Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Mirassol, 21:00 ngày 09/08/2026

Serie A (Brazil) · 21:00 ngày 09/08/2026
Cruzeiro
3 Kết thúc HT 1-1 1
Mirassol
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Estadio Mineirao Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

CruzeiroMirassol
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Casagrande
🎯 Dứt điểm - Fagner Conserva Lemos (chân phải) — chệch khung thành
3'
9'
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Joao Marcelo 1-0, kiến tạo: Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
12'
🎯 Dứt điểm - Joao Marcelo (chân phải) — vào lưới
12'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Jesus (chân trái) — bị chặn
20'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Fagner Conserva Lemos (chân phải) — bị chặn
21'
21'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Cazonatti (đánh đầu) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — bị chặn
24'
VAR Decision - Penalty confirmed - Reinaldo Manoel da Silva
27'
BÀN THẮNG - Penalty - Reinaldo Manoel da Silva 1-1
27'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (chân trái) — bị chặn
35'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Carroll Santana Joao Victor (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Fernando José Marques Maciel (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Keny Arroyo (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
45+4'
🚩 Việt vị
Phạt góc
45+5'
🎯 Dứt điểm - Fagner Conserva Lemos (chân phải) — chệch khung thành
45+7'
Hết hiệp 1 (1-1)
🟨 Thẻ vàng - Kaique Kenji Takamura Correa
48'
48'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo De Oliveira Alves (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Denilson Alves Borges (chân phải) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Shaylon Kallyson Cardozo, ra Denilson Alves Borges
🔁 Thay người: vào Joao Costa, ra Keny Arroyo
59'
🔁 Thay người: vào Lucas Silva, ra Ze Lucas
59'
🔁 Thay người: vào Wesley Gassova, ra Kaique Kenji Takamura Correa
59'
64'
🎯 Dứt điểm - Wallisson Luiz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Daniel Romero (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Kaio Jorge Pinto Ramos, ra Matheus Pereira
67'
68'
🟨 Thẻ vàng - Elias
69'
🔁 Thay người: vào Andre Luis Silva de Aguiar, ra Bruno Santos
69'
🔁 Thay người: vào Edson Guilherme Mendes dos Santos, ra Carlos Eduardo De Oliveira Alves
🎯 Dứt điểm - Wesley Gassova (chân phải) — chệch khung thành
71'
BÀN THẮNG - Kaio Jorge Pinto Ramos 2-1, kiến tạo: Fagner Conserva Lemos
76'
🎯 Dứt điểm - Kaio Jorge Pinto Ramos (chân trái) — vào lưới
76'
80'
🔁 Thay người: vào Alesson Dos Santos Batista, ra Wallisson Luiz
80'
🔁 Thay người: vào Igor Marques, ra Elias
BÀN THẮNG - Wesley Gassova 3-1, kiến tạo: Lucas Villalba
84'
🎯 Dứt điểm - Wesley Gassova (chân phải) — vào lưới
84'
🟨 Thẻ vàng - Wesley Gassova
85'
88'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Gabriel Rojas, ra Lucas Villalba
90'
🎯 Dứt điểm - Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Shaylon Kallyson Cardozo
90+5'
🎯 Dứt điểm - Shaylon Kallyson Cardozo (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Cazonatti (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Cruzeiro Phút Mirassol
Joao Marcelo(Assists:Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento) (Kiến tạo: Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento) 1 - 0 12'
24'📺 VAR
24'📺 Reinaldo Manoel da Silva(Reason:Penalty confirmed) VAR
27' 1 - 1 Reinaldo Manoel da Silva
HT 1-1
Kaique Kenji Takamura Correa 48'
Kaique Kenji 48'
59' ▲ Shaylon Kallyson Cardozo ▼ Denilson Alves Borges
▲ Joao Costa ▼ Keny Arroyo59'
▲ Lucas Silva ▼ Ze Lucas59'
▲ Wesley Gassova ▼ Kaique Kenji Takamura Correa59'
▲ Kaio Jorge Pinto Ramos ▼ Matheus Pereira67'
68' Elias
69' ▲ Andre Luis Silva de Aguiar ▼ Bruno Santos
69' ▲ Edson Guilherme Mendes dos Santos ▼ Carlos Eduardo De Oliveira Alves
Kaio Jorge Pinto Ramos(Assists:Fagner Conserva Lemos) (Kiến tạo: Fagner Conserva Lemos) 2 - 1 76'
80' ▲ Alesson Dos Santos Batista ▼ Wallisson Luiz
80' ▲ Igor Marques ▼ Elias
Wesley Gassova(Assists:Lucas Villalba) (Kiến tạo: Lucas Villalba) 3 - 1 84'
Wesley Gassova 85'
▲ Gabriel Rojas ▼ Lucas Villalba90'
90+4' Shaylon Kallyson Cardozo
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 12 24
Bại 11 34
Ghi bàn 42 139
Mất bàn 46 1015
Điểm 42 1710

