Kết quả bóng đá trận Criciuma vs Goias, 02:00 ngày 16/08/2026

Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 16/08/2026
Criciuma
1 Kết thúc HT 1-0 0
Goias
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Criciuma Phút Goias
Luciano Castan da Silva 1 - 0 5'
Romulo Otero Vasquez 14'
19' Luiz Felipe da Rosa Machado
HT 1-0
Guilherme Lobo 46'
46' ▲ Anselmo Ramon Alves Erculano ▼ Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
▲ Ronald dos Santos Lopes ▼ Guilherme Lobo57'
▲ Joao Carlos ▼ Romulo Otero Vasquez57'
61' ▲ Marcos Vinicius Da Silva Santos ▼ Rodrigo Soares
69' ▲ Wellington Soares da Silva ▼ Kadu
69' ▲ Geirton Marques Aires ▼ Lucas Rafael Araujo Lima
70' Marcos Vinicius Da Silva Santos
▲ Jean Carlos de Souza Irmer ▼ Eduardo Jacinto De Biasi76'
77' ▲ Esli Garcia ▼ Lourenco
▲ Diego Goncalves ▼ Fellipe Mateus de S. Araujo80'
▲ Vinicius Caue ▼ Wagner da Silva Souza, Waguininho80'
Willean Bernardo Willemen 86'
Airton Moraes Michellon 90+4'
Luciano Castan da Silva 90+6'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 74
Hòa 10 22
Bại 12 14
Ghi bàn 21 109
Mất bàn 32 410
Điểm 43 2314

Chủ = Criciuma · Khách = Goias

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Criciuma (38)Hiệp 1 / Cả trậnGoias (42)
14 (37%)Thắng/Thắng12 (29%)
1 (3%)Thắng/Hòa5 (12%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (13%)Hòa/Thắng7 (17%)
9 (24%)Hòa/Hòa7 (17%)
2 (5%)Hòa/Bại4 (10%)
3 (8%)Bại/Hòa1 (2%)
4 (11%)Bại/Bại5 (12%)

Bảng xếp hạng

Criciuma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312832515441
Sân nhà11740134254
Sân khách125431211193
6 gần641163--

Goias

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2395922283211
Sân nhà1161410121910
Sân khách1234512161314
6 gần632185--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Criciuma 6 (30%)Hòa 6 (30%)Goias 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D207/04/26Goias1-0 (0-0)Criciuma6-7-0.252B
BRA D226/10/25Criciuma1-2 (1-1)Goias8-3+0.252B
BRA D209/07/25Goias1-1 (0-1)Criciuma8-6-0.52H
Copa do Brasil18/03/22Goias1-0 (0-0)Criciuma5-4-0.752.25B
BRA D202/11/18Criciuma2-2 (0-1)Goias7-002.25H
BRA D214/07/18Goias2-1 (1-1)Criciuma4-6-0.752.25B
BRA D201/11/17Goias1-1 (0-0)Criciuma5-7-0.752.25H
BRA D215/07/17Criciuma1-0 (0-0)Goias3-3+0.252.25T
BRA D231/08/16Goias1-1 (0-0)Criciuma5-2-0.252.25H
BRA D225/05/16Criciuma3-1 (2-0)Goias4-502.25T
BRA D115/09/14Criciuma1-0 (0-0)Goias5-1+0.252T
BRA D128/04/14Goias1-0 (0-0)Criciuma2-4-0.752.5B
BRA D107/10/13Goias1-1 (1-1)Criciuma--0.752.5H
BRA D115/07/13Criciuma0-0 (0-0)Goias-+0.52.5H
BRA D212/09/12Goias1-0 (1-0)Criciuma--0.52.5B
BRA D210/06/12Criciuma3-0 (2-0)Goias-+0.52.5T
BRA D208/10/11Goias1-0 (1-0)Criciuma--0.52.5B
BRA D206/07/11Criciuma2-0 (0-0)Goias-+0.752.5T
BRA D109/09/04Goias2-1 (1-0)Criciuma---B
BRA D117/04/04Criciuma7-2 (1-1)Goias---T

