Kết quả bóng đá trận Creck SC vs Mitundu Baptist FC, 19:30 ngày 18/07/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 18/07/2026
Creck SC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Mitundu Baptist FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Creck SC | Phút | |
| 17' | ||
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 5 | 7 |
Chủ = Creck SC · Khách = Mitundu Baptist FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Creck SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 7 (64%) | Bại/Bại | 4 (57%) |
Thành tích gần đây — Creck SC
BBTBBBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/15 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Big Bullets FC | 2-0 (1-0) | Creck SC | - | - | B |
| 28/06/26 | Creck SC | 0-1 (0-1) | Civo United | - | - | B |
| 21/06/26 | Masters Security | 1-3 (0-2) | Creck SC | - | - | T |
| 14/06/26 | Be Forward Wanderers | 2-0 (0-0) | Creck SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Creck SC | 0-2 (0-1) | Blue Eagles | - | - | B |
| 23/05/26 | Moyale Barracks | 1-0 (1-0) | Creck SC | - | - | B |
| 16/05/26 | Creck SC | 1-3 (1-2) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 09/05/26 | Mafco | 0-0 (0-0) | Creck SC | - | - | H |
| 03/05/26 | Creck SC | 1-2 (0-1) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 26/04/26 | Red Lions FC | 1-1 (0-0) | Creck SC | - | - | H |
| 11/01/26 | Creck SC | 1-3 (0-2) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 24/12/25 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-1) | Creck SC | - | - | T |
| 17/12/25 | Creck SC | 4-2 (1-1) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 14/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (1-0) | Creck SC | - | - | B |
| 07/12/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (1-0) | Creck SC | - | - | B |
| 30/11/25 | Creck SC | 2-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 19/11/25 | Creck SC | 1-0 (1-0) | Karonga United | - | - | T |
| 06/11/25 | Songwe Border Utd | 1-1 (1-0) | Creck SC | - | - | H |
| 01/11/25 | Mzuzu City Hammers | 1-1 (0-0) | Creck SC | - | - | H |
| 21/10/25 | Silver Strikers | 2-1 (1-1) | Creck SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mitundu Baptist FC
HTBTBBBH
Thắng 2 (25%)Hòa 2 (25%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (8 trận) Châu Á: 2/2/4 T/X: 7/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Mitundu Baptist FC | 0-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Mitundu Baptist FC | 3-2 (1-0) | Blue Eagles | - | - | T |
| 21/06/26 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Mitundu Baptist FC | 3-0 (1-0) | Civo United | - | - | T |
| 23/05/26 | Red Lions FC | 1-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Mitundu Baptist FC | 0-2 (0-2) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 11/05/26 | Masters Security | 2-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | B |
| 30/08/25 | Mchinji Villa | 3-3 (1-1) | Mitundu Baptist FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
14
Sút cầu môn
03
Tấn công
2937
Tấn công nguy hiểm
1423
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Creck SC (11 trận)
Ghi 0.64 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Mitundu Baptist FC (7 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Creck SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.60 | 2.55 | 0.74 | 2.00 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.38 | 2.60 | 2.55 | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 2.70 | 2.65 | 0.92 | 2.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.70 | 2.65 | 0.92 | 2.00 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.85 | 2.80 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.80 ↓ | 2.70 ↓ | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.75 | 0.53 | 1.50 | 1.34 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.53 ↓ | 2.85 | 2.73 ↓ | 1.25 ↑ | 2.25 | 0.56 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.88 | 2.75 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.50 | 2.88 | 2.75 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.