Kết quả bóng đá trận Crewe Alexandra vs York City, 21:00 ngày 05/09/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 05/09/2026
Crewe Alexandra 1 Kết thúc HT 1-1 1
York City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Alexandra Stadium Nhiệt độ: 11℃~12℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 14 |
Chủ = Crewe Alexandra · Khách = York City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crewe Alexandra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Crewe Alexandra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 |
York City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 33 | 9 | 4 | 114 | 41 | 108 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 4 | 2 | 69 | 21 | 55 | 2 |
| Sân khách | 23 | 16 | 5 | 2 | 45 | 20 | 53 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
York City (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Crewe Alexandra | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1877 | Thành lập | 1922 |
| Alexandra Stadium | Sân nhà | KitKat Crescent |
| 10107 | Sức chứa | 9034 |
| Lee Bell | HLV | Scott Lindsey |
| Crewe | Khu vực | York |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.40 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.30 ↓ | 2.34 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.77 | 0.76 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.25 | 2.21 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.79 ↑ | 3.35 ↑ | 2.26 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.09 ↑ | 0.82 ↑ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.35 | 2.50 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 3.25 | 2.21 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.35 ↑ | 2.22 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.09 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.40 | 2.28 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 3.08 | 2.25 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.28 ↑ | 2.33 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.09 ↑ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.29 | 2.71 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.29 | 2.61 ↓ | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.75 | 0.98 | 2.50 | 0.75 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.50 | 3.25 ↑ | 2.50 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Crewe Alexandra | 0 | 1 | 0 | 0 |
| York City | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).