Kết quả bóng đá trận CRB AL vs Gremio Novorizontino, 04:30 ngày 17/08/2026

Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 17/08/2026
CRB AL
0 Kết thúc HT 0-0 0
Gremio Novorizontino
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

CRB AL Phút Gremio Novorizontino
Lucas Lovat 12'
39' Romulo Azevedo Simao
Matheus Simonete Bressaneli 45+3'
HT 0-0
53' Sander Henrique Bortolotto
61' ▲ Juninho ▼ Romulo Azevedo Simao
61' ▲ Diego Galo ▼ Maykon Jesus
▲ Reverson Valuarth Paiva Silva ▼ Lucas Lovat66'
▲ Hereda ▼ Kevin Peterson Dos Santos Silva66'
72' ▲ Matheus Henrique Bianqui ▼ Reidiney
▲ Patrick de Lucca ▼ Pedro Henrique de Castro Silva77'
▲ Estevao Barreto de Oliveira ▼ Daniel Sampaio Simoes77'
85' ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Robson dos Santos Fernandes
85' ▲ Nicolas Mores da Cruz ▼ Leo Naldi
▲ Guilherme Nunes Rodrigues ▼ Belmonte Dada86'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 11 31
Bại 01 14
Ghi bàn 33 1215
Mất bàn 01 97
Điểm 74 2116

Chủ = CRB AL · Khách = Gremio Novorizontino

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CRB AL (48)Hiệp 1 / Cả trậnGremio Novorizontino (46)
13 (27%)Thắng/Thắng11 (24%)
4 (8%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
9 (19%)Hòa/Thắng10 (22%)
7 (15%)Hòa/Hòa8 (17%)
4 (8%)Hòa/Bại7 (15%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (2%)Bại/Hòa2 (4%)
8 (17%)Bại/Bại4 (9%)

Bảng xếp hạng

CRB AL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310673432366
Sân nhà1143418141515
Sân khách126331618211
6 gần641188--

Gremio Novorizontino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng85121610162
Sân nhà4400101122
Sân khách411269410
6 gần620486--

Thành tích đối đầu (9 trận)

CRB AL 4 (44%)Hòa 1 (11%)Gremio Novorizontino 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D206/04/26Gremio Novorizontino1-1 (0-0)CRB AL5-1-0.52.25H
BRA D223/11/25Gremio Novorizontino3-0 (2-0)CRB AL4-12-0.52.5B
BRA D227/07/25CRB AL4-0 (1-0)Gremio Novorizontino3-10+0.251.75T
BRA D212/08/24CRB AL0-1 (0-0)Gremio Novorizontino3-8+0.252B
BRA D220/04/24Gremio Novorizontino2-1 (0-1)CRB AL4-6-0.752B
BRA D227/08/23CRB AL1-0 (1-0)Gremio Novorizontino5-402T
BRA D214/05/23Gremio Novorizontino0-1 (0-0)CRB AL7-1-0.52T
BRA D224/07/22CRB AL2-1 (2-0)Gremio Novorizontino4-502T
BRA D205/05/22Gremio Novorizontino3-1 (1-1)CRB AL14-2-0.52.25B

Thành tích gần đây — CRB AL

TTTTHBTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D212/08/26Avai FC0-1 (0-1)CRB AL14-202.25T
BRA D228/07/26CRB AL2-0 (2-0)Vila Nova6-5+0.52.25T
BRA D223/07/26Ceara0-1 (0-1)CRB AL7-1-0.252.5T
BRA D217/07/26CRB AL2-1 (1-0)Nautico (PE)4-3+0.52.5T
BRA D213/07/26CRB AL2-2 (0-2)Goias6-1+0.52.5H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25B
BRA D201/07/26Botafogo SP0-1 (0-1)CRB AL11-602T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7+0.252.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3-0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0+0.752.5B
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302B
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5+0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2-0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8+0.252H
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1+0.252.25T
BRA D204/05/26America MG1-2 (1-1)CRB AL3-4-0.252.25T
BRA CNF30/04/26CRB AL3-0 (2-0)Sousa PB7-6+0.52.25T
BRA D227/04/26Criciuma3-1 (2-0)CRB AL9-5-0.52.25B
Copa do Brasil23/04/26Fortaleza2-1 (1-1)CRB AL9-5-0.52.25B
BRA D219/04/26CRB AL0-1 (0-1)Juventude5-2+0.52.25B

