Kết quả bóng đá trận Crewe Alexandra vs Northampton Town, 21:00 ngày 22/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Crewe Alexandra
1 Kết thúc HT 0-0 0
Northampton Town
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Alexandra Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Crewe Alexandra Phút Northampton Town
Josh March 37'
HT 0-0
Josh March 1 - 0 53'
66' ▲ Joe OBrien Whitmarsh ▼ Logan Briggs
67' ▲ Elliott List ▼ Harvey Saunders
▲ Charlie McNeill ▼ Jack Lankester75'
▲ Kyle Ure ▼ Joel Tabiner75'
77' ▲ Sam Hoskins ▼ Matthew Warhurst
87' Lee Evans
▲ Adrien Thibaut ▼ Jordan Gibson90'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 52
Hòa 01 33
Bại 02 25
Ghi bàn 40 129
Mất bàn 14 814
Điểm 91 189

Chủ = Crewe Alexandra · Khách = Northampton Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Crewe Alexandra (8)Hiệp 1 / Cả trậnNorthampton Town (9)
2 (25%)Thắng/Thắng2 (22%)
3 (38%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa3 (33%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Crewe Alexandra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22002062
Sân nhà110010311
Sân khách11001035
6 gần632184--

Northampton Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46982939743524
Sân nhà23641323312223
Sân khách23341616431324
6 gần622277--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Crewe Alexandra 6 (32%)Hòa 6 (32%)Northampton Town 7 (37%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L218/03/23Northampton Town1-0 (1-0)Crewe Alexandra8-0-12.5B
ENG L220/08/22Crewe Alexandra2-2 (2-1)Northampton Town5-8-0.252.25H
ENG L120/03/21Northampton Town0-1 (0-0)Crewe Alexandra1-4+0.252.5T
ENG L112/12/20Crewe Alexandra2-1 (0-1)Northampton Town12-0+0.752.5T
ENG L216/11/19Northampton Town4-1 (3-1)Crewe Alexandra2-1102.5B
ENG L202/03/19Crewe Alexandra0-2 (0-2)Northampton Town4-3+0.252.75B
ENG L203/11/18Northampton Town2-0 (1-0)Crewe Alexandra2-3-0.52.25B
ENG L231/03/12Crewe Alexandra1-1 (1-0)Northampton Town-+0.52.75H
ENG L210/12/11Northampton Town1-1 (1-0)Crewe Alexandra-02.75H
ENG L202/02/11Northampton Town6-2 (3-1)Crewe Alexandra--0.252.5B
ENG L201/01/11Crewe Alexandra2-0 (1-0)Northampton Town-+0.252.5T
ENG L220/02/10Crewe Alexandra3-2 (1-1)Northampton Town-02.5T
ENG L221/11/09Northampton Town2-2 (0-2)Crewe Alexandra--0.252.75H
ENG L124/01/09Northampton Town5-1 (2-1)Crewe Alexandra--0.52.5B
ENG L104/10/08Crewe Alexandra1-3 (0-1)Northampton Town-+0.252.5B
ENG L101/03/08Northampton Town0-0 (0-0)Crewe Alexandra--0.52.5H
ENG L117/11/07Crewe Alexandra1-0 (0-0)Northampton Town-+0.252.5T
ENG L103/02/07Northampton Town1-2 (0-1)Crewe Alexandra--0.252.75T
ENG L105/08/06Crewe Alexandra2-2 (2-2)Northampton Town-+0.52.5H

