Kết quả bóng đá trận Criciuma vs Fortaleza, 04:30 ngày 24/08/2026
Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 24/08/2026
Criciuma 0 Kết thúc HT 0-1 2
Fortaleza
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Criciuma | Phút | |
| Guilherme Lobo | 16' | |
| Rodrigo | 33' | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si(Assists:Luiz Fernando Morais dos Santos) (Kiến tạo: Luiz Fernando Morais dos Santos) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Hiago Alves ▼ Ruan Carvalho | 46' ⇄ | |
| 50' | Rodrigo Oliveira dos Santos | |
| ▲ Jhonata Robert Alves da Silva ▼ Guilherme Lobo | 62' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Godinho Johann ▼ Vinicius Caue | 62' ⇄ | |
| ▲ Yuri Jonathan Vitor Coelho ▼ Fellipe Mateus de S. Araujo | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Paulo Baya ▼ Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | |
| 77' ⇄ | ▲ Luan de Freitas Molarinho Chagas ▼ Luiz Fernando Morais dos Santos | |
| 80' ⇄ | ▲ Ryan Gustavo de Lima ▼ Mauricio | |
| ▲ Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO ▼ Eduardo Jacinto De Biasi | 85' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 0 - 2 Paulo Baya(Assists:Sasha Lucas Pacheco Affini) (Kiến tạo: Sasha Lucas Pacheco Affini) | |
| 90' ⇄ | ▲ Luquinhas ▼ Sasha Lucas Pacheco Affini | |
| 90' ⇄ | ▲ Lucas de Figueiredo Crispim ▼ Juan Miritello | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 7 |
| Điểm | 6 | 5 | 13 | 18 |
Chủ = Criciuma · Khách = Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Criciuma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (33%) | Thắng/Thắng | 21 (35%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (13%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 13 (22%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 5 (8%) |
Bảng xếp hạng
Criciuma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 8 | 5 | 26 | 19 | 44 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 6 | 25 | 4 |
| Sân khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 13 | 13 | 19 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | - | - |
Fortaleza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Criciuma 3 (33%)Hòa 1 (11%)Fortaleza 5 (56%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Criciuma | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/08/24 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Criciuma | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/07/24 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
| 09/09/18 | Criciuma | 2-0 (1-0) | Fortaleza | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/18 | Fortaleza | 2-0 (1-0) | Criciuma | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/09/08 | Fortaleza | 2-1 (2-0) | Criciuma | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/08 | Criciuma | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 3 | T |
| 23/09/07 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Criciuma | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/07 | Criciuma | 2-0 (1-0) | Fortaleza | - | - | T |
Thành tích gần đây — Criciuma
HTBHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Botafogo SP | 1-1 (0-0) | Criciuma | 0 | 2 | H |
| 16/08/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Goias | +0.5 | 2 | T |
| 09/08/26 | Athletic Club MG | 2-0 (1-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 27/07/26 | Criciuma | 0-0 (0-0) | Nautico (PE) | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/07/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Criciuma | 2-0 (1-0) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | America MG | 0-1 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | T |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 25/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Criciuma | 3-1 (2-0) | CRB AL | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Criciuma | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Fortaleza
HHHTBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Fortaleza | 1-1 (1-1) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | H |
| 10/08/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/08/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Palmeiras | 3-0 (0-0) | Fortaleza | -1.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Vila Nova | 2-1 (2-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | +1 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | +1 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Criciuma
Fortaleza
32Airton Moraes Michellon3CRodrigo37Cesar Henrique Martins43Ruan Carvalho5Eduardo Jacinto De Biasi8Guilherme Lobo22Marcelo Hermes97Willean Bernardo Willemen7Fellipe Mateus de S. Araujo91Romulo Otero Vasquez88Vinicius Caue1Joao Ricardo3Lucas Gazal6Tomas Cardona13Mauricio22Mailton dos Santos de Sa29Rodrigo Oliveira dos Santos75Rodriguinho88CSasha Lucas Pacheco Affini9Juan Miritello16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si32Luiz Fernando Morais dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Rodrigo C🟨 Thẻ vàng 33'
- 5Eduardo Jacinto De Biasi▼ Rời sân 85'
- 7Fellipe Mateus de S. Araujo▼ Rời sân 73'
- 8Guilherme Lobo🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 62'
- 22Marcelo Hermes
- 32Airton Moraes Michellon
- 37Cesar Henrique Martins
- 43Ruan Carvalho▼ Rời sân 46'
- 88Vinicius Caue▼ Rời sân 62'
- 91Romulo Otero Vasquez
- 97Willean Bernardo Willemen
Khách · 433
- 1Joao Ricardo
- 3Lucas Gazal
