Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Mirassol, 21:00 ngày 09/08/2026
Serie A (Brazil) · 21:00 ngày 09/08/2026
Cruzeiro 3 Kết thúc HT 1-1 1
Mirassol
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Estadio Mineirao Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Cruzeiro
Mirassol
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Casagrande
🎯 Dứt điểm - Fagner Conserva Lemos (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Joao Marcelo 1-0, kiến tạo: Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
🎯 Dứt điểm - Joao Marcelo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jonathan Jesus (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fagner Conserva Lemos (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Cazonatti (đánh đầu) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — bị chặn
24'
VAR Decision - Penalty confirmed - Reinaldo Manoel da Silva
27'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Reinaldo Manoel da Silva 1-1
27'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (chân trái) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Carroll Santana Joao Victor (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Fernando José Marques Maciel (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fagner Conserva Lemos (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🟨 Thẻ vàng - Kaique Kenji Takamura Correa
48'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo De Oliveira Alves (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Denilson Alves Borges (chân phải) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Shaylon Kallyson Cardozo, ra Denilson Alves Borges
🔁 Thay người: vào Joao Costa, ra Keny Arroyo
🔁 Thay người: vào Lucas Silva, ra Ze Lucas
🔁 Thay người: vào Wesley Gassova, ra Kaique Kenji Takamura Correa
64'
🎯 Dứt điểm - Wallisson Luiz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kaio Jorge Pinto Ramos, ra Matheus Pereira
68'
🟨 Thẻ vàng - Elias
69'
🔁 Thay người: vào Andre Luis Silva de Aguiar, ra Bruno Santos
69'
🔁 Thay người: vào Edson Guilherme Mendes dos Santos, ra Carlos Eduardo De Oliveira Alves
🎯 Dứt điểm - Wesley Gassova (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Kaio Jorge Pinto Ramos 2-1, kiến tạo: Fagner Conserva Lemos
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân trái) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Alesson Dos Santos Batista, ra Wallisson Luiz
80'
🔁 Thay người: vào Igor Marques, ra Elias
⚽ BÀN THẮNG - Wesley Gassova 3-1, kiến tạo: Lucas Villalba
🎯 Dứt điểm - Wesley Gassova (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Wesley Gassova
88'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Gabriel Rojas, ra Lucas Villalba
🎯 Dứt điểm - Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Shaylon Kallyson Cardozo
90+5'
🎯 Dứt điểm - Shaylon Kallyson Cardozo (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Cazonatti (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Cruzeiro | Phút | |
| Joao Marcelo(Assists:Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento) (Kiến tạo: Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 24' | 📺 VAR | |
| 24' | 📺 Reinaldo Manoel da Silva(Reason:Penalty confirmed) VAR | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Reinaldo Manoel da Silva | |
| HT 1-1 | ||
| Kaique Kenji Takamura Correa | 48' | |
| Kaique Kenji | 48' | |
| 59' ⇄ | ▲ Shaylon Kallyson Cardozo ▼ Denilson Alves Borges | |
| ▲ Joao Costa ▼ Keny Arroyo | 59' ⇄ | |
| ▲ Lucas Silva ▼ Ze Lucas | 59' ⇄ | |
| ▲ Wesley Gassova ▼ Kaique Kenji Takamura Correa | 59' ⇄ | |
| ▲ Kaio Jorge Pinto Ramos ▼ Matheus Pereira | 67' ⇄ | |
| 68' | Elias | |
| 69' ⇄ | ▲ Andre Luis Silva de Aguiar ▼ Bruno Santos | |
| 69' ⇄ | ▲ Edson Guilherme Mendes dos Santos ▼ Carlos Eduardo De Oliveira Alves | |
| Kaio Jorge Pinto Ramos(Assists:Fagner Conserva Lemos) (Kiến tạo: Fagner Conserva Lemos) 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| 80' ⇄ | ▲ Alesson Dos Santos Batista ▼ Wallisson Luiz | |
| 80' ⇄ | ▲ Igor Marques ▼ Elias | |
| Wesley Gassova(Assists:Lucas Villalba) (Kiến tạo: Lucas Villalba) 3 - 1 ⚽ | 84' | |
| Wesley Gassova | 85' | |
| ▲ Gabriel Rojas ▼ Lucas Villalba | 90' ⇄ | |
| 90+4' | Shaylon Kallyson Cardozo | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 15 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 10 |
Chủ = Cruzeiro · Khách = Mirassol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cruzeiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (28%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 12 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 8 (19%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (17%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Bảng xếp hạng
Cruzeiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 32 | 32 | 36 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 | 14 | 19 | 7 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 18 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Mirassol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 8 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Cruzeiro 1 (33%)Hòa 2 (67%)Mirassol 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/26 | Mirassol | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/08/25 | Mirassol | 1-1 (0-1) | Cruzeiro | 0 | 2 | H |
| 30/03/25 | Cruzeiro | 2-1 (2-1) | Mirassol | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Cruzeiro
THTBTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Coritiba PR | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | B |
| 04/07/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2 | H |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Goias | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Cruzeiro | 2-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Mirassol
BHTHTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 03/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (2-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mirassol | 1-2 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Cruzeiro
Mirassol
81Otavio Costa23Fagner Conserva Lemos25Lucas Villalba34Jonathan Jesus43Joao Marcelo5Ze Lucas29CLucas Daniel Romero10Matheus Pereira70Kaique Kenji Takamura Correa99Keny Arroyo9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento90Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella6Reinaldo Manoel da Silva18Elias34CCarroll Santana Joao Victor44Gabriel Knesowitsch8Denilson Alves Borges55Gustavo Cazonatti80Wallisson Luiz33Carlos Eduardo De Oliveira Alves17Fernando José Marques Maciel30Bruno Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Ze Lucas▼ Rời sân 59'6.6
- 9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento🎯 Kiến tạo 12'6.9
- 10Matheus Pereira▼ Rời sân 67'7.2