Thành tích gần đây — Gremio Novorizontino

BTBBBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D210/08/26Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Juventude8-6+0.52B
BRA D227/07/26Londrina PR1-4 (1-3)Gremio Novorizontino5-10+0.252.25T
BRA D222/07/26Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Criciuma7-7+0.252B
BRA D218/07/26Fortaleza1-0 (1-0)Gremio Novorizontino10-6-0.52.25B
BRA D212/07/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-1)Gremio Novorizontino10-2-0.252B
BRA D205/07/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-6+0.52.5T
BRA D227/06/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Vila Nova6-4+0.52.25T
BRA D223/06/26Ponte Preta0-2 (0-1)Gremio Novorizontino4-6+0.52.25T
BRA D215/06/26Gremio Novorizontino2-2 (0-1)Nautico (PE)5-4+0.252.25H
BRA D211/06/26Goias0-4 (0-1)Gremio Novorizontino9-4-0.252T
BRA D231/05/26Sao Bernardo1-1 (1-1)Gremio Novorizontino6-102H
BSSC28/05/26Chapecoense SC2-2 (1-1)Gremio Novorizontino8-4-0.252H
BRA D224/05/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Ceara5-2+0.252T
BSSC21/05/26Gremio Novorizontino0-2 (0-1)Chapecoense SC2-3+0.252B
BRA D217/05/26Cuiaba0-0 (0-0)Gremio Novorizontino8-4-0.252H
BRA D211/05/26Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Botafogo SP5-1+0.52.25T
BSSC07/05/26Volta Redonda1-2 (0-1)Gremio Novorizontino8-202T
BRA D204/05/26Avai FC3-3 (1-0)Gremio Novorizontino5-302H
BSSC30/04/26Gremio Novorizontino1-2 (1-1)Avai FC2-7+0.752.25B
BRA D226/04/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)Gremio Novorizontino3-5-0.252.25B

Đội hình

CRB ALGremio Novorizontino
1Vitor Caetano Ferreira2Kevin Peterson Dos Santos Silva22CMatheus Simonete Bressaneli33Lyncon36Lucas Lovat21Pedro Henrique de Castro Silva8Crystopher10Daniel Sampaio Simoes17Thiago Fernandes Rodrigues97Belmonte Dada28Mikael Filipe Viana de Sousa2Madson93Jordi Martins Almeida2Madson Ferreira dos Santos5Sander Henrique Bortolotto14CEduardo Schroder Brock26Gabriel Bahia6Luis Felipe Oyama18Leo Naldi10Romulo Azevedo Simao41Reidiney66Maykon Jesus11Robson dos Santos Fernandes

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
20
7
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
108
79
Tấn công nguy hiểm
36
44
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
12
1
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
619
303
TL chuyền bóng thành công
88%
77%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
2
6
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
5
15
Quả ném biên
18
15
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
22
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.85
0.32
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CRB AL (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CRB AL (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Gremio Novorizontino (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
65
1 Bàn
85
2 Bàn
23
3 Bàn
12
4+ Bàn
1911
B.thắng H1
1321
B.thắng H2
CRB ALGremio Novorizontino

Chi tiết về HT/FT

74
T/T
30
T/H
10
T/B
15
H/T
14
H/H
25
H/B
10
B/T
12
B/H
41
B/B
CRB ALGremio Novorizontino

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
64
Thắng 1
45
Hòa
36
Thua 1
31
Thua 2+
CRB ALGremio Novorizontino

