Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 12 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Cracovia Krakow
THBBHTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Cracovia Krakow | 2-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/08/26 | Cracovia Krakow | 0-2 (0-0) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Cracovia Krakow | 0-1 (0-1) | Anorthosis Famagusta FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Lech Poznan | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | -1 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (1-0) | Sevilla | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Cracovia Krakow | 2-0 (2-0) | Pardubice | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Cracovia Krakow | 3-1 (2-1) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | T |
| 03/07/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-2) | Pafos FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (1-1) | Korona Kielce | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Motor Lublin | 3-3 (1-1) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Rakow Czestochowa | 4-1 (2-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Cracovia Krakow | 2-2 (1-1) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (1-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (0-0) | GKS Katowice | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — KS Wieczysta Krakow
TBBBTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Piast Gliwice | 3-4 (0-1) | KS Wieczysta Krakow | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | -0.75 | 3 | B |
| 24/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Maccabi Netanya | - | - | B |
| 10/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.75 | 3 | T |
| 05/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (1-2) | Slavia Praha | - | - | H |
| 02/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (1-2) | Artis Brno | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | H |
| 01/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 3 | T |
| 29/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | +0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (1-3) | KS Wieczysta Krakow | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Miedz Legnica | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-4 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (1-0) | GKS Tychy | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 4-3 (0-2) | Polonia Bytom | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-2 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | KS Wieczysta Krakow | +0.5 | 3 | B |
Đội hình
Cracovia Krakow
KS Wieczysta Krakow
13Sebastian Madejski4Gustav Henriksson39Mauro Perkovic61Brahim Traore79Dominik Pila6Amir Al Ammari14Ajdin Hasic17Martin Minchev43CMateusz Klich70Dijon Kameri18Kahveh Zahiroleslam1Antoni Mikulko16Antonio Milic17Kamil Dankowski24Mateusz Wieteska27Matus Vojtko12Gustavo Lucas Piazon20CMikkel Maigaard70Petar Pusic7Lisandro Semedo10Tobias Christensen97Tobiasz Mras
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 4Gustav Henriksson6.5
- 6Amir Al Ammari7.3
- 13Sebastian Madejski7
- 14Ajdin Hasic⚽ Ghi bàn 78' · ⚽ Ghi bàn 90+4'9.9
- 17Martin Minchev▼ Rời sân 69'6.4
- 18Kahveh Zahiroleslam▼ Rời sân 61'5.9
- 39Mauro Perkovic⚽ Ghi bàn 45'7.4
- 43Mateusz Klich C🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 70'7.4
- 61Brahim Traore6.8
- 70Dijon Kameri▼ Rời sân 61'6.3
- 79Dominik Pila🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 90+3'6.2
Khách · 433
- 1Antoni Mikulko6
- 7Lisandro Semedo⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 85'7
- 10Tobias Christensen▼ Rời sân 85'6.8
- 12Gustavo Lucas Piazon7.2
- 16Antonio Milic6.2
- 17Kamil Dankowski▼ Rời sân 88'6.9
- 20Mikkel Maigaard C6.3
- 24Mateusz Wieteska⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 28'7.8
- 27Matus Vojtko6.1
- 70Petar Pusic▼ Rời sân 66'6.7
- 97Tobiasz Mras▼ Rời sân 66'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
98
Phạt góc (HT)
37
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2412
Sút cầu môn
64
Tấn công
6066
Tấn công nguy hiểm
3426
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
353444
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
712
Quả ném biên
1927
Cắt bóng
165
Tạt bóng thành công
114
Chuyền dài
918
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.081.98
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cracovia Krakow (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
KS Wieczysta Krakow (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cracovia Krakow (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
KS Wieczysta Krakow (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cracovia Krakow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Ajdin Hasic Tiền đạo cánh phải | 9.9 | 2 | 4/2 | 20/28 | 4 | ||
| 43Mateusz Klich Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 0/0 | 27/33 | 1 | ||
| 39Mauro Perkovic Tiền vệ trái | 7.4 | 1 | 3/2 | 34/39 | 5 | ||
| 6Amir Al Ammari Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 44/48 | 5 | |||
| 13Sebastian Madejski Thủ môn | 7 | 0/0 | 22/22 | 0 | |||
| 61Brahim Traore Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 43/47 | 7 | |||
| 4Gustav Henriksson Trung vệ | 6.5 | 3/0 | 31/34 | 0 | |||
| 17Martin Minchev Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 70Dijon Kameri Tiền vệ tấn công | 6.3 | 5/0 | 11/16 | 2 | |||
| 79Dominik Pila Tiền vệ phải | 6.2 | 1 | 1/0 | 24/30 | 3 | ||
| 18Kahveh Zahiroleslam Tiền đạo | 5.9 | 3/1 | 3/5 | 0 | |||
| 47Sayfallah Ltaief (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/0 | 5/9 | 1 | |||
| 25Otar Kakabadze (dự bị) Tiền vệ phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 14/15 | 0 | ||
| 7Mateusz Praszelik (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 13/15 | 1 | |||
| 90Mohamed Berte (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/1 | 3/3 | 1 |
KS Wieczysta Krakow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Mateusz Wieteska Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 44/53 | 1 | 🟨 | |
| 12Gustavo Lucas Piazon Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 30/36 | 5 | |||
| 7Lisandro Semedo Tiền đạo | 7 | 1 | 2/2 | 16/19 | 0 | ||
| 17Kamil Dankowski Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 32/40 | 3 | |||
| 10Tobias Christensen Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 39/46 | 4 | |||
| 70Petar Pusic Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 40/45 | 2 | |||
| 97Tobiasz Mras Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 4/6 | 3 | |||
| 20Mikkel Maigaard Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 47/58 | 2 | |||
| 16Antonio Milic Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 34/42 | 0 | |||
| 27Matus Vojtko Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 25/33 | 1 | |||
| 1Antoni Mikulko Thủ môn | 6 | 0/0 | 23/35 | 0 | |||
| 88Christopher Lungoyi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 23Miki Villar (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 21Bartosz Bialek (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 8Ben Lederman (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6 | 2/0 | 9/11 | 1 | |||
| 4Karol Fila (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cracovia Krakow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-6-13 | Thành lập | |
| Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bartosz Grzelak | HLV | Kazimierz Moskal |
| KRAKOW | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.20 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.45 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 12.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 9.59 ↑ | 1.10 ↓ | 14.36 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.45 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.20 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.34 | 3.19 | 1.04 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.16 | 3.12 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.05 ↓ | 17.60 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 12.42 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.82 | 3.81 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 8.93 ↑ | 1.14 ↓ | 12.44 ↑ | 4.04 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.40 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.35 | 3.17 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.57 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 19.20 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 7.24 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.73 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cracovia Krakow | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| KS Wieczysta Krakow | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).