Chủ = Cruzeiro · Khách = Mirassol

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cruzeiro (53)Hiệp 1 / Cả trậnMirassol (42)
15 (28%)Thắng/Thắng8 (19%)
3 (6%)Thắng/Hòa4 (10%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
12 (23%)Hòa/Thắng5 (12%)
8 (15%)Hòa/Hòa5 (12%)
3 (6%)Hòa/Bại8 (19%)
2 (4%)Bại/Hòa2 (5%)
9 (17%)Bại/Bại9 (21%)

Bảng xếp hạng

Cruzeiro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310673232365
Sân nhà125431914197
Sân khách115241318173
6 gần631265--

Mirassol

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8224108811
Sân nhà41215358
Sân khách41035534
6 gần622266--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Cruzeiro 1 (33%)Hòa 2 (67%)Mirassol 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D112/02/26Mirassol2-2 (1-1)Cruzeiro9-0-0.252.25H
BRA D119/08/25Mirassol1-1 (0-1)Cruzeiro7-202H
BRA D130/03/25Cruzeiro2-1 (2-1)Mirassol2-6+12.25T

Thành tích gần đây — Cruzeiro

THTBTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil06/08/26Cruzeiro2-0 (1-0)Chapecoense SC12-2+1.252.75T
Copa do Brasil03/08/26Chapecoense SC0-0 (0-0)Cruzeiro6-7+0.52.25H
BRA D131/07/26Coritiba PR0-1 (0-0)Cruzeiro4-2+0.252.25T
BRA D127/07/26Cruzeiro0-1 (0-1)Botafogo RJ9-1+0.52.5B
BRA D123/07/26Internacional RS1-2 (0-1)Cruzeiro5-7-0.252.25T
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---B
INT CF04/07/26Cruzeiro2-0 (1-0)Defensor Sporting Montevideo6-2+12.75T
BRA D101/06/26Cruzeiro1-1 (0-1)Fluminense RJ5-4+0.252.25H
CON CLA29/05/26Cruzeiro4-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-2+1.52.5T
BRA D125/05/26Cruzeiro2-1 (1-0)Chapecoense SC9-2+1.252.75T
CON CLA20/05/26Boca Juniors1-1 (1-0)Cruzeiro12-1-0.52H
BRA D117/05/26Palmeiras1-1 (1-1)Cruzeiro6-5-0.752.25H
Copa do Brasil13/05/26Cruzeiro1-0 (1-0)Goias14-9+1.252.5T
BRA D110/05/26Bahia1-2 (1-1)Cruzeiro6-8-0.252.5T
CON CLA07/05/26Univ Catolica0-0 (0-0)Cruzeiro5-202.25H
BRA D103/05/26Cruzeiro1-3 (0-2)Atletico Mineiro5-1+0.52.25B
CON CLA29/04/26Cruzeiro1-0 (0-0)Boca Juniors5-1+0.252T
BRA D126/04/26Remo Belem (PA)0-1 (0-1)Cruzeiro4-1+0.252.5T
Copa do Brasil23/04/26Goias2-2 (1-1)Cruzeiro3-3+0.252.25H
BRA D119/04/26Cruzeiro2-0 (0-0)Gremio (RS)4-1+0.752.5T

