Kết quả bóng đá trận Craigavon City (W) vs St. James Swifts (W), 01:45 ngày 29/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 29/08/2026
Craigavon City (W) 1 Kết thúc HT 1-0 3
St. James Swifts (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Craigavon City (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 40' | ||
| HT 1-0 | ||
| 58' | ⚽ 1 - 1 | |
| 65' | ⚽ 1 - 2 | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 10 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 6 | 17 |
| Mất bàn | 10 | 11 | 33 | 28 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 7 |
Chủ = Craigavon City (W) · Khách = St. James Swifts (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Craigavon City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 11 (73%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Craigavon City (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)St. James Swifts (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | St. James Swifts (W) | 5-1 (4-0) | Craigavon City (W) | -3.75 | 5 | B |
Thành tích gần đây — Craigavon City (W)
BBBBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/33 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Sion Swifts (W) | 5-0 (2-0) | Craigavon City (W) | - | - | B |
| 11/08/26 | Craigavon City (W) | 1-5 (0-2) | Greenisland (W) | - | - | B |
| 30/07/26 | Ballymena Allstars (W) | 3-1 (2-0) | Craigavon City (W) | -2 | 4 | B |
| 25/07/26 | Craigavon City (W) | 0-2 (0-2) | Bangor (W) | -2 | 4 | B |
| 18/07/26 | Craigavon City (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | - | - | B |
| 09/07/26 | Strabane Athletic (W) | 6-0 (4-0) | Craigavon City (W) | 0 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Craigavon City (W) | 1-2 (0-2) | Ballymoney United (W) | 0 | 3.5 | B |
| 18/06/26 | Ballyclare Comrades(w) | 3-1 (1-0) | Craigavon City (W) | -0.5 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Craigavon City (W) | 1-0 (1-0) | Mid Ulster (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 21/05/26 | St. James Swifts (W) | 5-1 (4-0) | Craigavon City (W) | -3.75 | 5 | B |
| 16/05/26 | Craigavon City (W) | 0-6 (0-3) | Sion Swifts (W) | -3.25 | 4.5 | B |
| 07/05/26 | Greenisland (W) | 2-1 (1-1) | Craigavon City (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/04/26 | Bangor (W) | 4-1 (3-0) | Craigavon City (W) | -1.75 | 4 | B |
| 11/04/26 | Craigavon City (W) | 3-1 (3-0) | Strabane Athletic (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — St. James Swifts (W)
BHBBBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | St. James Swifts (W) | 0-2 (0-1) | Ballymena Allstars (W) | +1.25 | 3.75 | B |
| 13/08/26 | Bangor (W) | 0-0 (0-0) | St. James Swifts (W) | - | - | H |
| 06/08/26 | St. James Swifts (W) | 2-3 (1-1) | Strabane Athletic (W) | - | - | B |
| 30/07/26 | Ballymoney United (W) | 3-1 (3-0) | St. James Swifts (W) | +1.75 | 4.25 | B |
| 23/07/26 | St. James Swifts (W) | 1-2 (0-1) | Ballyclare Comrades(w) | +2.5 | 4.25 | B |
| 11/07/26 | St. James Swifts (W) | 0-5 (0-0) | Sion Swifts (W) | -0.5 | 4.25 | B |
| 04/06/26 | Greenisland (W) | 3-2 (1-2) | St. James Swifts (W) | +1.5 | 3.75 | B |
| 21/05/26 | St. James Swifts (W) | 5-1 (4-0) | Craigavon City (W) | +3.75 | 5 | T |
| 14/05/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-3 (0-2) | St. James Swifts (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Bangor (W) | +0.5 | 4 | T |
| 30/04/26 | Strabane Athletic (W) | 3-4 (0-0) | St. James Swifts (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 23/04/26 | St. James Swifts (W) | 5-1 (1-0) | Ballymoney United (W) | - | - | T |
| 16/04/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-1 (1-1) | St. James Swifts (W) | +3.5 | 5.25 | H |
| 04/04/26 | Mid Ulster (W) | 1-4 (0-2) | St. James Swifts (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | St. James Swifts (W) | 5-3 (3-1) | Sion Swifts (W) | 0 | 4.25 | T |
| 04/09/25 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 28/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | St. James Swifts (W) | - | - | T |
| 21/08/25 | St. James Swifts (W) | 6-2 (3-1) | Bangor (W) | - | - | T |
| 12/08/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-1) | St. James Swifts (W) | +1 | 5 | T |
| 07/08/25 | St. James Swifts (W) | 8-2 (3-2) | Camlough Rovers (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Thẻ vàng
01
Sút bóng
816
Sút cầu môn
59
Tấn công
72117
Tấn công nguy hiểm
2656
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
23 77
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Craigavon City (W) (16 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 3.19 bàn/trận
St. James Swifts (W) (16 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Craigavon City (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOU
St. James Swifts (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Craigavon City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.99 | 3.51 | 1.87 | 0.88 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 15.90 ↑ | 5.05 ↑ | 1.11 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.60 | 1.50 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 7.25 | 1.13 | 0.90 | 4.25 | 0.71 | 0.71 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 4.40 ↓ | 4.60 ↓ | 1.54 ↑ | 0.80 ↓ | 4.00 | 0.85 ↑ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.61 | 4.75 | 1.43 | 0.91 | 4.25 | 0.80 | 0.89 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 17.71 ↑ | 4.92 ↑ | 1.17 ↓ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.60 | 1.51 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.80 | 7.40 | 1.21 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | 1.25 | -1.50 | 0.57 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 7.50 | 1.18 | 0.93 | 4.25 | 0.88 | 0.98 | -2.25 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.35 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.