Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs Cukaricki Stankom, 00:00 ngày 24/08/2026

Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 24/08/2026
Crvena Zvezda
4 Kết thúc HT 1-0 0
Cukaricki Stankom
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Red Star Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Crvena Zvezda Phút Cukaricki Stankom
6' ▲ Nebojsa Grujic ▼ Veljko Radosavljevic
Loizos Loizou 29'
Tomás Hndel(Assists:Aleksandar Katai) (Kiến tạo: Aleksandar Katai) 1 - 0 35'
HT 1-0
46' ▲ Danilo Fekete ▼ Milan Pavkov
46' ▲ Uros Nikolic ▼ Nebojsa Grujic
Kristiyan Balov(Assists:Mohammed Abo Fani) (Kiến tạo: Mohammed Abo Fani) 2 - 0 47'
Loizos Loizou(Assists:Kristiyan Balov) (Kiến tạo: Kristiyan Balov) 3 - 0 56'
59' ▲ Nenad Tomovic ▼ Assane Ouedraogo
▲ Vladimir Lucic ▼ Kristiyan Balov65'
▲ Dimitrije Šarić ▼ Tomás Hndel65'
Matej Strika 71'
Dimitrije Šarić(Assists:Vladimir Lucic) (Kiến tạo: Vladimir Lucic) 4 - 0 72'
74' ▲ Andrej Bajovic ▼ Marko Docic
▲ Stefan Gudelj ▼ Matej Strika74'
▲ Jay Enem ▼ Loizos Loizou74'
78' Uros Miladinovic
▲ Timi Max Elsnik ▼ Mahmudu Bajo83'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 01 02
Bại 11 33
Ghi bàn 74 2717
Mất bàn 26 713
Điểm 64 2117

Chủ = Crvena Zvezda · Khách = Cukaricki Stankom

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Crvena Zvezda (18)Hiệp 1 / Cả trậnCukaricki Stankom (14)
12 (67%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (14%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (17%)Bại/Bại5 (36%)

Bảng xếp hạng

Crvena Zvezda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400141121
Sân nhà4400141121
Sân khách000000011
6 gần6402134--

Cukaricki Stankom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631297104
Sân nhà32015165
Sân khách31114645
6 gần6321104--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Crvena Zvezda 18 (90%)Hòa 0 (0%)Cukaricki Stankom 2 (10%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D105/05/26Cukaricki Stankom1-2 (1-2)Crvena Zvezda1-5+1.53.25T
SER D101/02/26Cukaricki Stankom1-3 (1-2)Crvena Zvezda2-9+1.53.25T
SER D105/12/25Crvena Zvezda3-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-6+2.253.75T
SER D122/12/24Crvena Zvezda5-2 (1-1)Cukaricki Stankom4-4+23.5T
SER D116/08/24Cukaricki Stankom1-4 (0-2)Crvena Zvezda1-2+1.253T
SER D126/05/24Crvena Zvezda4-1 (1-1)Cukaricki Stankom9-2--T
SER D124/02/24Crvena Zvezda3-0 (2-0)Cukaricki Stankom2-4+1.753T
SER D116/09/23Cukaricki Stankom2-1 (1-0)Crvena Zvezda1-4+1.52.75B
SER CUP26/05/23Crvena Zvezda2-1 (0-1)Cukaricki Stankom16-3+1.252.75T
SER D130/04/23Crvena Zvezda4-0 (2-0)Cukaricki Stankom6-4+1.52.75T
SER D118/02/23Crvena Zvezda3-0 (2-0)Cukaricki Stankom7-3+1.753T
SER D111/11/22Cukaricki Stankom0-2 (0-1)Crvena Zvezda1-5+12.5T
SER D127/04/22Crvena Zvezda1-0 (1-0)Cukaricki Stankom6-3+23.25T
SER D112/02/22Crvena Zvezda3-0 (1-0)Cukaricki Stankom5-4+1.753T
SER D130/08/21Cukaricki Stankom1-2 (0-1)Crvena Zvezda2-8+12.5T
SER D108/03/21Crvena Zvezda2-0 (0-0)Cukaricki Stankom6-3+1.53T
SER D112/09/20Cukaricki Stankom1-3 (0-1)Crvena Zvezda4-4+1.252.75T
SER D115/02/20Cukaricki Stankom0-2 (0-2)Crvena Zvezda3-4+1.252.75T
SER D115/12/19Crvena Zvezda3-1 (1-1)Cukaricki Stankom7-3+1.52.75T
SER D120/04/19Cukaricki Stankom3-2 (2-2)Crvena Zvezda1-5+1.252.5B

