Kết quả bóng đá trận CRB AL vs Criciuma, 04:00 ngày 31/08/2026

Serie B (Brazil) · 04:00 ngày 31/08/2026
CRB AL
2 Kết thúc HT 1-1 1
Criciuma
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

CRB AL Phút Criciuma
38'⚽ 0 - 1 Diego Goncalves
38'📺 Diego Goncalves(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
38'⚽ 0 - 2 Diego Goncalves
38'📺 Diego Goncalves VAR
Crystopher 1 - 2 ⚽43'
Crystopher 2 - 2 ⚽43'
45'⚽ 2 - 3 Diego Goncalves (Kiến tạo: Willean Bernardo Willemen)
45' Rodrigo
45+1'⚽ 2 - 4 Diego Goncalves(Assists:Willean Bernardo Willemen) (Kiến tạo: Willean Bernardo Willemen)
45+1' Rodrigo
HT 1-1
Daniel Sampaio Simoes 3 - 4 ⚽58'
Daniel 4 - 4 ⚽58'
63' Guilherme Lobo
63' ⇄▲ Ronald dos Santos Lopes ▼ Eduardo Jacinto De Biasi
63' ⇄▲ Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO ▼ Bruno Fabiano Alves Nascimento
63' Guilherme Lobo
63' ⇄▲ Romarinho ▼
63' ⇄▲ Ronald dos Santos Lopes ▼
▲ Geovane ▼ Daniel Sampaio Simoes70' ⇄
▲ Geovane ▼ 70' ⇄
Thiago Fernandes Rodrigues 76'
76' ⇄▲ Yuri Jonathan Vitor Coelho ▼ Romulo Otero Vasquez
76' ⇄▲ Thiaguinho ▼ Guilherme Lobo
Thiaguinho 76'
76' ⇄▲ Thiaguinho ▼
76' ⇄▲ Yuri Jonathan ▼
▲ Vinicius Barata ▼ Thiago Fernandes Rodrigues78' ⇄
▲ Douglas Baggio de Oliveira Costa ▼ Mikael Filipe Viana de Sousa78' ⇄
▲ Douglas Baggio ▼ 78' ⇄
▲ Vinicius Barata ▼ 78' ⇄
81' ⇄▲ Hiago Alves ▼ Diego Goncalves
81' ⇄▲ Alves H. ▼
▲ Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao ▼ Pedro Henrique de Castro Silva84' ⇄
▲ Fabio Alemao ▼ Belmonte Dada84' ⇄
▲ L.Palhares ▼ 84' ⇄
▲ Fabio Alemao ▼ 84' ⇄
90'⚽ 4 - 5
90'⚽ 4 - 6 Yuri Jonathan (Kiến tạo: Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO)
90'📺 Yuri Jonathan VAR
90+6'⚽ 4 - 7 Yuri Jonathan Vitor Coelho(Assists:Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO) (Kiến tạo: Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO)
90+6'📺 Yuri Jonathan Vitor Coelho(Reason:Goal Disallowed - Handball) VAR
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 00 11
Bại 21 45
Ghi bàn 45 1410
Mất bàn 42 1213
Điểm 36 1613

Chủ = CRB AL · Khách = Criciuma

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CRB AL (56)Hiệp 1 / Cả trậnCriciuma (46)
16 (29%)Thắng/Thắng15 (33%)
4 (7%)Thắng/Hòa1 (2%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (18%)Hòa/Thắng7 (15%)
7 (13%)Hòa/Hòa9 (20%)
5 (9%)Hòa/Bại4 (9%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa3 (7%)
10 (18%)Bại/Bại7 (15%)

Bảng xếp hạng

CRB AL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2511683735396
Sân nhà1253420151814
Sân khách136341720211
6 gần641172--

