Kết quả bóng đá trận Cracovia Krakow vs Motor Lublin, 00:00 ngày 31/10/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 00:00 ngày 31/10/2026
Cracovia Krakow 1 Hiệp 2 - 48' HT 1-2 2
Motor Lublin
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Cracovia Krakow | Phút | |
| Hasic A. 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 23' | ⚽ 1 - 1 T.Plavotić | |
| Burlet V. | 36' | |
| 40' | ⚽ 1 - 2 | |
| 40' | ⚽ 1 - 3 Rony Lopes (Kiến tạo: Christopher Simon) | |
| Hasic A. | 42' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 17 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 12 |
Chủ = Cracovia Krakow · Khách = Motor Lublin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cracovia Krakow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Cracovia Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 12 |
Motor Lublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 13 |
Đội hình
Cracovia Krakow
Motor Lublin
13S.Madejski4Henriksson G.25Kakabadze O.28Burlet V.61Traore B.6Al Ammari A.20K.Knap14Hasic A.17Minchev M.90M.Berte11Nordas L.33G.Tratnik4T.Plavotić18Bereszynski B.24F.Luberecki29Santos T.27Bourhane Y.8Simon C.9Rony Lopes11Fabio Ronaldo30Ndiaye M. J.10K.Czubak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Henriksson G.
- 6Al Ammari A.
- 11Nordas L.
- 13S.Madejski
- 14Hasic A.⚽ Ghi bàn 13' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 17Minchev M.
- 20K.Knap
- 25Kakabadze O.
- 28Burlet V.🟨 Thẻ vàng 36'
- 61Traore B.
- 90M.Berte
Khách · 4141
- 4T.Plavotić⚽ Ghi bàn 23'
- 8Simon C.🎯 Kiến tạo 40'
- 9Rony Lopes⚽ Ghi bàn 40'
- 10K.Czubak
- 11Fabio Ronaldo
- 18Bereszynski B.
- 24F.Luberecki
- 27Bourhane Y.
- 29Santos T.
- 30Ndiaye M. J.
- 33G.Tratnik
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
56
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
187207
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
44
Việt vị
10
Cứu thua
44
Quả ném biên
711
Chuyền dài
129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cracovia Krakow (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Motor Lublin (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cracovia Krakow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-6-13 | Thành lập | 1950 |
| Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg | Sân nhà | Arena Lublin |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bartosz Grzelak | HLV | Mariusz Misiura |
| KRAKOW | Khu vực | Lublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.38 | 2.63 | 0.79 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 ↓ | 2.53 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.70 | 3.30 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 6.10 ↑ | 3.60 ↓ | 1.63 ↓ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.88 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.57 ↓ | 1.02 ↑ | 4.50 | 0.81 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.60 | 3.05 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.20 ↓ | 1.61 ↓ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.91 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.57 ↓ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.60 | 3.05 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.20 ↓ | 1.61 ↓ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.65 | 2.92 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 5.30 ↑ | 3.35 ↓ | 1.63 ↓ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.88 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.31 | 3.02 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 5.10 ↑ | 3.24 ↓ | 1.67 ↓ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.91 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.25 ↓ | 1.50 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.62 ↓ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.83 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.53 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.48 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 6.06 ↑ | 3.64 ↓ | 1.63 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.94 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.61 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cracovia Krakow | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Motor Lublin | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).