Kết quả bóng đá trận Cremonese vs Modena, 01:30 ngày 29/08/2026

Serie B (Ý) · 01:30 ngày 29/08/2026
Cremonese
0 Kết thúc HT 0-2 3
Modena
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

CremoneseModena
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Antonio Rapuano
9'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
11'
13'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Manuel De Luca (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Simone Pontisso
18'
🎯 Dứt điểm - Manuel De Luca (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
22'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Bianco (chân phải) — chệch khung thành
24'
🟨 Thẻ vàng - Giacomo Olzer
24'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Ambrosino (chân phải) — bị chặn
27'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sebastiano Luperto (chân trái) — bị cản phá
29'
🟨 Thẻ vàng - Fabio Gerli
30'
31'
⚽ BÀN THẮNG - Giacomo Olzer 0-1, kiến tạo: Gaston Brugman
31'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Olzer (chân trái) — vào lưới
34'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Gaston Brugman (chân phải) — chệch khung thành
39'
🚩 Việt vị
41'
🚩 Việt vị
42'
⛳ Phạt góc
42'
🚩 Việt vị
43'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Caso (chân trái) — chệch khung thành
45'
⚽ BÀN THẮNG - Giacomo Olzer 0-2, kiến tạo: Giuseppe Ambrosino
45'
🎯 Dứt điểm - Giacomo Olzer (chân trái) — vào lưới
45+2'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Marco Nasti, ra Federico Bonazzoli
46'
🔁 Thay người: vào Dachi Lordkipanidze, ra Giuseppe Pezzella
46'
⛳ Phạt góc
50'
55'
⚽ BÀN THẮNG - Giuseppe Caso 0-3, kiến tạo: Giuseppe Ambrosino
🎯 Dứt điểm - Marco Nasti (chân trái) — bị chặn
55'
55'
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Caso (chân phải) — vào lưới
59'
🔁 Thay người: vào Antonio Imputato, ra Giuseppe Caso
59'
🔁 Thay người: vào Paulo Azzi, ra Giacomo Olzer
61'
🎯 Dứt điểm - Antonio Imputato (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Paulo Azzi (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Simone Lottici Tessadri, ra Fabio Gerli
64'
🔁 Thay người: vào Francesco Folino, ra 沃Fabio Gerli亚科
64'
🚩 Việt vị
65'
🎯 Dứt điểm - Marco Nasti (chân trái) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Tommaso Bertini, ra Simone Pontisso
71'
72'
🚩 Việt vị
72'
🚩 Việt vị
75'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
77'
78'
🔁 Thay người: vào Wisdom Acquah, ra Gaston Brugman
🎯 Dứt điểm - Dachi Lordkipanidze (chân phải) — chệch khung thành
81'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Marco Nasti (đánh đầu) — bị chặn
83'
87'
🔁 Thay người: vào Kleis Bozhanaj, ra Francesco Zampano
87'
🔁 Thay người: vào Daniele Montevago, ra Giuseppe Ambrosino
90+1'
🎯 Dứt điểm - Kleis Bozhanaj (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jari Vandeputte (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Cremonese Phút Modena
Simone Pontisso 18'
24' Giacomo Olzer
Fabio Gerli 30'
31'⚽ 0 - 1 Giacomo Olzer(Assists:Gaston Brugman) (Kiến tạo: Gaston Brugman)
45'⚽ 0 - 2 Giacomo Olzer(Assists:Giuseppe Ambrosino) (Kiến tạo: Giuseppe Ambrosino)
45+2'⚽ 0 - 3
HT 0-2
▲ Marco Nasti ▼ Federico Bonazzoli46' ⇄
▲ Dachi Lordkipanidze ▼ Giuseppe Pezzella46' ⇄
55'⚽ 0 - 4 Giuseppe Caso(Assists:Giuseppe Ambrosino) (Kiến tạo: Giuseppe Ambrosino)
59' ⇄▲ Antonio Imputato ▼ Giuseppe Caso
59' ⇄▲ Paulo Azzi ▼ Giacomo Olzer
▲ Simone Lottici Tessadri ▼ Fabio Gerli64' ⇄
▲ Francesco Folino ▼ Alessandro Vogliacco64' ⇄
▲ Tommaso Bertini ▼ Simone Pontisso71' ⇄
78' ⇄▲ Wisdom Acquah ▼ Gaston Brugman
87' ⇄▲ Kleis Bozhanaj ▼ Francesco Zampano
87' ⇄▲ Daniele Montevago ▼ Giuseppe Ambrosino
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 21 42
Bại 01 23
Ghi bàn 53 1316
Mất bàn 33 88
Điểm 54 1617

Chủ = Cremonese · Khách = Modena

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cremonese (10)Hiệp 1 / Cả trậnModena (10)
4 (40%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (20%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (20%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (10%)
2 (20%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Cremonese

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200204020
Sân nhà100103020
Sân khách100101016
6 gần632182--