Criciuma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2512852619443
Sân nhà12741136254
Sân khách135441313194
6 gần622235--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CRB AL 5 (25%)Hòa 4 (20%)Criciuma 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D227/04/26Criciuma3-1 (2-0)CRB AL9-5-0.52.25B
BRA D222/09/25Criciuma1-0 (1-0)CRB AL5-4-0.752.25B
BRA D219/05/25CRB AL1-0 (0-0)Criciuma1-5+0.252T
BRA D222/10/23CRB AL0-1 (0-0)Criciuma7-7+0.52B
BRA D228/06/23Criciuma2-1 (2-0)CRB AL3-7-0.52B
BRA D228/08/22CRB AL0-0 (0-0)Criciuma2-6+0.252H
BRA D214/05/22Criciuma3-0 (1-0)CRB AL2-1-0.252B
BRA D219/10/19Criciuma0-1 (0-0)CRB AL5-6-0.252T
BRA D224/07/19CRB AL2-0 (0-0)Criciuma4-8+0.252T
BRA D211/11/18Criciuma3-3 (2-1)CRB AL10-5-0.252.25H
BRA D225/07/18CRB AL0-0 (0-0)Criciuma11-4+0.52.25H
BRA D224/09/17CRB AL1-2 (1-1)Criciuma13-0+0.252.25B
BRA D210/06/17Criciuma1-0 (1-0)CRB AL7-2-0.52.5B
BRA D204/09/16Criciuma1-1 (1-0)CRB AL4-3-0.252.5H
BRA D228/05/16CRB AL2-1 (1-0)Criciuma2-13+0.252.25T
BRA D228/11/15Criciuma2-1 (2-0)CRB AL9-6-0.52.25B
BRA D216/08/15CRB AL3-1 (1-1)Criciuma2-5+0.252.25T
BRA D229/09/12CRB AL0-2 (0-1)Criciuma--0.252.75B
BRA D201/07/12Criciuma2-0 (0-0)CRB AL--13B
BRA D206/09/08Criciuma3-0 (1-0)CRB AL--12.75B

Thành tích gần đây — CRB AL

BTHTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D226/08/26Juventude2-1 (0-1)CRB AL5-8-0.52.25B
BRA D221/08/26Athletic Club MG0-2 (0-1)CRB AL2-7-0.252.25T
BRA D217/08/26CRB AL0-0 (0-0)Gremio Novorizontino6-7+0.252.25H
BRA D212/08/26Avai FC0-1 (0-1)CRB AL14-202.25T
BRA D228/07/26CRB AL2-0 (2-0)Vila Nova6-5+0.52.25T
BRA D223/07/26Ceara0-1 (0-1)CRB AL7-1-0.252.5T
BRA D217/07/26CRB AL2-1 (1-0)Nautico (PE)4-3+0.52.5T
BRA D213/07/26CRB AL2-2 (0-2)Goias6-1+0.52.5H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25B
BRA D201/07/26Botafogo SP0-1 (0-1)CRB AL11-602T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7+0.252.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3-0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0+0.752.5B
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302B
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5+0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2-0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8+0.252H
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1+0.252.25T
BRA D204/05/26America MG1-2 (1-1)CRB AL3-4-0.252.25T
BRA CNF30/04/26CRB AL3-0 (2-0)Sousa PB7-6+0.52.25T

