Kết quả bóng đá trận Criciuma vs Goias, 02:00 ngày 16/08/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 16/08/2026
Criciuma 1 Kết thúc HT 1-0 0
Goias
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Criciuma | Phút | |
| Luciano Castan da Silva 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Romulo Otero Vasquez | 14' | |
| 19' | Luiz Felipe da Rosa Machado | |
| HT 1-0 | ||
| Guilherme Lobo | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Anselmo Ramon Alves Erculano ▼ Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho | |
| ▲ Ronald dos Santos Lopes ▼ Guilherme Lobo | 57' ⇄ | |
| ▲ Joao Carlos ▼ Romulo Otero Vasquez | 57' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Marcos Vinicius Da Silva Santos ▼ Rodrigo Soares | |
| 69' ⇄ | ▲ Wellington Soares da Silva ▼ Kadu | |
| 69' ⇄ | ▲ Geirton Marques Aires ▼ Lucas Rafael Araujo Lima | |
| 70' | Marcos Vinicius Da Silva Santos | |
| ▲ Jean Carlos de Souza Irmer ▼ Eduardo Jacinto De Biasi | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Esli Garcia ▼ Lourenco | |
| ▲ Diego Goncalves ▼ Fellipe Mateus de S. Araujo | 80' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Caue ▼ Wagner da Silva Souza, Waguininho | 80' ⇄ | |
| Willean Bernardo Willemen | 86' | |
| Airton Moraes Michellon | 90+4' | |
| Luciano Castan da Silva | 90+6' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 4 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 23 | 14 |
Chủ = Criciuma · Khách = Goias
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Criciuma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (37%) | Thắng/Thắng | 12 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 9 (24%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Bảng xếp hạng
Criciuma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 8 | 3 | 25 | 15 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 13 | 4 | 25 | 4 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 12 | 11 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Goias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 22 | 28 | 32 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 10 | 12 | 19 | 10 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 16 | 13 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Criciuma 6 (30%)Hòa 6 (30%)Goias 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | B |
| 26/10/25 | Criciuma | 1-2 (1-1) | Goias | +0.25 | 2 | B |
| 09/07/25 | Goias | 1-1 (0-1) | Criciuma | -0.5 | 2 | H |
| 18/03/22 | Goias | 1-0 (0-0) | Criciuma | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/11/18 | Criciuma | 2-2 (0-1) | Goias | 0 | 2.25 | H |
| 14/07/18 | Goias | 2-1 (1-1) | Criciuma | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/11/17 | Goias | 1-1 (0-0) | Criciuma | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/07/17 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/08/16 | Goias | 1-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/05/16 | Criciuma | 3-1 (2-0) | Goias | 0 | 2.25 | T |
| 15/09/14 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Goias | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/14 | Goias | 1-0 (0-0) | Criciuma | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/10/13 | Goias | 1-1 (1-1) | Criciuma | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/07/13 | Criciuma | 0-0 (0-0) | Goias | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/09/12 | Goias | 1-0 (1-0) | Criciuma | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/06/12 | Criciuma | 3-0 (2-0) | Goias | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/10/11 | Goias | 1-0 (1-0) | Criciuma | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/07/11 | Criciuma | 2-0 (0-0) | Goias | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/09/04 | Goias | 2-1 (1-0) | Criciuma | - | - | B |
| 17/04/04 | Criciuma | 7-2 (1-1) | Goias | - | - | T |
Thành tích gần đây — Criciuma
BHTTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Athletic Club MG | 2-0 (1-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 27/07/26 | Criciuma | 0-0 (0-0) | Nautico (PE) | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/07/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Criciuma | 2-0 (1-0) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | America MG | 0-1 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | T |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 25/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Criciuma | 3-1 (2-0) | CRB AL | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Criciuma | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Criciuma | 1-1 (0-1) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Goias
TBHTHTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Goias | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | America MG | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 23/07/26 | Goias | 1-1 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-2) | Goias | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | CRB AL | 2-2 (0-2) | Goias | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 29/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/06/26 | Goias | 0-3 (0-3) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | -0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Fortaleza | 4-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2 | B |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Goias | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Criciuma
Goias
32Airton Moraes Michellon3CRodrigo4Luciano Castan da Silva37Cesar Henrique Martins5Eduardo Jacinto De Biasi8Guilherme Lobo22Marcelo Hermes97Willean Bernardo Willemen7Fellipe Mateus de S. Araujo13Wagner da Silva Souza, Waguininho91Romulo Otero Vasquez1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira2Rodrigo Soares3Luiz Felipe Nascimento dos Santos4Ramon Menezes Roma6Nicolas Vichiatto Da Silva5Luiz Felipe da Rosa Machado8CAdilson dos Anjos Oliveira,Juninho10Lucas Rafael Araujo Lima97Lourenco18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro40Kadu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Rodrigo C6.9
- 4Luciano Castan da Silva⚽ Ghi bàn 5' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'8.1
- 5Eduardo Jacinto De Biasi▼ Rời sân 76'6.5
- 7Fellipe Mateus de S. Araujo▼ Rời sân 80'6.2
- 8Guilherme Lobo🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 57'6.8
- 13Wagner da Silva Souza, Waguininho▼ Rời sân 80'6.6
- 22Marcelo Hermes7.5
- 32Airton Moraes Michellon🟨 Thẻ vàng 90+4'7.6
- 37Cesar Henrique Martins7.8
- 91Romulo Otero Vasquez🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 57'6.8
