Kết quả bóng đá trận Crotone vs Foggia, 02:00 ngày 25/08/2026

Serie C (Ý) · 02:00 ngày 25/08/2026
Crotone
0 Kết thúc HT 0-1 1
Foggia
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Ezio Scida Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Crotone Phút Foggia
6' Giuseppe Panico
6' Giuseppe Panico
23' 0 - 1
23' 0 - 2 Petito F.
24' 0 - 3 Francesco Petito
24' 0 - 4 Petito F.
HT 0-1
49' Andrea Gallo
49'
49' Gallo A.
Nicolò Armini 77'
77'
Armini N. 77'
Francesco Crapisto 90'
90'
Crapisto F. 90'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 01 23
Bại 31 55
Ghi bàn 03 116
Mất bàn 43 1410
Điểm 04 119

Chủ = Crotone · Khách = Foggia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Crotone (47)Hiệp 1 / Cả trậnFoggia (43)
13 (28%)Thắng/Thắng6 (14%)
4 (9%)Thắng/Hòa3 (7%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (13%)Hòa/Thắng2 (5%)
4 (9%)Hòa/Hòa4 (9%)
10 (21%)Hòa/Bại11 (26%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa3 (7%)
6 (13%)Bại/Bại13 (30%)

Bảng xếp hạng

Crotone

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200202018
Sân nhà100101019
Sân khách100101013
6 gần6222810--

Foggia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102147
Sân nhà101011113
Sân khách11001036
6 gần611448--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Crotone 8 (50%)Hòa 3 (19%)Foggia 5 (31%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC22/02/26Crotone3-1 (0-1)Foggia1-1+1.252.5T
ITA SC C28/10/25Crotone1-0 (1-0)Foggia3-1+12.75T
ITA SC11/10/25Foggia0-3 (0-2)Crotone5-6+12.5T
ITA SC15/04/25Crotone3-2 (1-1)Foggia6-3+1.52.75T
ITA SC30/11/24Foggia1-1 (1-1)Crotone1-702.5H
ITA SC27/02/24Foggia2-1 (0-0)Crotone4-802.25B
ITA SC21/10/23Crotone2-1 (1-1)Foggia2-1+0.252.25T
ITA SC01/06/23Crotone2-2 (2-0)Foggia6-3+0.52.25H
ITA SC28/05/23Foggia1-0 (0-0)Crotone5-4+0.252.5B
ITA SC11/02/23Crotone1-1 (0-0)Foggia4-3+0.752H
ITA SC C17/11/22Foggia2-0 (1-0)Crotone9-102.25B
ITA SC15/10/22Foggia1-0 (0-0)Crotone3-0+0.252.25B
ITA D226/01/19Foggia0-2 (0-2)Crotone2-4-0.252.5T
ITA D203/09/18Crotone4-1 (1-0)Foggia7-4+0.252.5T
ITA SC17/05/09Foggia1-0 (1-0)Crotone---B
ITA SC21/12/08Crotone1-0 (0-0)Foggia-+0.52.25T

Thành tích gần đây — Crotone

BHHBTTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC C17/08/26Crotone0-2 (0-0)Cosenza Calcio 19142-3--B
ITA SC07/05/26US Casertana 19081-1 (0-1)Crotone8-502.25H
ITA SC04/05/26Crotone1-1 (0-0)Audace Cerignola8-5+0.52.5H
ITA SC26/04/26Crotone2-5 (2-1)Latina3-11+0.752.5B
ITA SC20/04/26Casarano1-2 (0-0)Crotone8-1+0.252.5T
ITA SC14/04/26Crotone2-0 (1-0)Catania4-302T
ITA SC06/04/26Giugliano1-0 (0-0)Crotone3-10+0.52.5B
ITA SC29/03/26Crotone3-1 (0-0)Audace Cerignola5-2+0.52.5T
ITA SC22/03/26AS Sorrento Calcio2-2 (1-1)Crotone2-0+0.52.25H
ITA SC15/03/26Crotone0-1 (0-0)Salernitana4-2+0.252.25B
ITA SC08/03/26Trapani1-4 (1-2)Crotone1-1+0.252.5T
ITA SC06/03/26Crotone2-0 (1-0)Cavese1-1+0.752.5T
ITA SC01/03/26AC Monopoli1-1 (0-1)Crotone3-802H
ITA SC22/02/26Crotone3-1 (0-1)Foggia1-1+1.252.5T
ITA SC14/02/26AZ Picerno ASD3-1 (2-1)Crotone3-4+0.52B
ITA SC11/02/26US Casertana 19082-2 (2-1)Crotone2-502.25H
ITA SC07/02/26Crotone1-0 (0-0)Atalanta U236-3+0.52.5T
ITA SC01/02/26US Siracusa1-3 (1-2)Crotone4-202.25T
ITA SC24/01/26Crotone2-0 (1-0)Potenza4-3+12.5T
ITA SC20/01/26Cosenza Calcio 19140-2 (0-1)Crotone2-6-0.52.25T