Thành tích gần đây — Mirassol

BHTHTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil06/08/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Mirassol1-6-0.52B
Copa do Brasil03/08/26Mirassol1-1 (1-0)Gremio (RS)3-2+0.252.25H
BRA D130/07/26Mirassol2-1 (1-1)Remo Belem (PA)6-3+0.752.5T
BRA D126/07/26Vasco da Gama1-1 (0-1)Mirassol9-5-0.252.25H
BRA D118/07/26Mirassol2-1 (2-0)Gremio (RS)5-4+0.52.25T
BRA D131/05/26Atletico Paranaense1-0 (0-0)Mirassol6-4-0.52.25B
CON CLA27/05/26Lanus1-0 (1-0)Mirassol10-1-0.52B
BRA D124/05/26Mirassol1-0 (1-0)Fluminense RJ4-502.25T
CON CLA20/05/26Always Ready1-2 (0-1)Mirassol3-3-0.752.75T
BRA D117/05/26Atletico Mineiro3-1 (1-1)Mirassol5-6-0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Mirassol2-1 (1-1)Bragantino2-4+0.252.25T
BRA D111/05/26Mirassol1-1 (0-0)Chapecoense SC8-1+12.5H
CON CLA08/05/26Mirassol2-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito7-0+12.25T
BRA D104/05/26Mirassol2-1 (2-0)Corinthians Paulista (SP)1-5+0.252.25T
CON CLA30/04/26Mirassol2-0 (1-0)Always Ready7-6+1.753T
BRA D126/04/26Sao Paulo1-0 (0-0)Mirassol12-4-0.52.5B
Copa do Brasil23/04/26Bragantino1-1 (1-1)Mirassol4-3-0.52.25H
BRA D119/04/26Internacional RS1-2 (0-2)Mirassol11-2-0.752.5T
CON CLA15/04/26Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (2-0)Mirassol4-2-0.52.5B
BRA D112/04/26Mirassol1-2 (1-0)Bahia8-4+0.252.5B

Đội hình

CruzeiroMirassol
81Otavio Costa23Fagner Conserva Lemos25Lucas Villalba34Jonathan Jesus43Joao Marcelo5Ze Lucas29CLucas Daniel Romero10Matheus Pereira70Kaique Kenji Takamura Correa99Keny Arroyo9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento90Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella6Reinaldo Manoel da Silva18Elias34CCarroll Santana Joao Victor44Gabriel Knesowitsch8Denilson Alves Borges55Gustavo Cazonatti80Wallisson Luiz33Carlos Eduardo De Oliveira Alves17Fernando José Marques Maciel30Bruno Santos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
84
79
Tấn công nguy hiểm
50
28
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
373
379
TL chuyền bóng thành công
84%
85%
Phạm lỗi
14
18
Việt vị
0
2
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
14
10
Quả ném biên
26
22
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
32
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.68
1.31
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cruzeiro (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Mirassol (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cruzeiro (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Mirassol (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
95
1 Bàn
69
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
1315
B.thắng H1
148
B.thắng H2
CruzeiroMirassol

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
22
T/H
01
T/B
42
H/T
32
H/H
25
H/B
00
B/T
11
B/H
53
B/B
CruzeiroMirassol

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
77
Thắng 1
64
Hòa
15
Thua 1
22
Thua 2+
CruzeiroMirassol

Cruzeiro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
43Joao Marcelo
Hậu vệ
7.811/147/493
23Fagner Conserva Lemos
Hậu vệ
7.213/018/253
10Matheus Pereira
Tiền vệ
7.20/027/321
34Jonathan Jesus
Hậu vệ
7.11/047/495
29Lucas Daniel Romero
Tiền vệ
6.91/046/542
9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
Tiền đạo
6.911/09/151
99Keny Arroyo
Tiền đạo
6.81/014/161
70Kaique Kenji Takamura Correa
Tiền đạo
6.70/03/51🟨
81Otavio Costa
Thủ môn
6.70/020/300
25Lucas Villalba
Hậu vệ
6.610/030/343
5Ze Lucas
Tiền vệ phòng ngự
6.60/014/201
19Kaio Jorge Pinto Ramos (dự bị)
Tiền đạo
7.711/13/50
20Wesley Gassova (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.612/16/71🟨
16Lucas Silva (dự bị)
Tiền vệ
7.10/019/213
67Joao Costa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/09/101
27Gabriel Rojas (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/11

