Kết quả bóng đá trận Crusaders vs Portadown, 00:00 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Bắc Ireland · 00:00 ngày 23/08/2026
Crusaders
3 Kết thúc HT 2-0 2
Portadown
🟨 0 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Crusaders Phút Portadown
Adam Brooks 1 - 0 12'
21' Finn Flanagan
Adam Brooks 2 - 0 32'
39' Finn Flanagan
HT 2-0
46' ▲ Rabby Tabu Minzamba ▼ Matty Carson
▲ Lewis Barr ▼ Ryan McKay52'
55' 2 - 1 Baris Altintop
Adam Brooks 3 - 1 57'
59' 3 - 2 Eamon Fyfe
65' ▲ Dominic Dos Santos Martins ▼ Jack Scott
▲ Lloyd Anderson ▼ Jack Doherty67'
▲ Donal Rocks ▼ Harry Jewitt-White67'
▲ Aaron Reid ▼ Adam Brooks74'
89' ▲ Conor Falls ▼ Rhys Breen
90+2' Ben Kennedy
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 63
Hòa 00 21
Bại 03 26
Ghi bàn 72 1623
Mất bàn 47 917
Điểm 90 2010

Chủ = Crusaders · Khách = Portadown

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Crusaders (11)Hiệp 1 / Cả trậnPortadown (11)
5 (45%)Thắng/Thắng4 (36%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
2 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
2 (18%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Crusaders

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33752138722611
Sân nhà1623111835912
Sân khách1752102037177
6 gần631296--

Portadown

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33113193657369
Sân nhà177281725237
Sân khách16411119321311
6 gần6303176--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Crusaders 11 (55%)Hòa 4 (20%)Portadown 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D111/04/26Crusaders4-0 (3-0)Portadown11-5-0.252.5T
NIR D121/03/26Portadown0-0 (0-0)Crusaders--0.52.75H
NIR D106/12/25Crusaders0-4 (0-1)Portadown6-6+0.252.75B
NIR D130/08/25Portadown2-1 (1-0)Crusaders2-4-0.252.5B
NIR D125/01/25Crusaders3-2 (1-1)Portadown4-2+0.252.5T
NIR D121/12/24Portadown1-0 (0-0)Crusaders9-3-0.252.5B
NIR D121/09/24Crusaders0-3 (0-1)Portadown8-2+1.252.75B
NIR LC08/11/23Portadown2-1 (1-1)Crusaders5-10--B
NIR D118/03/23Portadown2-2 (1-0)Crusaders4-10+1.53.25H
NIR D122/10/22Crusaders4-0 (2-0)Portadown10-0+2.53.5T
NIR D124/08/22Crusaders2-1 (0-1)Portadown6-2+1.753.25T
NIR D126/01/22Portadown0-1 (0-0)Crusaders3-1+1.253T
NIR D101/12/21Crusaders2-0 (1-0)Portadown13-8+1.753.25T
NIR D101/09/21Crusaders4-0 (1-0)Portadown4-8+1.53.25T
NIR D131/03/21Portadown1-2 (0-0)Crusaders3-13+12.75T
NIR D127/01/21Portadown2-2 (1-1)Crusaders11-5+1.53.5H
NIR D112/12/20Crusaders5-0 (3-0)Portadown9-1+1.753.25T
NIR D126/02/17Portadown1-1 (1-1)Crusaders8-3+1.753.25H
NIR D112/11/16Portadown0-1 (0-0)Crusaders6-4+1.53T
NIR LC13/10/16Portadown3-4 (3-2)Crusaders1-5+1.253T

Thành tích gần đây — Crusaders

TBTHBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D115/08/26Crusaders2-1 (2-1)Ballymena United5-7-0.252.75T
NIR D108/08/26Cliftonville2-1 (1-0)Crusaders1-1-13B
INT CF01/08/26Crusaders2-0 (1-0)Dundela4-5+13.25T
INT CF29/07/26Crusaders1-1 (1-0)Newington1-8+0.753.5H
INT CF25/07/26Moyola Park2-1 (1-0)Crusaders5-6+13.25B
INT CF22/07/26Crusaders2-0 (0-0)Glenavon Lurgan6-503T
INT CF18/07/26Crusaders0-0 (0-0)Ballinamallard United8-1+1.753H
INT CF11/07/26Crusaders2-0 (0-0)Warrenpoint Town6-3+1.753.25T
INT CF04/07/26Queen of South1-2 (1-2)Crusaders5-5-0.53T
NIR CH02/05/26Crusaders1-2 (0-1)Annagh United9-3--B
NIR CH29/04/26Annagh United2-3 (2-1)Crusaders---T
NIR D125/04/26Crusaders3-2 (3-1)Ballymena United2-8-0.252.75T
NIR D118/04/26Glenavon Lurgan0-1 (0-0)Crusaders8-4-0.752.75T
NIR D111/04/26Crusaders4-0 (3-0)Portadown11-5-0.252.5T
NIR D108/04/26Crusaders1-1 (0-1)Bangor FC10-002.5H
NIR D128/03/26Carrick Rangers6-1 (2-1)Crusaders7-5-13B
NIR D121/03/26Portadown0-0 (0-0)Crusaders--0.52.75H
NIR D114/03/26Crusaders0-3 (0-0)Glenavon Lurgan6-802.75B
NIR D111/03/26Crusaders0-1 (0-0)Cliftonville1-7-0.53B
NIR D128/02/26Glentoran FC5-1 (1-0)Crusaders10-0-1.753.25B

