Kết quả bóng đá trận Crawley Town vs Reading, 01:30 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 01/08/2026
Crawley Town
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Reading
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Broadfield Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 33
Hòa 10 32
Bại 11 45
Ghi bàn 26 1012
Mất bàn 31 1211
Điểm 46 1211

Chủ = Crawley Town · Khách = Reading

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Crawley Town (52)Hiệp 1 / Cả trậnReading (54)
6 (12%)Thắng/Thắng10 (19%)
4 (8%)Thắng/Hòa7 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
4 (8%)Hòa/Thắng10 (19%)
9 (17%)Hòa/Hòa5 (9%)
14 (27%)Hòa/Bại10 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (6%)Bại/Hòa4 (7%)
12 (23%)Bại/Bại6 (11%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Crawley Town 1 (25%)Hòa 1 (25%)Reading 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L108/03/25Crawley Town1-1 (0-1)Reading2-402.75H
ENG L119/10/24Reading4-1 (2-1)Crawley Town2-13-0.752.75B
INT CF28/07/15Crawley Town1-0 (0-0)Reading6-6-0.752.75T
ENG FAC05/01/13Crawley Town1-3 (1-2)Reading-02.5B

Thành tích gần đây — Crawley Town

BTHHHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Oxford United3-1 (1-1)Crawley Town9-6-1.52.75B
INT CF25/07/26Eastleigh0-1 (0-1)Crawley Town4-6+0.53T
ENG L202/05/26Crawley Town0-0 (0-0)Salford City3-11-0.52.5H
ENG L225/04/26Accrington Stanley3-3 (1-1)Crawley Town5-3+0.252.25H
ENG L218/04/26Crawley Town0-0 (0-0)Shrewsbury Town7-2+0.52.25H
ENG L211/04/26Bristol Rovers3-1 (2-0)Crawley Town4-2-0.52.5B
ENG L206/04/26Crawley Town0-2 (0-2)Grimsby Town3-9-0.252.75B
ENG L203/04/26Newport County0-2 (0-0)Crawley Town7-202.75T
ENG L228/03/26Crawley Town2-0 (0-0)Gillingham2-7+0.252.75T
ENG L221/03/26Fleetwood Town1-0 (0-0)Crawley Town4-10-0.752.5B
ENG L218/03/26Crawley Town1-1 (0-0)Barnet5-10-0.52.75H
ENG L214/03/26Colchester United0-0 (0-0)Crawley Town6-6-0.752.5H
ENG L207/03/26Crawley Town2-2 (0-0)Swindon Town10-4-0.252.75H
ENG L228/02/26Oldham Athletic2-0 (1-0)Crawley Town8-3-0.52.5B
ENG L221/02/26Crawley Town1-1 (0-1)Chesterfield4-4-0.252.75H
ENG L218/02/26Milton Keynes Dons0-0 (0-0)Crawley Town9-2-12.75H
ENG L214/02/26Tranmere Rovers2-0 (2-0)Crawley Town5-1502.75B
ENG L211/02/26Crawley Town0-3 (0-1)Cambridge United2-9-0.252.25B
ENG L207/02/26Crawley Town0-1 (0-0)Crewe Alexandra3-7+0.252.75B
ENG L231/01/26Crawley Town2-0 (1-0)Harrogate Town8-5+0.752.5T