Thành tích gần đây — Criciuma

BHTTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/2/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D209/08/26Athletic Club MG2-0 (1-0)Criciuma5-6+0.252B
BRA D227/07/26Criciuma0-0 (0-0)Nautico (PE)7-4+0.752.25H
BRA D222/07/26Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Criciuma7-7-0.252T
BRA D219/07/26Criciuma2-0 (1-0)Vila Nova5-2+0.752.25T
BRA D209/07/26Ponte Preta1-2 (0-1)Criciuma1-6+0.752.25T
BRA D205/07/26Criciuma1-0 (1-0)Sport Club do Recife2-4+0.52.25T
BRA D228/06/26Criciuma1-0 (1-0)Sao Bernardo7-2+0.752.25T
BRA D224/06/26America MG0-1 (0-1)Criciuma1-702T
BRA D216/06/26Criciuma1-1 (1-0)Ceara3-3+0.252H
BRA D206/06/26Criciuma1-0 (1-0)Londrina PR8-5+0.752.25T
BRA D231/05/26Avai FC1-2 (0-1)Criciuma3-9-0.252T
BRA D225/05/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Criciuma8-6-0.252H
BRA D218/05/26Criciuma1-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-9+0.52H
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9-0.252H
BRA D203/05/26Cuiaba1-1 (1-0)Criciuma3-201.75H
BRA D227/04/26Criciuma3-1 (2-0)CRB AL9-5+0.52.25T
BRA D220/04/26Fortaleza3-2 (2-1)Criciuma4-3-0.52.25B
BRA D211/04/26Criciuma1-0 (0-0)Botafogo SP9-6+0.752.25T
BRA D207/04/26Goias1-0 (0-0)Criciuma6-7-0.252B
BRA D202/04/26Criciuma1-1 (0-1)Athletic Club MG9-2+0.752.25H

Thành tích gần đây — Goias

TBHTHTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D211/08/26Goias1-0 (1-0)Londrina PR5-8+0.752.25T
BRA D227/07/26America MG1-0 (0-0)Goias2-1002B
BRA D223/07/26Goias1-1 (0-1)Sport Club do Recife8-2+0.252.25H
BRA D219/07/26Ponte Preta1-2 (1-2)Goias5-2+0.752.25T
BRA D213/07/26CRB AL2-2 (0-2)Goias6-1-0.52.5H
BRA D205/07/26Goias2-0 (1-0)Ceara2-14+0.252T
BRA D229/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Goias6-3-0.52.5T
BRA D222/06/26Goias0-3 (0-3)Operario Ferroviario PR10-0+0.52B
BRA D215/06/26Athletic Club MG1-1 (0-1)Goias5-402H
BRA D211/06/26Goias0-4 (0-1)Gremio Novorizontino9-4+0.252B
BRA D231/05/26Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Goias9-2-0.252H
BRA D225/05/26Avai FC0-2 (0-0)Goias1-6-0.252.25T
BRA D217/05/26Goias1-0 (0-0)Botafogo SP4-5+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Cruzeiro1-0 (1-0)Goias14-9-1.252.5B
BRA D210/05/26Goias1-0 (0-0)Vila Nova4-5+0.252T
BRA D203/05/26Fortaleza4-1 (0-1)Goias3-3-0.52B
BRA D227/04/26Sao Bernardo1-0 (0-0)Goias4-402B
Copa do Brasil23/04/26Goias2-2 (1-1)Cruzeiro3-3-0.252.25H
BRA D220/04/26Goias0-2 (0-0)Cuiaba4-4+0.752.25B
BRA D212/04/26Juventude2-0 (1-0)Goias6-1-0.252.25B

Đội hình

CriciumaGoias
32Airton Moraes Michellon3CRodrigo4Luciano Castan da Silva37Cesar Henrique Martins5Eduardo Jacinto De Biasi8Guilherme Lobo22Marcelo Hermes97Willean Bernardo Willemen7Fellipe Mateus de S. Araujo13Wagner da Silva Souza, Waguininho91Romulo Otero Vasquez1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira2Rodrigo Soares3Luiz Felipe Nascimento dos Santos4Ramon Menezes Roma6Nicolas Vichiatto Da Silva5Luiz Felipe da Rosa Machado8CAdilson dos Anjos Oliveira,Juninho10Lucas Rafael Araujo Lima97Lourenco18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro40Kadu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
8
0
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
16
8
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
89
120
Tấn công nguy hiểm
44
45
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
6
23
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
363
552
TL chuyền bóng thành công
83%
86%
Phạm lỗi
23
6
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
14
6
Quả ném biên
10
25
Cắt bóng
15
8
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
26
61
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
0.7
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Criciuma (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Goias (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Criciuma (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (24%)Hòa 4 (19%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOU

Goias (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 3 (14%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOV

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
129
1 Bàn
45
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
1212
B.thắng H1
1110
B.thắng H2
CriciumaGoias

Chi tiết về HT/FT

95
T/T
12
T/H
01
T/B
24
H/T
42
H/H
13
H/B
00
B/T
21
B/H
23
B/B
CriciumaGoias

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
85
Thắng 1
75
Hòa
23
Thua 1
15
Thua 2+
CriciumaGoias

