Kết quả bóng đá trận Crixas FC vs Rio Verde GO, 02:00 ngày 27/07/2026
Campeonato Goiano 2 (Brazil) · 02:00 ngày 27/07/2026
Crixas FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Rio Verde GO
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Diễn biến trận đấu
| Crixas FC | Phút | |
| 7' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Mất bàn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = Crixas FC · Khách = Rio Verde GO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crixas FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Crixas FC
TTH
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 6/2 (3 trận) Châu Á: 2/1/0 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | Rioverdense | 0-2 (0-0) | Crixas FC | - | - | T |
| 13/10/25 | Itumbiara EC GO | 1-3 (1-2) | Crixas FC | - | - | T |
| 30/09/25 | Crixas FC | 1-1 (0-0) | ABD FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rio Verde GO
HHTTHTHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/25 | Ipora EC | 2-2 (2-1) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 28/07/25 | Rio Verde GO | 1-1 (1-1) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 20/07/25 | Gremio Anapolis | 1-2 (1-1) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 14/07/25 | Rio Verde GO | 1-0 (0-0) | Centro Oeste | - | - | T |
| 11/07/25 | AA Anapolina | 0-0 (0-0) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 06/07/25 | Rio Verde GO | 2-1 (1-1) | Trindade AC | - | - | T |
| 29/06/25 | EC Tupy | 2-2 (1-2) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 23/06/25 | Rio Verde GO | 0-0 (0-0) | EC Tupy | - | - | H |
| 19/06/25 | Trindade AC | 3-0 (1-0) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 15/06/25 | Rio Verde GO | 0-0 (0-0) | AA Anapolina | - | - | H |
| 08/06/25 | Centro Oeste | 0-0 (0-0) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 26/05/25 | Morrinhos FC | 2-0 (2-0) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 22/05/25 | Rio Verde GO | 4-0 (2-0) | Ipora EC | - | - | T |
| 19/10/24 | Guanabara City FC | 0-2 (0-1) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 23/11/20 | Inhumas | 9-0 (5-0) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 12/11/20 | Itumbiara EC GO | 4-0 (2-0) | Rio Verde GO | -1.5 | 3 | B |
| 02/11/20 | Rio Verde GO | 0-2 (0-1) | Uniao Inhumas | - | - | B |
| 14/10/19 | Rio Verde GO | 3-1 (1-0) | Aparecida GO | - | - | T |
| 11/10/19 | America GO | 0-6 (0-3) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 07/10/19 | Rio Verde GO | 1-1 (1-0) | Jaragua EC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
03
Sút cầu môn
01
Tấn công
2940
Tấn công nguy hiểm
2224
Sút ngoài cầu môn
03
Đá phạt trực tiếp
43
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Phạm lỗi
34
Quả ném biên
77
So Sánh Sức Mạnh
30 70
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crixas FC (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Rio Verde GO (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Crixas FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.00 | 3.60 | 1.44 | 0.82 | 2.00 | 0.82 | 0.71 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 7.00 ↓ | 2.60 ↓ | 1.73 ↑ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.97 ↑ | 0.79 ↑ | -0.75 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.00 | 1.44 | 0.71 | 2.00 | 0.63 | 0.59 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 6.00 ↑ | 2.40 ↓ | 1.62 ↑ | 0.63 ↓ | 1.25 | 0.71 ↑ | 0.56 ↓ | -0.75 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 3.55 | 1.50 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 5.50 ↓ | 2.59 ↓ | 1.72 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | 0.73 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.10 | 2.05 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 2.90 ↓ | 1.70 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.05 | 2.00 | 0.83 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.47 ↑ | 2.88 ↓ | 1.67 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 3.55 | 1.50 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 5.50 ↓ | 2.59 ↓ | 1.72 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | 1.04 ↑ | -0.50 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.95 | 3.49 | 1.42 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 4.86 ↓ | 2.59 ↓ | 1.71 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | 0.72 ↓ | -0.75 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 3.60 | 1.44 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↓ | 2.70 ↓ | 1.61 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.05 | 2.05 | 0.85 | 2.00 | 0.85 | 0.72 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 7.00 ↑ | 2.70 ↓ | 1.74 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.93 | 3.65 | 1.38 | 0.89 | 2.00 | 0.82 | 0.74 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 5.84 ↓ | 2.86 ↓ | 1.68 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | 0.78 ↑ | -0.75 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.00 | 2.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 7.00 ↑ | 2.62 ↓ | 1.72 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 3.50 | 1.44 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↓ | 2.90 ↓ | 1.55 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.