Kết quả bóng đá trận Crewe Alexandra vs Northampton Town, 21:00 ngày 22/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Crewe Alexandra 1 Kết thúc HT 0-0 0
Northampton Town
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Alexandra Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Crewe Alexandra | Phút | |
| Josh March | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| Josh March 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 66' ⇄ | ▲ Joe OBrien Whitmarsh ▼ Logan Briggs | |
| 67' ⇄ | ▲ Elliott List ▼ Harvey Saunders | |
| ▲ Charlie McNeill ▼ Jack Lankester | 75' ⇄ | |
| ▲ Kyle Ure ▼ Joel Tabiner | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Sam Hoskins ▼ Matthew Warhurst | |
| 87' | Lee Evans | |
| ▲ Adrien Thibaut ▼ Jordan Gibson | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 14 |
| Điểm | 9 | 1 | 18 | 9 |
Chủ = Crewe Alexandra · Khách = Northampton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crewe Alexandra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Crewe Alexandra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Northampton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 9 | 8 | 29 | 39 | 74 | 35 | 24 |
| Sân nhà | 23 | 6 | 4 | 13 | 23 | 31 | 22 | 23 |
| Sân khách | 23 | 3 | 4 | 16 | 16 | 43 | 13 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Crewe Alexandra 6 (32%)Hòa 6 (32%)Northampton Town 7 (37%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/23 | Northampton Town | 1-0 (1-0) | Crewe Alexandra | -1 | 2.5 | B |
| 20/08/22 | Crewe Alexandra | 2-2 (2-1) | Northampton Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/21 | Northampton Town | 0-1 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/12/20 | Crewe Alexandra | 2-1 (0-1) | Northampton Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/11/19 | Northampton Town | 4-1 (3-1) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | B |
| 02/03/19 | Crewe Alexandra | 0-2 (0-2) | Northampton Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/11/18 | Northampton Town | 2-0 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/03/12 | Crewe Alexandra | 1-1 (1-0) | Northampton Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/12/11 | Northampton Town | 1-1 (1-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.75 | H |
| 02/02/11 | Northampton Town | 6-2 (3-1) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/01/11 | Crewe Alexandra | 2-0 (1-0) | Northampton Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/02/10 | Crewe Alexandra | 3-2 (1-1) | Northampton Town | 0 | 2.5 | T |
| 21/11/09 | Northampton Town | 2-2 (0-2) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/01/09 | Northampton Town | 5-1 (2-1) | Crewe Alexandra | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/10/08 | Crewe Alexandra | 1-3 (0-1) | Northampton Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/08 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Crewe Alexandra | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/11/07 | Crewe Alexandra | 1-0 (0-0) | Northampton Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/02/07 | Northampton Town | 1-2 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/06 | Crewe Alexandra | 2-2 (2-2) | Northampton Town | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Crewe Alexandra
TTHBTHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-0) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Chester FC | 0-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Crewe Alexandra | 1-2 (1-1) | Birmingham City | -1 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | AFC Telford United | 0-3 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Crewe Alexandra | 1-1 (0-1) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Witton Albion | 2-3 (0-0) | Crewe Alexandra | +2.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Crewe Alexandra | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Chesterfield | 2-0 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Crewe Alexandra | 1-3 (0-2) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Grimsby Town | 3-2 (1-0) | Crewe Alexandra | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Crewe Alexandra | 1-0 (1-0) | Salford City | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Accrington Stanley | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Shrewsbury Town | 0-4 (0-2) | Crewe Alexandra | 0 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Crewe Alexandra | 0-3 (0-1) | Walsall | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Bristol Rovers | 2-1 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (0-1) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Northampton Town
BHBTHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Northampton Town | 0-3 (0-2) | Brighton U21 | +1 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Leicester City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Solihull Moors | 2-4 (1-2) | Northampton Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Cambridge United | 0-0 (0-0) | Northampton Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Southend United | 1-3 (0-2) | Northampton Town | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Coventry City | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Leicester City | 3-0 (3-0) | Northampton Town | - | - | B |
| 02/05/26 | Northampton Town | 2-3 (2-2) | Plymouth Argyle | -1.25 | 3 | B |
| 29/04/26 | Northampton Town | 0-1 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Cardiff City | 5-1 (3-0) | Northampton Town | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-1) | Northampton Town | -1.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-2) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Mansfield Town | 4-1 (1-0) | Northampton Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Stockport County | 2-1 (1-1) | Northampton Town | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Northampton Town | 0-2 (0-1) | Burton Albion | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | AFC Wimbledon | 1-0 (1-0) | Northampton Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Luton Town | 2-1 (0-1) | Northampton Town | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Crewe Alexandra