Modena

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005161
Sân nhà000000013
Sân khách22005161
6 gần6312105--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Cremonese 3 (38%)Hòa 3 (38%)Modena 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D226/01/25Cremonese2-2 (1-2)Modena5-3+0.52H
ITA D230/10/24Modena2-2 (2-1)Cremonese8-502.25H
ITA D204/03/24Modena0-1 (0-0)Cremonese8-1+0.252.25T
ITA D223/12/23Cremonese4-0 (4-0)Modena1-4+0.52.25T
ITA Cup20/10/22Cremonese2-2 (0-0)Modena4-2+0.752.75H
INT CF29/08/15Modena0-2 (0-1)Cremonese2-1-12.75T
ITA D218/03/06Cremonese0-1 (0-1)Modena-02B
ITA D226/10/05Modena3-0 (1-0)Cremonese--1.252.25B

Thành tích gần đây — Cremonese

BTTHHTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D223/08/26Empoli1-0 (1-0)Cremonese2-502.25B
ITA Cup18/08/26Cremonese2-0 (1-0)Sampdoria2-4+0.52.25T
INT CF07/08/26Verona0-1 (0-1)Cremonese---T
INT CF01/08/26Cremonese0-0 (0-0)Lumezzane6-3+1.252.5H
INT CF29/07/26Cremonese1-1 (1-0)Cittadella5-2+1.252.75H
INT CF24/07/26Cremonese4-0 (2-0)Giana5-3+1.753.25T
ITA D125/05/26Cremonese1-4 (0-1)Como2-4-12.75B
ITA D118/05/26Udinese0-1 (0-1)Cremonese5-5-0.252.5T
ITA D110/05/26Cremonese3-0 (1-0)Pisa7-1+0.52.25T
ITA D104/05/26Cremonese1-2 (1-0)Lazio3-3-0.252.25B
ITA D125/04/26Napoli4-0 (3-0)Cremonese7-5-1.252.5B
ITA D119/04/26Cremonese0-0 (0-0)Torino6-102.25H
ITA D111/04/26Cagliari1-0 (0-0)Cremonese6-5-0.252.25B
ITA D105/04/26Cremonese1-2 (0-2)Bologna2-4-0.52.5B
ITA D121/03/26Parma0-2 (0-0)Cremonese3-1-0.252.25T
ITA D117/03/26Cremonese1-4 (0-2)Fiorentina4-6-0.52.5B
ITA D108/03/26Lecce2-1 (2-0)Cremonese4-4-0.252B
ITA D101/03/26Cremonese0-2 (0-0)AC Milan6-7-12.5B
ITA D123/02/26AS Roma3-0 (0-0)Cremonese9-1-1.252.5B
ITA D115/02/26Cremonese0-0 (0-0)Genoa6-1102H

Thành tích gần đây — Modena

TBHTBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D223/08/26Benevento1-2 (1-0)Modena7-4-0.252.5T
ITA Cup16/08/26Venezia3-2 (1-2)Modena10-3-12.75B
INT CF08/08/26Modena0-0 (0-0)Vis Pesaro1-0--H
INT CF01/08/26Trento0-1 (0-0)Modena3-4+0.52.5T
INT CF28/07/26Cagliari1-0 (0-0)Modena0-8-0.52.25B
INT CF25/07/26Modena5-0 (3-0)Virtus Bolzano9-2--T
ITA D212/05/26Modena0-1 (0-0)Juve Stabia2-4+0.252.25B
ITA D209/05/26Avellino1-0 (1-0)Modena6-0-0.52.25B
ITA D201/05/26Modena2-1 (1-0)A.C. Reggiana 19192-4+0.752.5T
ITA D225/04/26Monza1-0 (1-0)Modena5-4-0.752.5B
ITA D218/04/26Modena1-2 (1-0)Frosinone2-6+0.252.75B
ITA D215/04/26Catanzaro2-2 (2-1)Modena5-502.5H
ITA D211/04/26SudTirol1-1 (0-1)Modena7-902.25H
ITA D206/04/26Bari3-1 (2-0)Modena4-7+0.52.25B
ITA D222/03/26Modena2-1 (1-0)Mantova1-4+0.752.5T
ITA D214/03/26Modena3-0 (1-0)Spezia3-3+0.752.25T
ITA D208/03/26Modena0-0 (0-0)Cesena7-1+0.52.5H
ITA D204/03/26ACD Virtus Entella2-1 (1-1)Modena1-6+0.252.25B
ITA D228/02/26Modena1-2 (0-2)Padova5-3+12.5B
ITA D222/02/26Juve Stabia1-2 (0-2)Modena19-3+0.252T

Đội hình

CremoneseModena
22Federico Agazzi5Sebastiano Luperto15CMatteo Bianchetti38Alessandro Vogliacco3Giuseppe Pezzella16Fabio Gerli17Adrian Lickunas20Simone Pontisso27Jari Vandeputte9Manuel De Luca90Federico Bonazzoli1CLeandro Chichizola6Steven Folly Nador7Francesco Zampano20Bryant Nieling77Daniel Tonoli8Simone Santoro16Gaston Brugman42Alessandro Bianco10Giuseppe Caso70Giuseppe Ambrosino72Giacomo Olzer

