Kết quả bóng đá trận CRB Temouchent vs MB Rouissat, 00:00 ngày 15/10/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 00:00 ngày 15/10/2026
CRB Temouchent 0 Kết thúc HT 0-1 2
MB Rouissat
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| CRB Temouchent | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Hamidu Abdul Fatawu | |
| 34' | ||
| Mohamed Senhadji | 34' | |
| 39' | ||
| 41' | ||
| Saihi I. | 41' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 8 | 6 |
| Điểm | 1 | 9 | 15 | 19 |
Chủ = CRB Temouchent · Khách = MB Rouissat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CRB Temouchent | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 11 (28%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 11 (30%) |
Bảng xếp hạng
CRB Temouchent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 16 |
MB Rouissat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 3 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 7 |
Đội hình
CRB Temouchent
MB Rouissat
2Larbi M.4Chahrour I.6Mohamed Senhadji8Abderrahmane Berkoun11Hedroug M. H.14Boubaker B.16Abdelkader Morcely2125Boutamina H.26Saihi I.27Toumi M.1Djalal Eddine Rahal4Hamidu Abdul Fatawu5Benamar B.7Ben Kheira N.8Messaoud Midoune9Sy M.13Moluh Mounta M.17Zahreddine Benabda22Mohamed Ridha Djahdou25Hamza Salem26Ammar El Orfi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Larbi M.
- 4Chahrour I.
- 6Mohamed Senhadji🟥 Thẻ đỏ 34'
- 8Abderrahmane Berkoun
- 11Hedroug M. H.
- 14Boubaker B.
- 16Abdelkader Morcely
- 21
- 25Boutamina H.
- 26Saihi I.🟨 Thẻ vàng 41'
- 27Toumi M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Thẻ vàng
11
Sút bóng
96
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
67%33%
Phạm lỗi
78
Quả ném biên
1113
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CRB Temouchent (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
MB Rouissat (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CRB Temouchent | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Abdelkader Amrani | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 2.80 | 3.90 | 0.77 | 1.75 | 1.01 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 2.63 | 3.50 | 0.60 | 1.75 | 0.74 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 2.78 | 3.85 | 0.79 | 1.75 | 0.97 | 0.70 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 24.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.19 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.35 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.30 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 2.78 | 3.85 | 0.79 | 1.75 | 0.97 | 0.70 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 2.73 | 3.65 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.84 | 3.71 | 0.83 | 1.75 | 0.99 | 0.77 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 17.50 ↑ | 4.64 ↑ | 1.17 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.87 | 3.20 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.25 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 301.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.90 | 3.53 | 0.58 | 1.50 | 1.23 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.74 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.40 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CRB Temouchent | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| MB Rouissat | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).