Thành tích gần đây — Crvena Zvezda

TBTBTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL21/08/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)FC Viktoria Plzen1-2+0.752.75T
UEFA CL12/08/26Crvena Zvezda0-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva3-3+1.53B
SER D109/08/26Crvena Zvezda2-0 (1-0)Novi Pazar3-5+2.54T
UEFA CL05/08/26Hapoel Beer Sheva1-0 (1-0)Crvena Zvezda3-8+0.52.75B
UEFA CL30/07/26Crvena Zvezda5-0 (2-0)Larne FC5-1+2.753.75T
SER D127/07/26Crvena Zvezda3-1 (2-1)Vojvodina Novi Sad6-2+1.753.5T
UEFA CL22/07/26Larne FC0-4 (0-1)Crvena Zvezda0-8+2.253.25T
SER D118/07/26Crvena Zvezda5-0 (3-0)Macva Sabac9-0+33.75T
INT CF12/07/26Zenit St. Petersburg3-1 (1-0)Crvena Zvezda4-3-13B
INT CF03/07/26FC Blau Weiss Linz2-2 (1-2)Crvena Zvezda2-6--H
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3+0.752.75H
INT CF25/06/26Crvena Zvezda2-1 (1-0)SKU Amstetten6-7+1.53T
INT CF19/06/26Jedinstvo Putevi0-5 (0-4)Crvena Zvezda---T
SER D123/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-1)OFK Beograd12-1+34.5B
SER D117/05/26Radnik Surdulica0-0 (0-0)Crvena Zvezda1-4+1.253H
SER CUP14/05/26Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)Crvena Zvezda1-8--H
SER D109/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-0)Novi Pazar3-3+2.253.75B
SER D105/05/26Cukaricki Stankom1-2 (1-2)Crvena Zvezda1-5+1.53.25T
SER CUP01/05/26Jedinstvo UB1-2 (1-1)Crvena Zvezda2-7+33.75T
SER D126/04/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)Partizan Belgrade5-3+1.753.25T

Thành tích gần đây — Cukaricki Stankom

THTTBHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D116/08/26Cukaricki Stankom2-0 (1-0)OFK Beograd3-6+0.252.5T
SER D110/08/26Mladost Lucani2-2 (0-1)Cukaricki Stankom10-302.25H
SER D102/08/26Cukaricki Stankom3-0 (3-0)Radnicki 1923 Kragujevac1-9+0.252.25T
SER D125/07/26Radnicki Nis0-2 (0-2)Cukaricki Stankom5-5-0.252.5T
SER D120/07/26Cukaricki Stankom0-1 (0-1)IMT Novi Beograd2-4+0.52.5B
INT CF04/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Cukaricki Stankom7-4--H
INT CF01/07/26Rudes3-4 (1-0)Cukaricki Stankom0-1--T
INT CF29/06/26NK Olimpija Ljubljana0-3 (0-2)Cukaricki Stankom6-3-0.752.75T
INT CF25/06/26Arges2-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-202.5B
SER D122/05/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Cukaricki Stankom10-4-0.52.5H
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2-0.53H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5-12.75B
SER D105/05/26Cukaricki Stankom1-2 (1-2)Crvena Zvezda1-5-1.53.25B
SER D126/04/26Novi Pazar2-2 (1-1)Cukaricki Stankom5-8-0.252.25H
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4-0.252.5H
SER D118/04/26Cukaricki Stankom2-2 (0-1)Radnik Surdulica5-6+0.252.5H
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3+0.252.5H
SER D106/04/26Partizan Belgrade0-0 (0-0)Cukaricki Stankom12-0-13H
SER D122/03/26Cukaricki Stankom3-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo0-6+0.252.25T
SER D115/03/26Novi Pazar1-1 (1-1)Cukaricki Stankom4-6-0.252.5H

Đội hình

Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
1Matheus5Rodrigo de Souza Prado27Matej Strika30Franklin Tebo Uchenna60Matej Gashtarov6Mahmudu Bajo8Kristiyan Balov15Mohammed Abo Fani20Tomás Hndel75Loizos Loizou10CAleksandar Katai81Vladan Carapic3Zlatan Sehovic19Assane Ouedraogo23Ismael Maiga73Nemanja Miletic5CMarko Docic14Sambou Sissoko10Uros Miladinovic20Aboubacar Cisse86Veljko Radosavljevic50Milan Pavkov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
101
87
Tấn công nguy hiểm
41
26
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
553
364
TL chuyền bóng thành công
87%
82%
Phạm lỗi
8
9
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
5
4
Quả ném biên
9
13
Cắt bóng
5
16
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
24
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.4
0.79
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T18 H0 B2
T2 H0 B18
Chủ khách tương đồng
T11 H0 B0
T0 H0 B11
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Crvena Zvezda (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Cukaricki Stankom (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Crvena Zvezda (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Cukaricki Stankom (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
13
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
67
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
32
Thắng 1
410
Hòa
33
Thua 1
21
Thua 2+
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom

Crvena Zvezda

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Kristiyan Balov
Tiền đạo cánh trái
9.6111/119/214
20Tomás Hndel
Tiền vệ phòng ngự
812/126/280
1Matheus
Thủ môn
7.90/021/260
30Franklin Tebo Uchenna
Trung vệ
7.60/067/711
75Loizos Loizou
Tiền đạo cánh phải
7.514/224/300🟨
15Mohammed Abo Fani
Tiền vệ trung tâm
7.314/159/690
5Rodrigo de Souza Prado
Trung vệ
7.10/072/771
6Mahmudu Bajo
Tiền vệ phòng ngự
70/039/461
60Matej Gashtarov
Tiền vệ
70/046/562
27Matej Strika
70/050/562🟨
10Aleksandar Katai
Tiền vệ tấn công
6.713/315/220
37Vladimir Lucic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.710/013/162
55Dimitrije Šarić (dự bị)
Tiền đạo
7.611/112/141
21Timi Max Elsnik (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/07/80
45Stefan Gudelj (dự bị)
Trung vệ
6.70/011/121
9Jay Enem (dự bị)
Trung phong
6.51/11/10

Cukaricki Stankom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
81Vladan Carapic
Thủ môn
70/036/401
5Marko Docic
Tiền vệ trung tâm
6.60/024/293
50Milan Pavkov
Trung phong
6.60/06/81
14Sambou Sissoko
Tiền vệ phòng ngự
6.60/032/365
10Uros Miladinovic
Tiền đạo cánh trái
6.63/116/231🟨
23Ismael Maiga
Trung vệ
6.50/057/672
20Aboubacar Cisse
Tiền đạo cánh phải
6.33/014/182
73Nemanja Miletic
Trung vệ
60/032/413
19Assane Ouedraogo
Hậu vệ
60/026/311
3Zlatan Sehovic
Hậu vệ trái
5.83/115/203
86Veljko Radosavljevic
Tiền vệ tấn công
-1/10/00
4Nenad Tomovic (dự bị)
Trung vệ
6.60/012/152
77Andrej Bajovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/09/101
29Danilo Fekete (dự bị)
6.60/07/91
72Uros Nikolic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/09/141
21Nebojsa Grujic (dự bị)
6.40/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Crvena Zvezda Thông tin Cukaricki Stankom
1946 Thành lập 1926-6-4
Red Star Stadium Sân nhà FK Cukaricki
54000 Sức chứa 5000
Dejan Stankovic HLV Marko Jaksic
Belgrade Khu vực Belgrade
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.147.5014.000.983.500.780.962.250.78
Live1.09 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.095.5010.000.643.500.690.621.750.72
Live1.02 ↓23.00 ↑17.00 ↑2.45 ↑4.500.10 ↓0.24 ↓0.001.54 ↑
Mansion88Sớm1.156.909.400.843.500.920.932.250.83
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑3.70 ↑4.500.09 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.206.5011.000.753.500.901.052.500.65
Live1.01 ↓16.00 ↑75.00 ↑6.00 ↑4.500.06 ↓0.60 ↓1.501.10 ↑
10BETSớm1.185.8010.000.893.500.75---
Live1.01 ↓33.55 ↑100.00 ↑3.90 ↑4.500.13 ↓---
12betSớm1.156.909.400.843.500.920.932.250.83
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑4.34 ↑4.500.05 ↓0.37 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm1.136.9011.000.823.500.880.902.250.80
Live1.22 ↑5.70 ↓7.90 ↓0.86 ↑3.500.90 ↑0.82 ↓1.750.94 ↑
SbobetSớm1.156.009.200.953.500.850.822.001.00
Live1.07 ↓7.20 ↑20.00 ↑5.00 ↑4.500.06 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
WewbetSớm1.176.0013.400.773.250.990.842.000.94
Live1.06 ↓6.65 ↑33.00 ↑3.84 ↑4.500.10 ↓0.35 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm1.176.509.500.352.501.90---
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑0.14 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm1.126.5011.500.813.500.720.672.000.86
Live1.01 ↓14.00 ↑34.00 ↑5.26 ↑4.750.07 ↓0.34 ↓0.001.82 ↑
PinnacleSớm1.069.8718.690.833.500.890.942.750.79
Live1.09 ↑9.11 ↓28.65 ↑2.99 ↑4.500.24 ↓0.31 ↓0.002.37 ↑
BwinSớm1.176.759.750.883.500.80---
Live1.01 ↓101.00 ↑201.00 ↑0.75 ↓4.500.85 ↑---
1xBetSớm1.186.7012.800.883.500.821.072.250.68
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.75 ↑4.500.06 ↓0.35 ↓0.002.20 ↑
SNAISớm1.156.5012.00------
Live1.16 ↑6.5012.00------
Bet 365Sớm1.187.0012.000.913.500.800.852.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.137.5017.000.803.500.910.772.250.88
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓0.81 ↑1.750.87 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.