Thành tích gần đây — Reading

TTBTBHBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Newport County0-4 (0-1)Reading8-5+0.53T
INT CF25/07/26Woking0-2 (0-0)Reading4-6+1.253T
INT CF18/07/26Getafe1-0 (0-0)Reading--0.752.25B
INT CF11/07/26Farnborough Town1-2 (0-1)Reading1-5+1.253.25T
ENG L102/05/26Reading0-1 (0-0)Blackpool3-8+0.252.5B
ENG L125/04/26Rotherham United1-1 (1-0)Reading3-2+0.252.25H
ENG L118/04/26Reading1-3 (0-1)Cardiff City7-9-0.752.75B
ENG L111/04/26Doncaster Rovers1-0 (0-0)Reading2-4-0.52.75B
ENG L106/04/26Reading1-2 (0-1)Lincoln City3-3-0.52.25B
ENG L103/04/26Huddersfield Town1-1 (0-1)Reading4-2-0.752.5H
ENG L128/03/26Reading3-0 (2-0)Wigan Athletic3-9+0.252.25T
ENG L121/03/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Reading4-2-0.52B
ENG L118/03/26Burton Albion1-2 (1-1)Reading4-3-0.252.5T
ENG L114/03/26Reading2-2 (2-1)Plymouth Argyle3-302.75H
ENG L111/03/26Mansfield Town1-0 (0-0)Reading13-6-0.252.5B
ENG L107/03/26Luton Town2-3 (1-1)Reading10-4-0.752.5T
ENG L128/02/26Reading2-1 (0-0)Bradford City5-602.5T
ENG L121/02/26Port Vale1-1 (0-1)Reading9-302.5H
ENG L118/02/26Reading1-1 (1-0)Bolton Wanderers4-6-0.252.5H
ENG L114/02/26Reading3-2 (2-0)Wycombe Wanderers1-802.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
4
5
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
36
37
Tấn công nguy hiểm
22
29
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Crawley Town (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Reading (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
22
B.thắng H1
06
B.thắng H2
Crawley TownReading

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Crawley TownReading

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
15
Thắng 1
85
Hòa
26
Thua 1
61
Thua 2+
Crawley TownReading

Thông tin đội bóng

Crawley Town Thông tin Reading
1896 Thành lập 1871
Broadfield Stadium Sân nhà Madejski Stadium
4996 Sức chứa 24161
Scott Lindsey HLV Leam Richardson
Crawley Khu vực Reading
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.702.000.972.750.871.04-0.250.79
Live3.80 ↑2.80 ↓2.25 ↑1.02 ↑1.500.82 ↓0.91 ↓-0.250.93 ↑
VcbetSớm5.504.101.500.882.750.790.86-1.000.84
Live3.90 ↓2.50 ↓2.30 ↑0.95 ↑1.500.76 ↓0.83 ↓-0.250.86 ↑
Mansion88Sớm2.993.401.970.702.501.060.96-0.250.80
Live3.70 ↑2.52 ↓2.21 ↑0.99 ↑1.500.81 ↓0.93 ↓-0.250.87 ↑
10BETSớm5.804.001.530.922.750.79---
Live3.81 ↓2.67 ↓2.26 ↑0.95 ↑1.500.83 ↑---
12betSớm2.993.401.970.682.501.081.02-0.250.74
Live3.70 ↑2.52 ↓2.21 ↑0.99 ↑1.500.81 ↓0.93 ↓-0.250.87 ↑
CrownSớm2.943.401.940.852.750.850.78-0.500.92
Live3.60 ↑2.45 ↓2.30 ↑0.81 ↓1.250.95 ↑0.81 ↑-0.250.95 ↑
SbobetSớm2.883.102.070.832.500.930.88-0.250.88
Live3.55 ↑2.53 ↓2.25 ↑0.98 ↑1.500.84 ↓0.93 ↑-0.250.91 ↑
WewbetSớm3.063.452.080.942.750.860.98-0.250.84
Live3.53 ↑2.62 ↓2.28 ↑0.95 ↑1.500.85 ↓0.94 ↓-0.250.88 ↑
LadbrokesSớm4.003.701.670.732.501.00---
Live3.20 ↓2.50 ↓2.25 ↑2.40 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm4.103.901.710.912.750.810.87-0.750.85
Live3.80 ↓2.70 ↓2.25 ↑0.98 ↑1.500.77 ↓0.87-0.250.87 ↑
PinnacleSớm3.843.501.720.752.500.940.79-0.750.92
Live3.67 ↓2.44 ↓2.31 ↑1.01 ↑1.500.73 ↓0.81 ↑-0.250.92
BwinSớm4.003.701.660.722.500.98---
Live3.20 ↓2.55 ↓2.30 ↑0.77 ↑1.500.88 ↓---
1xBetSớm5.524.301.480.722.501.000.54-1.501.30
Live3.93 ↓2.74 ↓2.22 ↑0.97 ↑1.500.83 ↓0.92 ↑-0.250.88 ↓
Bet 365Sớm5.004.201.480.982.750.830.98-1.000.83
Live3.75 ↓2.75 ↓2.30 ↑1.00 ↑1.500.80 ↓0.90 ↓-0.250.90 ↑
William HillSớm3.753.751.730.752.500.95---
Live3.50 ↓2.45 ↓2.30 ↑0.83 ↑1.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.