Thành tích gần đây — Criciuma

BHTBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 1/3/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/08/26Criciuma0-2 (0-1)Fortaleza10-4+0.52B
BRA D220/08/26Botafogo SP1-1 (0-0)Criciuma11-802H
BRA D216/08/26Criciuma1-0 (1-0)Goias9-2+0.52T
BRA D209/08/26Athletic Club MG2-0 (1-0)Criciuma5-6+0.252B
BRA D227/07/26Criciuma0-0 (0-0)Nautico (PE)7-4+0.752.25H
BRA D222/07/26Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Criciuma7-7-0.252T
BRA D219/07/26Criciuma2-0 (1-0)Vila Nova5-2+0.752.25T
BRA D209/07/26Ponte Preta1-2 (0-1)Criciuma1-6+0.752.25T
BRA D205/07/26Criciuma1-0 (1-0)Sport Club do Recife2-4+0.52.25T
BRA D228/06/26Criciuma1-0 (1-0)Sao Bernardo7-2+0.752.25T
BRA D224/06/26America MG0-1 (0-1)Criciuma1-702T
BRA D216/06/26Criciuma1-1 (1-0)Ceara3-3+0.252H
BRA D206/06/26Criciuma1-0 (1-0)Londrina PR8-5+0.752.25T
BRA D231/05/26Avai FC1-2 (0-1)Criciuma3-9-0.252T
BRA D225/05/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Criciuma8-6-0.252H
BRA D218/05/26Criciuma1-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-9+0.52H
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9-0.252H
BRA D203/05/26Cuiaba1-1 (1-0)Criciuma3-201.75H
BRA D227/04/26Criciuma3-1 (2-0)CRB AL9-5+0.52.25T
BRA D220/04/26Fortaleza3-2 (2-1)Criciuma4-3-0.52.25B

Đội hình

CRB ALCriciuma
1Vitor Caetano Ferreira2Kevin Peterson Dos Santos Silva6Reverson Valuarth Paiva Silva22CMatheus Simonete Bressaneli33Lyncon21Pedro Henrique de Castro Silva8Crystopher10Daniel Sampaio Simoes17Thiago Fernandes Rodrigues97Belmonte Dada28Mikael Filipe Viana de Sousa32Airton Moraes Michellon3CRodrigo34Bruno Fabiano Alves Nascimento37Cesar Henrique Martins5Eduardo Jacinto De Biasi8Guilherme Lobo22Marcelo Hermes97Willean Bernardo Willemen77Diego Goncalves91Romulo Otero Vasquez13Wagner da Silva Souza, Waguininho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
23
17
Sút cầu môn
10
6
Tấn công
117
100
Tấn công nguy hiểm
53
50
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
9
14
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
506
389
TL chuyền bóng thành công
85%
82%
Phạm lỗi
14
9
Việt vị
1
4
Cứu thua
5
8
Tắc bóng
13
9
Quả ném biên
19
26
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
6
13
Chuyền dài
31
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.36
2.81
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CRB AL (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Criciuma (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CRB AL (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (54%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Criciuma (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 2 (8%)Bại 8 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (21%)Hòa 6 (25%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUVUU

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
714
1 Bàn
94
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
2113
B.thắng H1
1412
B.thắng H2
CRB ALCriciuma

Chi tiết về HT/FT

810
T/T
31
T/H
20
T/B
12
H/T
25
H/H
21
H/B
10
B/T
12
B/H
43
B/B
CRB ALCriciuma

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
68
Thắng 1
57
Hòa
21
Thua 1
22
Thua 2+
CRB ALCriciuma

CRB AL

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Daniel Sampaio Simoes
Tiền vệ
8.314/327/330
1Vitor Caetano Ferreira
Thủ môn
8.10/029/400
17Thiago Fernandes Rodrigues
Tiền đạo
7.73/132/391🟨
97Belmonte Dada
Tiền đạo
7.74/117/233
33Lyncon
Hậu vệ
7.51/053/573
2Kevin Peterson Dos Santos Silva
Hậu vệ
7.40/049/532
6Reverson Valuarth Paiva Silva
Hậu vệ trái
7.40/040/483
8Crystopher
Tiền vệ
7.414/246/562
22Matheus Simonete Bressaneli
Hậu vệ
7.30/059/642
28Mikael Filipe Viana de Sousa
Tiền đạo
7.37/37/81
21Pedro Henrique de Castro Silva
Tiền vệ
7.20/047/582
7Douglas Baggio de Oliveira Costa (dự bị)
Tiền đạo
6.60/00/10
18Geovane (dự bị)
Tiền vệ
6.50/011/131
20Vinicius Barata (dự bị)
Tiền đạo
6.30/04/40
50Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40
27Fabio Alemao (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/50