Mirassol

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Fernando José Marques Maciel
Tiền đạo cánh trái
7.21/120/254
55Gustavo Cazonatti
Tiền vệ
72/142/472
33Carlos Eduardo De Oliveira Alves
Tiền vệ
6.71/020/230
80Wallisson Luiz
Tiền vệ phòng ngự
6.71/025/331
34Carroll Santana Joao Victor
Hậu vệ
6.41/042/462
8Denilson Alves Borges
Tiền vệ
6.41/031/330
6Reinaldo Manoel da Silva
Hậu vệ
6.213/124/320
44Gabriel Knesowitsch
Trung vệ
6.20/037/425
18Elias
Hậu vệ phải
6.10/015/213🟨
30Bruno Santos
Tiền đạo
62/09/90
90Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella
Thủ môn
5.80/026/320
95Edson Guilherme Mendes dos Santos (dự bị)
Trung phong
6.60/03/41
9Andre Luis Silva de Aguiar (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/50
7Shaylon Kallyson Cardozo (dự bị)
Tiền vệ
6.41/112/131🟨
77Alesson Dos Santos Batista (dự bị)
Tiền đạo
6.40/06/60
32Igor Marques (dự bị)
Hậu vệ
6.30/04/82

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cruzeiro Thông tin Mirassol
1921-1-2 Thành lập
Estadio Mineirao Sân nhà
87796 Sức chứa 0
Artur Jorge HLV Rafael Guanaes
B. Horizonte Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.603.604.550.922.500.800.800.750.98
Live1.603.50 ↓4.65 ↑1.30 ↑3.500.40 ↓0.66 ↓0.001.10 ↑
EasybetsSớm1.703.505.000.972.500.840.880.750.93
Live1.08 ↓16.00 ↑76.00 ↑5.20 ↑4.500.03 ↓0.57 ↓0.001.48 ↑
VcbetSớm1.733.504.800.892.250.920.970.750.86
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.90 ↑4.500.24 ↓0.70 ↓0.001.19 ↑
Mansion88Sớm1.683.704.850.962.500.880.880.750.98
Live1.12 ↓5.80 ↑65.00 ↑9.09 ↑4.500.04 ↓0.70 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.733.454.901.052.500.700.700.501.05
Live1.10 ↓6.25 ↑45.00 ↑4.70 ↑4.500.08 ↓1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.663.505.000.802.250.87---
Live1.13 ↓5.86 ↑53.33 ↑3.57 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm1.683.704.850.962.500.880.880.750.98
Live1.12 ↓5.80 ↑65.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓0.70 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.693.704.551.002.500.870.900.750.98
Live1.10 ↓7.20 ↑31.00 ↑6.66 ↑4.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.643.574.681.002.500.880.920.750.98
Live1.13 ↓5.80 ↑36.00 ↑6.66 ↑4.500.07 ↓0.58 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.743.224.340.892.250.950.990.750.87
Live1.13 ↓5.95 ↑33.00 ↑7.65 ↑4.500.03 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.733.505.001.102.500.67---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑1.00 ↓2.500.73 ↑---
18BetSớm1.753.404.500.822.250.930.930.750.82
Live1.13 ↓5.75 ↑62.00 ↑7.29 ↑4.500.06 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.773.664.530.972.500.841.000.750.82
Live3.19 ↑1.67 ↓7.00 ↑4.06 ↑4.500.18 ↓0.61 ↓0.001.37 ↑
HK Jockey ClubSớm1.473.705.500.852.500.850.710.751.08
Live1.51 ↑3.65 ↓5.10 ↓0.852.500.850.77 ↑0.751.04 ↓
BwinSớm1.733.505.001.052.500.66---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.98 ↓3.500.72 ↑---
1xBetSớm1.803.574.900.892.250.950.520.251.44
Live1.00 ↓51.00 ↑375.00 ↑7.32 ↑4.500.08 ↓0.77 ↑0.001.15 ↓
SNAISớm1.673.604.75------
Live1.673.50 ↓5.00 ↑------
Bet 365Sớm1.703.505.000.902.250.950.980.750.88
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑4.500.07 ↓0.75 ↓0.001.13 ↑
William HillSớm1.733.304.801.102.500.671.020.750.77
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑4.500.05 ↓0.80 ↓0.750.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cruzeiro+3/4Chưa có trận cùng mức
Mirassol-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).