Thành tích gần đây — Foggia

BBBHBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/11 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC C17/08/26Foggia1-2 (0-0)Team Altamura3-3--B
ITA SC26/04/26Foggia1-3 (1-2)Salernitana9-5-0.752.5B
ITA SC20/04/26AC Monopoli1-0 (0-0)Foggia2-1-0.52.25B
ITA SC12/04/26Foggia1-1 (0-1)US Siracusa3-7-0.252.25H
ITA SC04/04/26Cosenza Calcio 19141-0 (1-0)Foggia2-3-12.5B
ITA SC29/03/26Foggia1-0 (0-0)Trapani7-102.25T
ITA SC22/03/26Cavese0-0 (0-0)Foggia3-5-0.752.25H
ITA SC15/03/26Benevento1-0 (1-0)Foggia4-5-23B
ITA SC08/03/26Foggia0-1 (0-0)Potenza0-502.5B
ITA SC06/03/26Team Altamura1-0 (0-0)Foggia4-1-0.52.25B
ITA SC28/02/26Foggia1-2 (1-1)Casarano2-502.5B
ITA SC22/02/26Crotone3-1 (0-1)Foggia1-1-1.252.5B
ITA SC14/02/26Foggia0-1 (0-0)Atalanta U231-5-0.252.5B
ITA SC11/02/26Foggia1-2 (1-1)AZ Picerno ASD3-5+0.252.25B
ITA SC07/02/26US Casertana 19083-2 (2-1)Foggia6-2-12.25B
ITA SC02/02/26Foggia1-3 (0-1)Audace Cerignola4-302.25B
ITA SC24/01/26Latina2-0 (2-0)Foggia7-1-0.52.25B
ITA SC19/01/26Foggia2-1 (1-0)Giugliano1-8+0.252.25T
ITA SC10/01/26AS Sorrento Calcio2-1 (1-1)Foggia8-5-0.52.25B
ITA SC04/01/26Foggia1-1 (0-0)Catania1-10-12.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
29
13
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
120
61
Tấn công nguy hiểm
69
25
Sút ngoài cầu môn
23
10
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
17
14
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
467
307
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
18
19
Quả ném biên
15
15
Cắt bóng
8
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B5
T5 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B0
T0 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Crotone (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Foggia (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CrotoneFoggia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CrotoneFoggia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

80
Thắng 2+
22
Thắng 1
53
Hòa
211
Thua 1
34
Thua 2+
CrotoneFoggia

Thông tin đội bóng

Crotone Thông tin Foggia
1956 Thành lập 1920
Ezio Scida Sân nhà
9700 Sức chứa 0
Serse Cosmi HLV
Crotone Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.813.304.001.002.500.800.910.500.90
Live41.00 ↑6.00 ↑1.14 ↓3.20 ↑1.500.13 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.833.504.000.932.500.860.820.500.94
Live151.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓1.95 ↑1.500.36 ↓1.85 ↑0.250.40 ↓
Mansion88Sớm1.963.253.301.022.500.800.960.500.88
Live150.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm1.503.906.000.832.500.83---
Live100.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓---
10BETSớm1.453.806.000.812.500.83---
Live2.13 ↑3.25 ↓3.10 ↓0.91 ↑2.500.76 ↓---
12betSớm1.963.253.301.022.500.800.960.500.88
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓7.14 ↑1.500.04 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.833.453.550.922.500.780.830.500.87
Live29.00 ↑7.90 ↑1.04 ↓3.33 ↑1.500.10 ↓0.35 ↓0.001.88 ↑
SbobetSớm1.922.943.220.992.500.790.920.500.86
Live24.00 ↑4.53 ↑1.16 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓0.41 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.883.403.660.882.500.880.880.500.90
Live33.00 ↑5.60 ↑1.05 ↓5.85 ↑1.500.01 ↓0.34 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.503.705.750.852.500.85---
Live1.80 ↑3.30 ↓3.75 ↓0.91 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm1.554.005.500.862.500.860.921.000.81
Live326.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓12.11 ↑1.500.01 ↓12.11 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.933.223.670.982.500.790.940.500.83
Live29.86 ↑5.24 ↑1.19 ↓2.74 ↑1.500.27 ↓0.34 ↓0.002.25 ↑
BwinSớm1.613.604.500.832.500.85---
Live151.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm1.623.655.030.852.500.851.801.500.40
Live142.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.39 ↑1.500.10 ↓0.34 ↓0.002.23 ↑
Bet 365Sớm1.623.604.750.902.500.901.030.750.78
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑1.500.09 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.703.204.600.852.500.80---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.