- 6Tomas Cardona
- 9Juan Miritello▼ Rời sân 90'
- 13Mauricio▼ Rời sân 80'
- 16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 77'
- 22Mailton dos Santos de Sa
- 29Rodrigo Oliveira dos Santos🟨 Thẻ vàng 50'
- 32Luiz Fernando Morais dos Santos🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 77'
- 75Rodriguinho
- 88Sasha Lucas Pacheco Affini C🎯 Kiến tạo 87' · ▼ Rời sân 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
65
Tấn công
12339
Tấn công nguy hiểm
7414
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
461173
TL chuyền bóng thành công
88%69%
Phạm lỗi
913
Việt vị
10
Cứu thua
35
Tắc bóng
917
Quả ném biên
228
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.821.21
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Criciuma (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Criciuma (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (22%)Hòa 5 (22%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUUU
Fortaleza (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Criciuma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91Romulo Otero Vasquez Tiền vệ | - | 2/0 | 10/11 | 1 | |||
| 37Cesar Henrique Martins Trung vệ | - | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 22Marcelo Hermes Hậu vệ trái | - | 2/0 | 9/9 | 0 | |||
| 32Airton Moraes Michellon Thủ môn | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 7Fellipe Mateus de S. Araujo Tiền vệ | - | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 5Eduardo Jacinto De Biasi Tiền vệ | - | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 97Willean Bernardo Willemen Hậu vệ trái | - | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 88Vinicius Caue Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 8Guilherme Lobo Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 18/21 | 1 | 🟨 | ||
| 3Rodrigo Hậu vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 | 🟨 | ||
| 43Ruan Carvalho Hậu vệ | - | 0/0 | 9/10 | 1 |
Fortaleza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Sasha Lucas Pacheco Affini Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si Tiền đạo | - | 1 | 2/1 | 1/2 | 1 | ||
| 6Tomas Cardona Trung vệ | - | 1/0 | 7/7 | 1 | |||
| 32Luiz Fernando Morais dos Santos Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 7/10 | 0 | ||
| 1Joao Ricardo Thủ môn | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 13Mauricio Hậu vệ | - | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 22Mailton dos Santos de Sa Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 9Juan Miritello Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 75Rodriguinho Tiền đạo | - | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 3Lucas Gazal Hậu vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 29Rodrigo Oliveira dos Santos Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Criciuma | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-5-13 | Thành lập | 1918-10-18 |
| Estádio Heriberto Hülse | Sân nhà | Estadio Placido Aderaldo Castelo |
| 28749 | Sức chứa | 22000 |
| Eduardo Baptista | HLV | Thiago Carpini |
| Criciúma, Santa Catarina | Khu vực | Fortaleza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 2.85 | 3.35 | 0.75 | 2.00 | 0.87 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.89 | 2.85 | 3.35 | 0.72 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.89 | 0.50 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.20 | 4.30 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.80 | 0.87 | 2.00 | 0.92 | 1.02 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.00 | 1.65 ↓ | 0.72 ↓ | 2.00 | 1.11 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.15 | 3.60 | 0.86 | 2.00 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 50.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.05 | 4.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.05 | 3.90 | 0.91 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 42.66 ↑ | 4.65 ↑ | 1.18 ↓ | 4.84 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.15 | 3.60 | 0.86 | 2.00 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 50.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.25 | 4.00 | 0.87 | 2.00 | 0.99 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.16 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 2.96 | 3.90 | 0.90 | 2.00 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.99 ↑ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.01 | 3.55 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.94 ↑ | 1.18 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.15 | 4.10 | 0.97 | 2.25 | 0.77 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.19 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.05 | 4.04 | 0.88 | 2.00 | 0.91 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 29.50 ↑ | 5.06 ↑ | 1.21 ↓ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.71 | 3.10 | 4.45 | 1.12 | 2.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.05 ↓ | 4.25 ↓ | 1.10 ↓ | 2.25 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.15 | 4.08 | 1.18 | 2.50 | 0.61 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 421.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.25 | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.20 | 4.33 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.60 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Criciuma | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Fortaleza | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).