Thành tích gần đây — Portadown

BBTTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D115/08/26Portadown0-1 (0-1)Dungannon Swifts3-402.5B
NIR D108/08/26Carrick Rangers1-0 (0-0)Portadown7-3-0.752.75B
INT CF28/07/26Mountjoy United1-12 (1-6)Portadown---T
INT CF25/07/26Kilbarrack United0-3 (0-1)Portadown---T
INT CF22/07/26HW Welders0-2 (0-1)Portadown5-6+0.253T
INT CF18/07/26Coleraine3-0 (0-0)Portadown6-3--B
INT CF08/07/26Killyleagh Youth3-2 (0-2)Portadown---B
INT CF08/07/26Bourneview Mill2-2 (0-0)Portadown---H
INT CF04/07/26Ballyclare Comrades0-3 (0-1)Portadown2-5+23.5T
NIR D125/04/26Bangor FC2-4 (1-2)Portadown1-402.5T
NIR D118/04/26Ballymena United1-2 (0-1)Portadown6-402.5T
NIR D111/04/26Crusaders4-0 (3-0)Portadown11-5+0.252.5B
NIR D108/04/26Portadown1-1 (1-0)Carrick Rangers4-5-0.252.75H
NIR D104/04/26Glenavon Lurgan1-1 (0-1)Portadown7-2-0.252.25H
NIR D121/03/26Portadown0-0 (0-0)Crusaders-+0.52.75H
NIR D111/03/26Linfield FC3-1 (1-1)Portadown8-3-1.52.5B
NIR D107/03/26Ballymena United1-1 (0-0)Portadown6-5-0.52.5H
NIR D105/03/26Portadown0-2 (0-1)Cliftonville2-5-0.252.5B
NIR D128/02/26Glenavon Lurgan3-0 (2-0)Portadown2-602.5B
NIR D122/02/26Portadown1-0 (0-0)Dungannon Swifts3-502.5T

Đội hình

CrusadersPortadown
1Shea Callister2Kurtis Forsythe3Graham Kelly4Jacob Blaney6CRobbie Weir8Harry Jewitt-White9Adam Brooks11Elliot Dunlop12Jack Doherty15Owen Wardell22Ryan McKay1Aaron McCarey3Matty Carson4Baris Altintop5Lewis MacKinnon10Eamon Fyfe12Rhys Breen19James Teelan22Jack Scott23Mikey Hewitt28Ben Kennedy34Finn Flanagan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
99
102
Tấn công nguy hiểm
50
56
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B2
T2 H0 B7
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Crusaders (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Portadown (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Crusaders (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Portadown (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
CrusadersPortadown

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
CrusadersPortadown

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
52
Thắng 1
45
Hòa
43
Thua 1
35
Thua 2+
CrusadersPortadown

Thông tin đội bóng

Crusaders Thông tin Portadown
1898 Thành lập 1924
Seaview Sân nhà
3330 Sức chứa 10000
Declan Caddell HLV David Jeffrey
Belfast Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.263.402.700.822.500.950.960.250.78
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑5.500.01 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.103.002.550.652.500.68---
Live2.102.90 ↓2.63 ↑0.69 ↑2.500.65 ↓---
Mansion88Sớm2.173.252.820.832.500.910.810.000.93
Live1.04 ↓5.60 ↑130.00 ↑2.50 ↑5.500.22 ↓0.36 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm2.403.302.750.802.500.851.200.500.55
Live1.03 ↓14.00 ↑100.00 ↑3.40 ↑5.500.15 ↓1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm2.473.252.480.792.500.85---
Live1.03 ↓11.05 ↑100.00 ↑2.79 ↑5.500.20 ↓---
12betSớm2.393.252.540.832.500.910.810.000.93
Live2.18 ↓3.30 ↑2.73 ↑0.76 ↓2.501.00 ↑0.98 ↑0.250.78 ↓
CrownSớm2.173.302.590.802.500.900.960.250.74
Live2.16 ↓3.35 ↑2.57 ↓0.76 ↓2.500.94 ↑0.960.250.74
SbobetSớm2.163.052.760.842.500.900.940.250.80
Live1.02 ↓5.90 ↑160.00 ↑4.00 ↑5.500.07 ↓0.36 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm2.243.242.760.832.500.910.950.250.79
Live1.05 ↓7.50 ↑29.00 ↑2.38 ↑5.500.16 ↓0.36 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm2.253.302.750.802.500.91---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm2.403.252.450.752.500.770.730.000.79
Live2.30 ↓3.35 ↑2.75 ↑0.73 ↓2.500.92 ↑0.93 ↑0.250.72 ↓
PinnacleSớm2.543.342.620.842.500.910.850.000.92
Live2.31 ↓3.52 ↑3.01 ↑0.86 ↑2.500.98 ↑1.01 ↑0.250.85 ↓
BwinSớm2.253.402.800.802.500.88---
Live1.01 ↓17.00 ↑126.00 ↑0.73 ↓5.500.88---
1xBetSớm2.553.302.600.862.500.880.840.000.90
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.36 ↑5.500.16 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
SNAISớm2.303.402.75------
Live2.303.402.75------
Bet 365Sớm2.403.402.500.832.500.980.850.000.95
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑5.500.19 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm2.503.102.630.852.500.851.500.500.44
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑5.500.11 ↓0.99 ↓0.250.71 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Crusaders0100
Portadown0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).