Criciuma

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Diego Goncalves
Tiền vệ tấn công
8.313/319/270🟨
97Willean Bernardo Willemen
Hậu vệ trái
7.712/037/432
32Airton Moraes Michellon
Thủ môn
7.30/013/260
91Romulo Otero Vasquez
Tiền vệ
72/022/251
22Marcelo Hermes
Hậu vệ trái
71/036/452
8Guilherme Lobo
Tiền vệ phòng ngự
6.60/037/444🟨
37Cesar Henrique Martins
Trung vệ
6.51/039/421
5Eduardo Jacinto De Biasi
Tiền vệ
6.50/023/252
3Rodrigo
Hậu vệ
6.52/123/293🟨
34Bruno Fabiano Alves Nascimento
Trung vệ
6.20/013/152
13Wagner da Silva Souza, Waguininho
Tiền đạo cánh trái
6.24/120/260
14Ronald dos Santos Lopes (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/015/182
11Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/010/110
50Thiaguinho (dự bị)
Tiền vệ
6.40/08/90
33Yuri Jonathan Vitor Coelho (dự bị)
Tiền đạo
6.22/12/20
31Hiago Alves (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CRB AL Thông tin Criciuma
1912-9-20 Thành lập 1947-5-13
Sân nhà Estádio Heriberto Hülse
0 Sức chứa 28749
Eduardo Barroca HLV Eduardo Baptista
Khu vực Criciúma, Santa Catarina
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.072.753.030.942.250.680.860.250.84
Live2.072.753.030.942.250.680.860.250.84
EasybetsSớm2.302.903.501.022.250.730.920.250.82
Live1.05 ↓13.00 ↑351.00 ↑5.30 ↑3.500.04 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.203.003.101.042.250.770.940.250.85
Live1.03 ↓7.50 ↑111.00 ↑2.80 ↑3.500.23 ↓1.12 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm2.143.103.101.062.250.761.010.250.83
Live1.03 ↓8.20 ↑300.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm2.253.003.251.302.500.551.200.500.60
Live22.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓1.200.500.60
10BETSớm2.173.003.100.972.250.69---
Live1.01 ↓13.79 ↑100.00 ↑5.43 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm2.143.103.101.062.250.761.010.250.83
Live1.03 ↓8.20 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
CrownSớm2.262.903.401.062.250.800.970.250.91
Live1.07 ↓8.20 ↑36.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.212.963.010.812.001.051.000.250.88
Live1.04 ↓7.50 ↑245.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm2.252.923.031.052.250.770.960.250.88
Live1.05 ↓8.80 ↑76.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
LadbrokesSớm2.252.903.001.302.500.53---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.253.053.200.722.001.020.900.250.82
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.402.613.771.042.250.760.980.250.83
Live1.19 ↓5.39 ↑30.37 ↑4.14 ↑3.500.18 ↓1.14 ↑0.000.72 ↓
HK Jockey ClubSớm2.092.853.301.072.250.670.880.250.88
Live2.08 ↓2.94 ↑3.20 ↓0.91 ↓2.250.79 ↑0.880.250.88
BwinSớm2.253.003.101.302.500.53---
Live1.01 ↓18.50 ↑151.00 ↑1.15 ↓3.500.60 ↑---
1xBetSớm2.223.103.151.002.250.720.570.001.25
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.98 ↑3.500.06 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
SNAISớm2.203.103.20------
Live2.203.00 ↓3.25 ↑------
Bet 365Sớm2.203.103.250.782.001.030.950.250.85
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑3.500.10 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm2.303.003.101.302.500.550.950.250.78
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑3.500.01 ↓0.88 ↓0.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CRB AL+1/4Chưa có trận cùng mức
Criciuma-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).