- 23Fagner Conserva Lemos🎯 Kiến tạo 76'7.2
- 25Lucas Villalba🎯 Kiến tạo 84' · ▼ Rời sân 90'6.6
- 29Lucas Daniel Romero C6.9
- 34Jonathan Jesus7.1
- 43Joao Marcelo⚽ Ghi bàn 12'7.8
- 70Kaique Kenji Takamura Correa🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 59'6.7
- 81Otavio Costa6.7
- 99Keny Arroyo▼ Rời sân 59'6.8
Khách · 4312
- 6Reinaldo Manoel da Silva⚽ Ghi bàn 27'6.2
- 8Denilson Alves Borges▼ Rời sân 59'6.4
- 17Fernando José Marques Maciel7.2
- 18Elias🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 80'6.1
- 30Bruno Santos▼ Rời sân 69'6
- 33Carlos Eduardo De Oliveira Alves▼ Rời sân 69'6.7
- 34Carroll Santana Joao Victor C6.4
- 44Gabriel Knesowitsch6.2
- 55Gustavo Cazonatti7
- 80Wallisson Luiz▼ Rời sân 80'6.7
- 90Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
34
Tấn công
8479
Tấn công nguy hiểm
5028
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
373379
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
02
Cứu thua
30
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
2622
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.681.31
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Mirassol (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cruzeiro (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Mirassol (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cruzeiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Joao Marcelo Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 47/49 | 3 | ||
| 23Fagner Conserva Lemos Hậu vệ | 7.2 | 1 | 3/0 | 18/25 | 3 | ||
| 10Matheus Pereira Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 34Jonathan Jesus Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 47/49 | 5 | |||
| 29Lucas Daniel Romero Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 46/54 | 2 | |||
| 9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/0 | 9/15 | 1 | ||
| 99Keny Arroyo Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 14/16 | 1 | |||
| 70Kaique Kenji Takamura Correa Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 1 | 🟨 | ||
| 81Otavio Costa Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 20/30 | 0 | |||
| 25Lucas Villalba Hậu vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 30/34 | 3 | ||
| 5Ze Lucas Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 14/20 | 1 | |||
| 19Kaio Jorge Pinto Ramos (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 3/5 | 0 | ||
| 20Wesley Gassova (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 6/7 | 1 | 🟨 | |
| 16Lucas Silva (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 19/21 | 3 | |||
| 67Joao Costa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 27Gabriel Rojas (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Mirassol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Fernando José Marques Maciel Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/1 | 20/25 | 4 | |||
| 55Gustavo Cazonatti Tiền vệ | 7 | 2/1 | 42/47 | 2 | |||
| 33Carlos Eduardo De Oliveira Alves Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 20/23 | 0 | |||
| 80Wallisson Luiz Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 25/33 | 1 | |||
| 34Carroll Santana Joao Victor Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 42/46 | 2 | |||
| 8Denilson Alves Borges Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 31/33 | 0 | |||
| 6Reinaldo Manoel da Silva Hậu vệ | 6.2 | 1 | 3/1 | 24/32 | 0 | ||
| 44Gabriel Knesowitsch Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 37/42 | 5 | |||
| 18Elias Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 15/21 | 3 | 🟨 | ||
| 30Bruno Santos Tiền đạo | 6 | 2/0 | 9/9 | 0 | |||
| 90Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 95Edson Guilherme Mendes dos Santos (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 9Andre Luis Silva de Aguiar (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 7Shaylon Kallyson Cardozo (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 12/13 | 1 | 🟨 | ||
| 77Alesson Dos Santos Batista (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 32Igor Marques (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 4/8 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cruzeiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-2 | Thành lập | |
| Estadio Mineirao | Sân nhà | |
| 87796 | Sức chứa | 0 |
| Artur Jorge | HLV | Rafael Guanaes |
| B. Horizonte | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.55 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.60 | 3.50 ↓ | 4.65 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.50 | 5.00 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 76.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.80 | 0.89 | 2.25 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.85 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.80 ↑ | 65.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 45.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.50 | 5.00 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.86 ↑ | 53.33 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.85 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.80 ↑ | 65.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.70 | 4.55 | 1.00 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.20 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.57 | 4.68 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.22 | 4.34 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.99 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.95 ↑ | 33.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 5.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.50 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.75 ↑ | 62.00 ↑ | 7.29 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.66 | 4.53 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 3.19 ↑ | 1.67 ↓ | 7.00 ↑ | 4.06 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 3.70 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.71 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 1.51 ↑ | 3.65 ↓ | 5.10 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.77 ↑ | 0.75 | 1.04 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.50 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.57 | 4.90 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.52 | 0.25 | 1.44 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 375.00 ↑ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.15 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.50 ↓ | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 5.00 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.02 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cruzeiro | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mirassol | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).