Thành tích gần đây — Crewe Alexandra

TTHBTHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26Crawley Town0-1 (0-0)Crewe Alexandra4-1102.5T
ENG LC08/08/26Crewe Alexandra2-1 (1-0)Accrington Stanley1-6+0.52.75T
INT CF01/08/26Chester FC0-0 (0-0)Crewe Alexandra4-6+0.753H
INT CF25/07/26Crewe Alexandra1-2 (1-1)Birmingham City4-0-12.75B
INT CF22/07/26AFC Telford United0-3 (0-1)Crewe Alexandra2-5+0.753T
INT CF18/07/26Crewe Alexandra1-1 (0-1)Stoke City1-6-0.52.5H
INT CF11/07/26Witton Albion2-3 (0-0)Crewe Alexandra3-10+2.53.25T
ENG L202/05/26Crewe Alexandra0-0 (0-0)Cambridge United8-6-0.752.5H
ENG L225/04/26Chesterfield2-0 (1-0)Crewe Alexandra0-3-0.752.75B
ENG L218/04/26Crewe Alexandra1-3 (0-2)Milton Keynes Dons3-6-0.252.5B
ENG L211/04/26Grimsby Town3-2 (1-0)Crewe Alexandra2-5-0.752.75B
ENG L206/04/26Crewe Alexandra1-0 (1-0)Salford City4-302.5T
ENG L203/04/26Accrington Stanley2-0 (0-0)Crewe Alexandra4-7+0.252.5B
ENG L228/03/26Crewe Alexandra2-1 (1-1)Oldham Athletic6-402.5T
ENG L221/03/26Shrewsbury Town0-4 (0-2)Crewe Alexandra5-602.25T
ENG L218/03/26Cheltenham Town1-1 (0-0)Crewe Alexandra4-302.5H
ENG L214/03/26Crewe Alexandra0-3 (0-1)Walsall4-1+0.252.25B
ENG L207/03/26Bristol Rovers2-1 (0-1)Crewe Alexandra7-7-0.252.5B
ENG L228/02/26Crewe Alexandra2-1 (0-1)Tranmere Rovers5-1+0.252.5T
ENG L221/02/26Swindon Town1-2 (0-1)Crewe Alexandra7-6-0.52.5T

Thành tích gần đây — Northampton Town

BHBTHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy19/08/26Northampton Town0-3 (0-2)Brighton U218-2+13.25B
ENG L215/08/26Northampton Town0-0 (0-0)Swindon Town10-1+0.252.5H
ENG LC08/08/26Leicester City1-0 (1-0)Northampton Town7-5-1.252.75B
INT CF01/08/26Solihull Moors2-4 (1-2)Northampton Town2-10+0.752.75T
INT CF29/07/26Cambridge United0-0 (0-0)Northampton Town7-3-0.252.5H
INT CF23/07/26Southend United1-3 (0-2)Northampton Town2-4+1.53T
INT CF18/07/26Northampton Town0-0 (0-0)Coventry City2-7-1.53.25H
INT CF11/07/26Leicester City3-0 (3-0)Northampton Town8-4--B
ENG L102/05/26Northampton Town2-3 (2-2)Plymouth Argyle2-8-1.253B
ENG L129/04/26Northampton Town0-1 (0-1)Barnsley5-202.75B
ENG L125/04/26Cardiff City5-1 (3-0)Northampton Town3-2-2.253.5B
ENG L118/04/26Northampton Town1-3 (0-0)Doncaster Rovers5-5-0.752.5B
ENG L116/04/26Luton Town2-1 (1-1)Northampton Town11-5-1.53B
ENG L106/04/26Northampton Town1-3 (0-2)Wigan Athletic2-802.25B
ENG L103/04/26Bradford City1-0 (1-0)Northampton Town5-6-1.252.75B
ENG L121/03/26Mansfield Town4-1 (1-0)Northampton Town3-3-0.752.5B
ENG L118/03/26Stockport County2-1 (1-1)Northampton Town8-3-12.75B
ENG L114/03/26Northampton Town0-2 (0-1)Burton Albion7-402.25B
ENG L108/03/26AFC Wimbledon1-0 (1-0)Northampton Town9-6-0.52.25B
EFL Trophy05/03/26Luton Town2-1 (0-1)Northampton Town7-2-12.75B

Đội hình

Crewe AlexandraNorthampton Town
1Tom Booth2CLewis Billington3Reece Hutchinson6Luke Offord12Josh Stephenson11Joel Tabiner17Matus Holicek7Jack Lankester14Jordan Gibson20Calum Agius9Josh March1Zach Jeacock3James Maxwell5CJon Guthrie6Elliott Jordan Moore44Janoi Donacien8Lee Evans14Tyrese Fornah20Logan Briggs32Harvey Saunders9Matthew Warhurst24Connor Lemonheigh-Evans

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
75
110
Tấn công nguy hiểm
38
44
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
444
455
TL chuyền bóng thành công
79%
83%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
1
0
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
18
20
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
18
10
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.5
0.68
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B7
T7 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Northampton Town (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Crewe Alexandra (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Northampton Town (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Crewe AlexandraNorthampton Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Crewe AlexandraNorthampton Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
70
Thắng 1
43
Hòa
38
Thua 1
47
Thua 2+
Crewe AlexandraNorthampton Town