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
110
59
Tấn công nguy hiểm
44
24
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
448
469
TL chuyền bóng thành công
86%
87%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
1
9
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
15
12
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
3
0
Chuyền dài
17
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.39
0.68
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cremonese (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Modena (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cremonese (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Modena (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
CremoneseModena

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
CremoneseModena

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
25
Thắng 1
44
Hòa
58
Thua 1
51
Thua 2+
CremoneseModena

Cremonese

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Sebastiano Luperto
Trung vệ
71/153/572
16Fabio Gerli
Tiền vệ phòng ngự
6.60/042/511🟨
20Simone Pontisso
Tiền vệ trung tâm
6.50/036/392🟨
15Matteo Bianchetti
Trung vệ
6.40/051/553
38Alessandro Vogliacco
Trung vệ
6.40/017/193
27Jari Vandeputte
Tiền vệ trung tâm
6.31/028/341
3Giuseppe Pezzella
Hậu vệ trái
6.20/010/101
90Federico Bonazzoli
Trung phong
6.10/014/200
9Manuel De Luca
Trung phong
62/014/170
17Adrian Lickunas
Tiền đạo cánh phải
60/017/252
22Federico Agazzi
Thủ môn
5.20/023/270
19Marco Nasti (dự bị)
Trung phong
6.83/112/160
14Tommaso Bertini (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/010/120
25Dachi Lordkipanidze (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/014/185
8Simone Lottici Tessadri (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/028/300
23Francesco Folino (dự bị)
Trung vệ
6.20/017/180

Modena

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
72Giacomo Olzer
Tiền vệ tấn công
8.222/215/170🟨
70Giuseppe Ambrosino
Trung phong
821/018/230
16Gaston Brugman
Tiền vệ phòng ngự
7.811/066/730
10Giuseppe Caso
Tiền vệ tấn công
7.812/117/211
1Leandro Chichizola
Thủ môn
7.30/035/410
6Steven Folly Nador
Trung vệ
7.10/038/433
20Bryant Nieling
Trung vệ
6.90/051/622
42Alessandro Bianco
Tiền vệ trung tâm
6.81/055/612
7Francesco Zampano
Tiền vệ phải
6.60/031/320
77Daniel Tonoli
Trung vệ
6.60/017/221
8Simone Santoro
Tiền vệ trung tâm
6.30/040/442
27Paulo Azzi (dự bị)
Tiền vệ trái
6.71/017/182
26Antonio Imputato (dự bị)
Tiền vệ phải
6.41/03/60
32Wisdom Acquah (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/03/30
9Daniele Montevago (dự bị)
Trung phong
-0/00/00
17Kleis Bozhanaj (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cremonese Thông tin Modena
1903-3-24 Thành lập 1912
Stadio Giovanni Zini Sân nhà Stadio Alberto Braglia
18000 Sức chứa 17000
Marco Giampaolo HLV Daniele Galloppa
Cremona Khu vực Modena
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.104.100.792.001.030.860.500.95
Live126.00 ↑126.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑3.500.01 ↓0.860.001.03 ↑
VcbetSớm1.833.204.330.812.001.010.870.500.94
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.90 ↑3.500.15 ↓0.73 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm1.923.253.950.812.001.030.920.500.94
Live47.00 ↑7.60 ↑1.06 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.95 ↑0.000.95 ↑
InterwettenSớm1.903.304.401.402.500.500.800.500.90
Live40.00 ↑9.50 ↑1.07 ↓3.80 ↑3.500.15 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm1.803.254.400.792.000.88---
Live45.34 ↑11.22 ↑1.06 ↓3.47 ↑3.500.15 ↓---
12betSớm1.923.253.950.812.001.030.920.500.94
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.94 ↑0.000.96 ↑
CrownSớm1.853.254.000.772.001.030.850.500.97
Live23.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓5.55 ↑3.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.913.003.790.812.001.050.910.500.97
Live24.00 ↑8.80 ↑1.06 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓1.14 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm1.893.324.510.852.000.990.890.500.97
Live37.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm1.803.104.201.452.500.50---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm1.833.154.400.862.000.860.810.500.92
Live301.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓11.14 ↑3.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.883.264.430.812.001.010.890.500.93
Live29.06 ↑9.39 ↑1.10 ↓4.23 ↑3.500.18 ↓0.97 ↑0.000.89 ↓
BwinSớm1.853.304.401.402.500.49---
Live351.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.90 ↓3.500.78 ↑---
1xBetSớm1.843.304.401.412.500.500.310.002.05
Live190.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.96 ↑3.500.14 ↓0.79 ↑0.001.05 ↓
SNAISớm1.883.254.40------
Live1.85 ↓3.254.25 ↓------
Bet 365Sớm1.833.204.330.852.000.950.850.500.95
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑3.500.12 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm1.853.104.331.402.500.500.800.500.84
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.05 ↓0.70 ↓0.000.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cremonese+1/2100
Modena-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).