CRB AL

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Thiago Fernandes Rodrigues
Tiền đạo
7.75/132/430
22Matheus Simonete Bressaneli
Hậu vệ
7.41/096/1022🟨
33Lyncon
Hậu vệ
7.31/092/981
1Vitor Caetano Ferreira
Thủ môn
70/030/330
21Pedro Henrique de Castro Silva
Tiền vệ
6.71/022/281
97Belmonte Dada
Tiền đạo
6.52/126/330
8Crystopher
Tiền vệ
6.52/029/371
36Lucas Lovat
Hậu vệ
6.40/065/733🟨
28Mikael Filipe Viana de Sousa
Tiền đạo
6.32/06/80
2Kevin Peterson Dos Santos Silva
Hậu vệ
6.10/046/541
10Daniel Sampaio Simoes
Tiền vệ
5.93/134/390
45Patrick de Lucca (dự bị)
Tiền vệ
6.71/015/170
32Hereda (dự bị)
Hậu vệ
6.60/022/220
6Reverson Valuarth Paiva Silva (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/024/240
26Estevao Barreto de Oliveira (dự bị)
Tiền vệ
6.51/14/51
11Guilherme Nunes Rodrigues (dự bị)
Tiền đạo
-1/03/30

Gremio Novorizontino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Gabriel Bahia
Hậu vệ
7.80/034/424
2Madson Ferreira dos Santos
Hậu vệ
7.50/027/356
93Jordi Martins Almeida
Thủ môn
7.50/08/240
14Eduardo Schroder Brock
Hậu vệ
7.30/024/271
5Sander Henrique Bortolotto
Hậu vệ
7.11/125/274🟨
18Leo Naldi
Tiền vệ
7.10/018/222
10Romulo Azevedo Simao
Tiền vệ
72/18/120🟨
41Reidiney
Tiền đạo
6.91/016/175
6Luis Felipe Oyama
Tiền vệ
6.50/024/320
11Robson dos Santos Fernandes
Tiền đạo
6.12/011/151
66Maykon Jesus
Hậu vệ
6.11/09/140
50Juninho (dự bị)
Tiền vệ
6.60/013/161
19Diego Galo (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/51
17Matheus Henrique Bianqui (dự bị)
Tiền vệ
60/07/100
30Nicolas Mores da Cruz (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10
9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CRB AL Thông tin Gremio Novorizontino
1912-9-20 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Eduardo Barroca HLV Enderson Alves Moreira
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.182.982.600.752.250.871.000.250.70
Live2.182.982.600.752.250.870.98 ↓0.250.72 ↑
EasybetsSớm2.403.203.000.852.250.910.720.001.06
Live13.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑6.10 ↑0.500.01 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.303.102.800.872.250.921.070.250.75
Live12.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑3.65 ↑0.500.19 ↓0.65 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm2.283.202.750.892.250.931.090.250.75
Live14.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm2.403.152.800.852.500.850.700.001.05
Live19.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.323.152.700.822.500.81---
Live13.20 ↑1.04 ↓17.85 ↑5.79 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm2.283.202.760.892.250.931.090.250.75
Live14.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm2.383.252.830.912.250.951.090.250.79
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.333.042.750.912.250.950.780.001.11
Live14.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm2.343.202.650.912.500.910.780.001.06
Live10.00 ↑1.11 ↓12.50 ↑6.25 ↑0.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.303.252.700.852.500.85---
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.353.402.700.862.500.860.730.001.01
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.453.102.980.872.250.921.100.250.74
Live9.64 ↑1.13 ↓11.90 ↑4.12 ↑0.500.18 ↓0.69 ↓0.001.18 ↑
BwinSớm2.303.302.750.852.500.83---
Live29.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑1.15 ↑0.500.60 ↓---
1xBetSớm2.323.202.810.852.500.850.720.001.00
Live19.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑6.98 ↑0.500.06 ↓0.65 ↓0.001.25 ↑
SNAISớm2.303.402.75------
Live2.35 ↑3.25 ↓2.90 ↑------
Bet 365Sớm2.303.103.000.852.250.950.750.001.05
Live19.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.10 ↑0.500.09 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.402.902.901.102.500.671.020.250.66
Live15.00 ↑1.03 ↓101.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓1.20 ↑0.500.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CRB AL0100
Gremio Novorizontino0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).