Criciuma

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Luciano Castan da Silva
Trung vệ
8.112/237/422🟨
97Willean Bernardo Willemen
Hậu vệ trái
83/021/257🟨
37Cesar Henrique Martins
Trung vệ
7.81/028/386
32Airton Moraes Michellon
Thủ môn
7.60/017/240🟨
22Marcelo Hermes
Hậu vệ trái
7.52/023/295
3Rodrigo
Hậu vệ
6.92/122/252
91Romulo Otero Vasquez
Tiền vệ
6.83/012/160🟨
8Guilherme Lobo
Tiền vệ phòng ngự
6.80/024/291🟨
13Wagner da Silva Souza, Waguininho
Tiền đạo cánh trái
6.62/117/250
5Eduardo Jacinto De Biasi
Tiền vệ
6.50/034/361
7Fellipe Mateus de S. Araujo
Tiền vệ
6.20/023/252
14Ronald dos Santos Lopes (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/019/211
21Joao Carlos (dự bị)
Tiền đạo
6.71/07/71
41Jean Carlos de Souza Irmer (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/08/81
77Diego Goncalves (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/05/50
88Vinicius Caue (dự bị)
Tiền đạo
-0/05/81

Goias

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
97Lourenco
Tiền vệ
7.41/049/541
10Lucas Rafael Araujo Lima
Tiền vệ
7.30/035/471
4Ramon Menezes Roma
Hậu vệ
70/066/693
5Luiz Felipe da Rosa Machado
Tiền vệ
6.90/070/750🟨
1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira
Thủ môn
6.80/028/300
3Luiz Felipe Nascimento dos Santos
Hậu vệ
6.81/049/561
6Nicolas Vichiatto Da Silva
Hậu vệ
6.60/052/591
18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
Tiền đạo
6.62/120/241
2Rodrigo Soares
Hậu vệ
6.31/031/350
8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
Tiền vệ
6.21/112/160
40Kadu
Tiền đạo
6.11/111/154
9Anselmo Ramon Alves Erculano (dự bị)
Tiền đạo
7.20/015/190
28Geirton Marques Aires (dự bị)
Tiền vệ
6.51/021/260
15Esli Garcia (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/60
27Wellington Soares da Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.30/07/110
63Marcos Vinicius Da Silva Santos (dự bị)
Hậu vệ
6.30/07/102🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Criciuma Thông tin Goias
1947-5-13 Thành lập 1943-4-6
Estádio Heriberto Hülse Sân nhà Estadio da Serrinha
28749 Sức chứa 54048
Eduardo Baptista HLV Daniel Pollo Barioni Paulista
Criciúma, Santa Catarina Khu vực Goiania
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.862.833.470.822.000.800.860.500.84
Live1.78 ↓2.82 ↓3.80 ↑0.822.000.800.78 ↓0.500.92 ↑
EasybetsSớm1.803.205.000.882.000.910.820.500.97
Live1.04 ↓15.00 ↑301.00 ↑5.90 ↑1.500.02 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm1.853.004.200.902.000.890.890.500.90
Live1.02 ↓8.50 ↑151.00 ↑3.40 ↑1.500.18 ↓0.65 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm1.943.103.550.922.000.900.940.500.90
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑11.11 ↑1.500.01 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm1.952.954.401.402.500.500.900.500.80
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.862.954.200.812.000.82---
Live1.01 ↓16.17 ↑100.00 ↑4.60 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm1.943.103.550.922.000.900.940.500.90
Live1.02 ↓9.10 ↑200.00 ↑11.11 ↑1.500.01 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm1.953.203.950.942.000.920.950.500.93
Live1.01 ↓13.00 ↑66.00 ↑6.66 ↑1.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.852.994.080.912.000.950.850.501.03
Live1.05 ↓6.90 ↑230.00 ↑5.88 ↑1.500.07 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.922.863.980.922.000.900.920.500.92
Live1.04 ↓9.30 ↑77.00 ↑7.65 ↑1.500.01 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm1.853.103.901.452.500.48---
Live1.01 ↓26.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.853.204.300.812.000.920.810.500.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.913.104.480.902.000.880.920.500.88
Live1.19 ↓5.35 ↑30.75 ↑4.21 ↑1.500.17 ↓0.68 ↓0.001.21 ↑
HK Jockey ClubSớm1.663.204.600.952.250.75---
Live1.663.10 ↓4.75 ↑1.13 ↑2.250.63 ↓---
BwinSớm1.873.204.001.452.500.47---
Live1.01 ↓36.00 ↑226.00 ↑1.30 ↓1.500.53 ↑---
1xBetSớm1.823.004.521.352.500.520.320.001.95
Live1.01 ↓26.00 ↑468.00 ↑6.98 ↑1.500.06 ↓0.77 ↑0.001.05 ↓
SNAISớm1.803.204.25------
Live1.803.204.25------
Bet 365Sớm1.863.204.330.902.000.900.900.500.90
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑10.00 ↑1.500.05 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.912.904.400.501.501.500.910.500.83
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.01 ↓0.75 ↓0.501.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Criciuma+1/2Chưa có trận cùng mức
Goias-1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).