Crewe Alexandra

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Tom Booth
Thủ môn
7.80/032/440
9Josh March
Tiền đạo
7.511/110/180
17Matus Holicek
Tiền vệ
7.20/043/507
3Reece Hutchinson
Hậu vệ
7.11/013/175
12Josh Stephenson
Hậu vệ
70/069/832
6Luke Offord
Hậu vệ
6.90/074/893
11Joel Tabiner
Tiền vệ
6.80/027/331
2Lewis Billington
Hậu vệ
6.81/035/452
14Jordan Gibson
Tiền đạo
6.60/016/211
7Jack Lankester
Tiền đạo
6.30/018/210
20Calum Agius
Tiền vệ
63/211/150
23Charlie McNeill (dự bị)
Trung phong
6.90/02/21
4Kyle Ure (dự bị)
6.50/03/62
29Adrien Thibaut (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/01

Northampton Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Tyrese Fornah
Tiền vệ trung tâm
7.32/038/445
44Janoi Donacien
Hậu vệ phải
70/046/595
8Lee Evans
Tiền vệ trung tâm
6.90/053/623
6Elliott Jordan Moore
Trung vệ
6.92/059/615
5Jon Guthrie
Trung vệ
6.81/051/585
3James Maxwell
Hậu vệ trái
6.71/037/452
9Matthew Warhurst
Trung phong
6.70/08/121
24Connor Lemonheigh-Evans
Tiền vệ tấn công
6.41/122/263
20Logan Briggs
Tiền vệ tấn công
6.42/113/171
1Zach Jeacock
Thủ môn
6.30/024/350
32Harvey Saunders
Trung phong
6.21/00/61
10Elliott List (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.82/214/141
7Sam Hoskins (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.53/24/50
4Joe OBrien Whitmarsh (dự bị)
6.50/08/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Crewe Alexandra Thông tin Northampton Town
1877 Thành lập 1897
Alexandra Stadium Sân nhà Sixfields Stadium
10107 Sức chứa 7300
Lee Bell HLV
Crewe Khu vực Northampton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.403.201.142.500.810.890.251.06
Live1.05 ↓11.00 ↑251.00 ↑5.30 ↑1.500.04 ↓1.07 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm2.203.203.100.842.250.990.960.250.87
Live1.04 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.70 ↑1.500.25 ↓1.21 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm2.053.203.100.982.500.820.880.250.92
Live1.03 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.05 ↓1.02 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm2.153.253.151.052.500.701.100.500.65
Live1.01 ↓13.00 ↑70.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓1.100.500.65
10BETSớm2.083.303.250.842.250.83---
Live1.03 ↓11.84 ↑100.00 ↑5.37 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm2.053.203.100.982.500.820.880.250.92
Live1.03 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.03 ↓1.01 ↑0.000.87 ↓
CrownSớm2.133.402.990.992.500.810.890.250.93
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑5.55 ↑1.500.04 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.113.062.941.002.500.800.920.250.90
Live2.13 ↑3.12 ↑3.02 ↑1.08 ↑2.500.800.95 ↑0.250.95 ↑
WewbetSớm2.163.233.260.842.250.960.890.250.93
Live1.09 ↓7.05 ↑53.00 ↑3.22 ↑1.500.19 ↓1.02 ↑0.000.84 ↓
LadbrokesSớm2.203.403.201.002.500.73---
Live1.04 ↓12.00 ↑91.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.203.150.862.250.860.860.250.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑6.49 ↑1.500.07 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.183.153.370.912.250.850.860.250.91
Live1.19 ↓5.36 ↑29.89 ↑3.26 ↑1.500.22 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm2.153.403.100.982.500.72---
Live1.03 ↓12.00 ↑101.00 ↑0.87 ↓1.500.75 ↑---
1xBetSớm2.073.303.291.082.500.640.500.001.33
Live1.05 ↓11.00 ↑201.00 ↑5.11 ↑1.500.13 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
SNAISớm2.153.403.10------
Live2.10 ↓3.403.25 ↑------
Bet 365Sớm2.053.253.200.952.250.900.900.250.95
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.25 ↑1.500.10 ↓1.05 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.153.103.201.152.500.651.150.500.65
Live1.08 ↓7.50 ↑66.00 ↑2.70 ↑1.500.22 ↓0.80 ↓0.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.