Northampton Town
1Tom Booth2CLewis Billington3Reece Hutchinson6Luke Offord12Josh Stephenson11Joel Tabiner17Matus Holicek7Jack Lankester14Jordan Gibson20Calum Agius9Josh March1Zach Jeacock3James Maxwell5CJon Guthrie6Elliott Jordan Moore44Janoi Donacien8Lee Evans14Tyrese Fornah20Logan Briggs32Harvey Saunders9Matthew Warhurst24Connor Lemonheigh-Evans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Tom Booth7.8
- 2Lewis Billington C6.8
- 3Reece Hutchinson7.1
- 6Luke Offord6.9
- 7Jack Lankester▼ Rời sân 75'6.3
- 9Josh March⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 37'7.5
- 11Joel Tabiner▼ Rời sân 75'6.8
- 12Josh Stephenson7
- 14Jordan Gibson▼ Rời sân 90'6.6
- 17Matus Holicek7.2
- 20Calum Agius6
Khách · 442
- 1Zach Jeacock6.3
- 3James Maxwell6.7
- 5Jon Guthrie C6.8
- 6Elliott Jordan Moore6.9
- 8Lee Evans🟨 Thẻ vàng 87'6.9
- 9Matthew Warhurst▼ Rời sân 77'6.7
- 14Tyrese Fornah7.3
- 20Logan Briggs▼ Rời sân 66'6.4
- 24Connor Lemonheigh-Evans6.4
- 32Harvey Saunders▼ Rời sân 67'6.2
- 44Janoi Donacien7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
615
Sút cầu môn
36
Tấn công
75110
Tấn công nguy hiểm
3844
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
444455
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
10
Cứu thua
62
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
1810
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.50.68
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
68 32
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B7T7 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Northampton Town (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Crewe Alexandra (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Northampton Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Crewe Alexandra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Tom Booth Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 32/44 | 0 | |||
| 9Josh March Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 10/18 | 0 | ||
| 17Matus Holicek Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 43/50 | 7 | |||
| 3Reece Hutchinson Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 13/17 | 5 | |||
| 12Josh Stephenson Hậu vệ | 7 | 0/0 | 69/83 | 2 | |||
| 6Luke Offord Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 74/89 | 3 | |||
| 11Joel Tabiner Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 2Lewis Billington Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 35/45 | 2 | |||
| 14Jordan Gibson Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 7Jack Lankester Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 20Calum Agius Tiền vệ | 6 | 3/2 | 11/15 | 0 | |||
| 23Charlie McNeill (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 4Kyle Ure (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 29Adrien Thibaut (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Northampton Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Tyrese Fornah Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/0 | 38/44 | 5 | |||
| 44Janoi Donacien Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 46/59 | 5 | |||
| 8Lee Evans Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 53/62 | 3 | |||
| 6Elliott Jordan Moore Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 59/61 | 5 | |||
| 5Jon Guthrie Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 51/58 | 5 | |||
| 3James Maxwell Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 37/45 | 2 | |||
| 9Matthew Warhurst Trung phong | 6.7 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 24Connor Lemonheigh-Evans Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 22/26 | 3 | |||
| 20Logan Briggs Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/1 | 13/17 | 1 | |||
| 1Zach Jeacock Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 32Harvey Saunders Trung phong | 6.2 | 1/0 | 0/6 | 1 | |||
| 10Elliott List (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/2 | 14/14 | 1 | |||
| 7Sam Hoskins (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/2 | 4/5 | 0 | |||
| 4Joe OBrien Whitmarsh (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Crewe Alexandra | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1877 | Thành lập | 1897 |
| Alexandra Stadium | Sân nhà | Sixfields Stadium |
| 10107 | Sức chứa | 7300 |
| Lee Bell | HLV | |
| Crewe | Khu vực | Northampton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.20 | 1.14 | 2.50 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.84 | 2.25 | 0.99 | 0.96 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.15 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.25 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.84 ↑ | 100.00 ↑ | 5.37 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.99 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.06 | 2.94 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.12 ↑ | 3.02 ↑ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.80 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.23 | 3.26 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.05 ↑ | 53.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.15 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.49 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.15 | 3.37 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.36 ↑ | 29.89 ↑ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.29 | 1.08 | 2.50 | 0.64 | 0.50 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.40 | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.20 | 0.95 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.15 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 66.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.