- 97Willean Bernardo Willemen🟨 Thẻ vàng 86'8
Khách · 442
- 1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira6.8
- 2Rodrigo Soares▼ Rời sân 61'6.3
- 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos6.8
- 4Ramon Menezes Roma7
- 5Luiz Felipe da Rosa Machado🟨 Thẻ vàng 19'6.9
- 6Nicolas Vichiatto Da Silva6.6
- 8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho C▼ Rời sân 46'6.2
- 10Lucas Rafael Araujo Lima▼ Rời sân 69'7.3
- 18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro6.6
- 40Kadu▼ Rời sân 69'6.1
- 97Lourenco▼ Rời sân 77'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
52
Sút bóng
168
Sút cầu môn
43
Tấn công
89120
Tấn công nguy hiểm
4445
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
623
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
363552
TL chuyền bóng thành công
83%86%
Phạm lỗi
236
Việt vị
10
Cứu thua
33
Tắc bóng
146
Quả ném biên
1025
Cắt bóng
158
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2661
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.020.7
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Criciuma (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Goias (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Criciuma (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (24%)Hòa 4 (19%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOU
Goias (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 3 (14%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Criciuma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Luciano Castan da Silva Trung vệ | 8.1 | 1 | 2/2 | 37/42 | 2 | 🟨 | |
| 97Willean Bernardo Willemen Hậu vệ trái | 8 | 3/0 | 21/25 | 7 | 🟨 | ||
| 37Cesar Henrique Martins Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 28/38 | 6 | |||
| 32Airton Moraes Michellon Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 17/24 | 0 | 🟨 | ||
| 22Marcelo Hermes Hậu vệ trái | 7.5 | 2/0 | 23/29 | 5 | |||
| 3Rodrigo Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 22/25 | 2 | |||
| 91Romulo Otero Vasquez Tiền vệ | 6.8 | 3/0 | 12/16 | 0 | 🟨 | ||
| 8Guilherme Lobo Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 24/29 | 1 | 🟨 | ||
| 13Wagner da Silva Souza, Waguininho Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 17/25 | 0 | |||
| 5Eduardo Jacinto De Biasi Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 34/36 | 1 | |||
| 7Fellipe Mateus de S. Araujo Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 23/25 | 2 | |||
| 14Ronald dos Santos Lopes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 21Joao Carlos (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 7/7 | 1 | |||
| 41Jean Carlos de Souza Irmer (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 77Diego Goncalves (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 88Vinicius Caue (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 5/8 | 1 |
Goias
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97Lourenco Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 49/54 | 1 | |||
| 10Lucas Rafael Araujo Lima Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 35/47 | 1 | |||
| 4Ramon Menezes Roma Hậu vệ | 7 | 0/0 | 66/69 | 3 | |||
| 5Luiz Felipe da Rosa Machado Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 70/75 | 0 | 🟨 | ||
| 1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 49/56 | 1 | |||
| 6Nicolas Vichiatto Da Silva Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 52/59 | 1 | |||
| 18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 20/24 | 1 | |||
| 2Rodrigo Soares Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 31/35 | 0 | |||
| 8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 12/16 | 0 | |||
| 40Kadu Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 11/15 | 4 | |||
| 9Anselmo Ramon Alves Erculano (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 28Geirton Marques Aires (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 21/26 | 0 | |||
| 15Esli Garcia (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 27Wellington Soares da Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 63Marcos Vinicius Da Silva Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Criciuma | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-5-13 | Thành lập | 1943-4-6 |
| Estádio Heriberto Hülse | Sân nhà | Estadio da Serrinha |
| 28749 | Sức chứa | 54048 |
| Eduardo Baptista | HLV | Daniel Pollo Barioni Paulista |
| Criciúma, Santa Catarina | Khu vực | Goiania |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 2.83 | 3.47 | 0.82 | 2.00 | 0.80 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.78 ↓ | 2.82 ↓ | 3.80 ↑ | 0.82 | 2.00 | 0.80 | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.20 | 5.00 | 0.88 | 2.00 | 0.91 | 0.82 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.20 | 0.90 | 2.00 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.10 | 3.55 | 0.92 | 2.00 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.95 | 4.40 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 2.95 | 4.20 | 0.81 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.17 ↑ | 100.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.10 | 3.55 | 0.92 | 2.00 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.95 | 0.94 | 2.00 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 66.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 2.99 | 4.08 | 0.91 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 230.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 2.86 | 3.98 | 0.92 | 2.00 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.30 ↑ | 77.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.90 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.30 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.48 | 0.90 | 2.00 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.35 ↑ | 30.75 ↑ | 4.21 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.20 | 4.60 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.66 | 3.10 ↓ | 4.75 ↑ | 1.13 ↑ | 2.25 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.20 | 4.00 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.30 ↓ | 1.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.00 | 4.52 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | 0.32 | 0.00 | 1.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.20 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.20 | 4.33 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 2.90 | 4.40 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Criciuma | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Goias | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).